child growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of a child increasing in physical size, development, or maturity.
Vietnamese Meaning
Quá trình một đứa trẻ tăng trưởng về kích thước cơ thể, phát triển hoặc trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Monitoring child growth is crucial for identifying potential health issues."
"Việc theo dõi sự phát triển của trẻ là rất quan trọng để xác định các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."
-
"Proper nutrition is essential for healthy child growth."
"Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ."
-
"Doctors use growth charts to track child growth over time."
"Bác sĩ sử dụng biểu đồ tăng trưởng để theo dõi sự phát triển của trẻ theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dinh dưỡng, tâm lý học phát triển, và giáo dục. Nó đề cập đến sự phát triển toàn diện của trẻ, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Khác với 'development', 'growth' nhấn mạnh hơn về sự tăng trưởng về mặt kích thước và số lượng.
Prepositions
'- growth of' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: growth of cells). '- growth in' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: growth in knowledge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy child growth (sự phát triển khỏe mạnh của trẻ)
-
normal child growth (sự phát triển bình thường của trẻ)
-
rapid child growth (sự phát triển nhanh chóng của trẻ)
-
stunted child growth (sự phát triển còi cọc, chậm lớn)
-
promote child growth (thúc đẩy sự phát triển của trẻ)
-
monitor child growth (theo dõi sự phát triển của trẻ)
-
support child growth (hỗ trợ sự phát triển của trẻ)
-
affect child growth (ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ)
-
stages of child growth (các giai đoạn phát triển của trẻ)
-
rate of child growth (tốc độ phát triển của trẻ)
-
patterns of child growth (các mô hình/kiểu phát triển của trẻ)
Idioms
-
a growth spurt
một giai đoạn phát triển vượt bậc, đặc biệt là về chiều cao.
"Teenagers often experience a significant growth spurt around the age of 13."
(Thanh thiếu niên thường trải qua một giai đoạn phát triển vượt bậc đáng kể vào khoảng 13 tuổi.)
-
growing pains
những khó khăn, rắc rối trong giai đoạn đầu của một quá trình phát triển (của người, công ty, hoặc dự án).
"The young company is experiencing growing pains as it expands its operations."
(Công ty non trẻ này đang trải qua những khó khăn trong quá trình trưởng thành khi mở rộng hoạt động.)
-
milestones in child growth
các cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ.
"A baby's first step is a major milestone in child growth."
(Bước đi đầu tiên của một em bé là một cột mốc lớn trong sự phát triển của trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child growth
Danh từQuá trình một đứa trẻ tăng trưởng về kích thước cơ thể, phát triển hoặc trưởng thành.
"Monitoring child growth is crucial for identifying potential health issues."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying child growth patterns for decades. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của trẻ em trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The organization hasn't been monitoring child growth in that region due to a lack of resources. |
Tổ chức đó đã không theo dõi sự tăng trưởng của trẻ em ở khu vực đó do thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Has the government been investing in programs that promote healthy child growth? |
Chính phủ đã và đang đầu tư vào các chương trình thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh của trẻ em phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child growth".
