(Top Banner Ad)
representative example
B2
noun phrase B2 General

representative example

UK: /ˌreprɪˈzentətɪv ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˌreprɪˈzentətɪv ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ đại diện ví dụ tiêu biểu ví dụ điển hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance or sample that accurately reflects the characteristics or qualities of a larger group or category.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc mẫu vật phản ánh chính xác các đặc điểm hoặc phẩm chất của một nhóm hoặc phạm trù lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This study provides a representative example of the challenges faced by small businesses."

    "Nghiên cứu này cung cấp một ví dụ điển hình về những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt."

  • "This data set is a representative example of the population's voting habits."

    "Tập dữ liệu này là một ví dụ đại diện cho thói quen bỏ phiếu của dân số."

  • "The museum exhibit offers a representative example of ancient Roman pottery."

    "Triển lãm bảo tàng cung cấp một ví dụ tiêu biểu về đồ gốm La Mã cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện
Noun representation sự đại diện, hình ảnh đại diện
Adjective unrepresentative không mang tính đại diện, không tiêu biểu
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực
Verb exemplify minh họa, làm ví dụ

Synonyms

Antonyms

atypical example (ví dụ không điển hình)unrepresentative example (ví dụ không đại diện)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare (to bring before, make present - root of 'representative')
Latin
exemplum (sample, model, precedent - root of 'example')
Old French
representer (for 'representative')
Old French
example (for 'example')
Middle English
representen (for 'representative')
Middle English
example (for 'example')
Modern English
representative example (a descriptive compound phrase formed from existing words)

Nguồn gốc của 'representative'

Từ 'representative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentare', nghĩa là 'tái hiện lại', 'làm cho hiện diện trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'representer', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'đại diện cho một nhóm lớn hơn' hoặc 'tiêu biểu cho một đặc điểm chung'.

Nguồn gốc của 'example'

Từ 'example' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu mực', 'hình mẫu' hoặc 'một trường hợp được chọn lọc ra'. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, chỉ một trường hợp cụ thể để minh họa hoặc học hỏi.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp 'representative' (mang tính đại diện, tiêu biểu) và 'example' (ví dụ, trường hợp cụ thể), chúng ta có 'representative example' (ví dụ điển hình). Cụm từ này mô tả một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể nhưng lại thể hiện đầy đủ các đặc điểm, tính chất chung của một nhóm, loại hoặc hiện tượng lớn hơn, giúp người nghe/đọc dễ dàng hiểu được bản chất chung qua một mẫu nhỏ.

Usage Note

The phrase emphasizes that the example is not merely any instance, but one that properly embodies the typical attributes. This implies careful selection or validation to ensure its suitability. It differs from a simple 'example' by adding the qualifier that it's a reliable and accurate demonstration of something broader. Unlike 'typical example', 'representative example' emphasizes the accurate portrayal of the whole, not just common traits.

Prepositions

of

'of' is used to specify what the example is representative *of*. Example: "This painting is a representative example of his early style."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + representative example
  • good a good representative example
    (một ví dụ điển hình tốt)
  • perfect a perfect representative example
    (một ví dụ điển hình hoàn hảo)
  • clear a clear representative example
    (một ví dụ điển hình rõ ràng)
Verb + representative example
  • provide to provide a representative example
    (cung cấp một ví dụ điển hình)
  • serve as to serve as a representative example
    (đóng vai trò là một ví dụ điển hình)
  • cite to cite a representative example
    (trích dẫn một ví dụ điển hình)
Phrase structure
  • of a representative example of something
    (một ví dụ điển hình về/của cái gì đó)

Idioms

  • A representative example of...

    Một ví dụ điển hình của/về...

    "This painting is a representative example of his early work."

    (Bức tranh này là một ví dụ điển hình về những tác phẩm đầu tay của anh ấy.)

  • To serve as a representative example

    Đóng vai trò là một ví dụ điển hình

    "His story serves as a representative example of resilience."

    (Câu chuyện của anh ấy đóng vai trò là một ví dụ điển hình về sự kiên cường.)

  • To provide/give a representative example

    Cung cấp/đưa ra một ví dụ điển hình

    "Can you give me a representative example of the problem?"

    (Bạn có thể đưa cho tôi một ví dụ điển hình về vấn đề đó được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representative example

noun phrase
Lật mặt

Một trường hợp hoặc mẫu vật phản ánh chính xác các đặc điểm hoặc phẩm chất của một nhóm hoặc phạm trù lớn hơn.

"This study provides a representative example of the challenges faced by small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the study had included a more representative sample of the population, the results would have been more reliable.
Nếu nghiên cứu bao gồm một mẫu đại diện hơn của dân số, thì kết quả đã đáng tin cậy hơn.
Phủ định
If the data hadn't included a representative example of each demographic, the conclusions wouldn't have been valid.
Nếu dữ liệu không bao gồm một ví dụ đại diện của mỗi nhóm nhân khẩu học, thì những kết luận sẽ không có giá trị.
Nghi vấn
Would the committee have approved the proposal if it had included a more representative example of the project's potential impact?
Ủy ban có phê duyệt đề xuất không nếu nó bao gồm một ví dụ đại diện hơn về tác động tiềm tàng của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representative example".

Tầm quan trọng của mẫu đại diện trong nghiên cứu

Trong khoa học và nghiên cứu, việc chọn một 'representative example' (mẫu đại diện) là cực kỳ quan trọng. Nếu một mẫu không đại diện cho toàn bộ quần thể, kết quả nghiên cứu có thể bị sai lệch và không thể khái quát hóa. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp lấy mẫu công bằng và ngẫu nhiên để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu, tránh đưa ra kết luận sai.

Khái niệm 'đại diện' trong xã hội và dân chủ

Khái niệm 'đại diện' không chỉ xuất hiện trong ví dụ mà còn trong các cấu trúc xã hội và chính trị. Ví dụ, trong các nền dân chủ phương Tây, người dân bầu ra các 'representatives' (đại biểu) để họ 'represent' (đại diện) cho ý chí và lợi ích của cử tri. Tương tự như 'representative example', một đại biểu hiệu quả cần phản ánh chính xác các quan điểm và nhu cầu của nhóm mà họ đại diện để hệ thống dân chủ hoạt động công bằng và hiệu quả.