(Top Banner Ad)
child growth
B1
Danh từ B1 Y học, Phát triển con người

child growth

UK: /tʃaɪld ɡrəʊθ/ • US: /tʃaɪld groʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển của trẻ tăng trưởng của trẻ sự lớn lên của trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a child increasing in physical size, development, or maturity.

Vietnamese Meaning

Quá trình một đứa trẻ tăng trưởng về kích thước cơ thể, phát triển hoặc trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monitoring child growth is crucial for identifying potential health issues."

    "Việc theo dõi sự phát triển của trẻ là rất quan trọng để xác định các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

  • "Proper nutrition is essential for healthy child growth."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ."

  • "Doctors use growth charts to track child growth over time."

    "Bác sĩ sử dụng biểu đồ tăng trưởng để theo dõi sự phát triển của trẻ theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng
Noun childhood thời thơ ấu
Noun adulthood tuổi trưởng thành
Adjective growing đang lớn, đang phát triển
Adjective childlike hồn nhiên, ngây thơ như trẻ con (nghĩa tích cực)
Adjective childish như con nít, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

child development (sự phát triển của trẻ)pediatric growth (sự tăng trưởng nhi khoa)

Antonyms

child decline (sự suy giảm của trẻ)

Related Words

Subject Area

Y học, Phát triển con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kilþam (child) / *grōaną (growth)
Old English
cild (child) / grōwan (to grow)
Middle English
child / growen
Modern English
child / growth

Nguồn gốc của 'Child'

Trong tiếng Anh cổ, từ 'cild' ban đầu có nghĩa là 'thai nhi' hoặc 'đứa trẻ chưa ra đời' và không phân biệt giới tính. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ đứa trẻ nhỏ nào, như chúng ta sử dụng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Growth'

Gốc từ 'growan' trong tiếng Anh cổ có liên quan mật thiết đến hình ảnh cây cối, thực vật nảy mầm và vươn lên từ mặt đất. Hình ảnh về sự phát triển tự nhiên, hữu cơ này vẫn còn tồn tại khi chúng ta nói về sự tăng trưởng của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng, tâm lý học phát triển, và giáo dục. Nó đề cập đến sự phát triển toàn diện của trẻ, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Khác với 'development', 'growth' nhấn mạnh hơn về sự tăng trưởng về mặt kích thước và số lượng.

Prepositions

of in

'- growth of' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: growth of cells). '- growth in' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: growth in knowledge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child growth
  • healthy child growth
    (sự phát triển khỏe mạnh của trẻ)
  • normal child growth
    (sự phát triển bình thường của trẻ)
  • rapid child growth
    (sự phát triển nhanh chóng của trẻ)
  • stunted child growth
    (sự phát triển còi cọc, chậm lớn)
Verb + child growth
  • promote child growth
    (thúc đẩy sự phát triển của trẻ)
  • monitor child growth
    (theo dõi sự phát triển của trẻ)
  • support child growth
    (hỗ trợ sự phát triển của trẻ)
  • affect child growth
    (ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ)
Noun + of + child growth
  • stages of child growth
    (các giai đoạn phát triển của trẻ)
  • rate of child growth
    (tốc độ phát triển của trẻ)
  • patterns of child growth
    (các mô hình/kiểu phát triển của trẻ)

Idioms

  • a growth spurt

    một giai đoạn phát triển vượt bậc, đặc biệt là về chiều cao.

    "Teenagers often experience a significant growth spurt around the age of 13."

    (Thanh thiếu niên thường trải qua một giai đoạn phát triển vượt bậc đáng kể vào khoảng 13 tuổi.)

  • growing pains

    những khó khăn, rắc rối trong giai đoạn đầu của một quá trình phát triển (của người, công ty, hoặc dự án).

    "The young company is experiencing growing pains as it expands its operations."

    (Công ty non trẻ này đang trải qua những khó khăn trong quá trình trưởng thành khi mở rộng hoạt động.)

  • milestones in child growth

    các cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ.

    "A baby's first step is a major milestone in child growth."

    (Bước đi đầu tiên của một em bé là một cột mốc lớn trong sự phát triển của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child growth

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một đứa trẻ tăng trưởng về kích thước cơ thể, phát triển hoặc trưởng thành.

"Monitoring child growth is crucial for identifying potential health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying child growth patterns for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của trẻ em trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The organization hasn't been monitoring child growth in that region due to a lack of resources.
Tổ chức đó đã không theo dõi sự tăng trưởng của trẻ em ở khu vực đó do thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Has the government been investing in programs that promote healthy child growth?
Chính phủ đã và đang đầu tư vào các chương trình thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh của trẻ em phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child growth".

Biểu đồ Tăng trưởng (Growth Charts)

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng biểu đồ tăng trưởng tiêu chuẩn (của WHO hoặc CDC) là một phần cốt lõi trong chăm sóc nhi khoa. Bác sĩ và cha mẹ dùng các biểu đồ này để theo dõi cân nặng và chiều cao của trẻ so với các bạn đồng lứa, nhằm đảm bảo trẻ phát triển bình thường. Điều này đôi khi cũng tạo ra áp lực và lo lắng cho các bậc phụ huynh.

Nàng tiên Răng (The Tooth Fairy)

Đây là một truyền thống phổ biến, trong đó một đứa trẻ sẽ đặt chiếc răng sữa vừa rụng của mình dưới gối. Vào ban đêm, 'Nàng tiên Răng' sẽ đến lấy chiếc răng và để lại một ít tiền. Truyền thống này biến một cột mốc phát triển thể chất (rụng răng sữa) thành một trải nghiệm tích cực và kỳ diệu cho trẻ em.