(Top Banner Ad)
youth employment
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế học, Xã hội học

youth employment

UK: /juːθ ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /juːθ ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm cho thanh niên tạo việc làm cho giới trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of young people (typically defined as those between the ages of 15 and 24) having paid work or being self-employed.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thanh niên (thường được định nghĩa là những người trong độ tuổi từ 15 đến 24) có việc làm được trả lương hoặc tự làm chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is launching new initiatives to boost youth employment."

    "Chính phủ đang triển khai các sáng kiến mới để thúc đẩy việc làm cho thanh niên."

  • "High youth employment rates are essential for economic growth."

    "Tỷ lệ việc làm cao ở thanh niên là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The organization provides training and support to improve youth employment prospects."

    "Tổ chức cung cấp đào tạo và hỗ trợ để cải thiện triển vọng việc làm cho thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth Thanh niên, tuổi trẻ
Adjective young Trẻ, non
Noun youthfulness Sự trẻ trung, tuổi trẻ
Verb employ Thuê, sử dụng (lao động)
Noun employee Người lao động, nhân viên
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp

Synonyms

youth workforce (lực lượng lao động trẻ)young adult employment (việc làm của người trẻ tuổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jugunþō (ancestor of 'youth')
Old English
geoguth ('youth')
Old French
emploiement ('employment')
English (17th Century)
youth
English (17th Century)
employment
English (20th Century)
youth employment

Nguồn gốc của 'youth employment'

Cụm từ 'youth employment' (việc làm thanh niên) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Youth' (thanh niên, tuổi trẻ) có gốc từ tiếng Anh cổ 'geoguth', chỉ giai đoạn đầu đời của con người. 'Employment' (việc làm, sự sử dụng lao động) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'emploiement', liên quan đến hành động sử dụng ai đó để làm việc. Khi được ghép lại, 'youth employment' trở thành một thuật ngữ quan trọng để mô tả tình hình và các vấn đề liên quan đến việc làm của những người trẻ tuổi trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các chính sách, chương trình, và các vấn đề liên quan đến việc làm của giới trẻ. Nó bao hàm cả cơ hội việc làm, tỷ lệ thất nghiệp, và chất lượng công việc mà thanh niên có thể tiếp cận. Cần phân biệt với "child labor" (lao động trẻ em) khi đề cập đến độ tuổi.

Prepositions

in for

"Youth employment in [ngành/khu vực]" đề cập đến tình hình việc làm của thanh niên trong một ngành hoặc khu vực cụ thể. "Programs for youth employment" ám chỉ các chương trình được thiết kế để thúc đẩy việc làm cho thanh niên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth employment
  • high high youth employment
    (tỷ lệ việc làm thanh niên cao)
  • low low youth employment
    (tỷ lệ việc làm thanh niên thấp)
  • good good youth employment prospects
    (triển vọng việc làm tốt cho thanh niên)
Verb + youth employment
  • boost boost youth employment
    (thúc đẩy việc làm thanh niên)
  • promote promote youth employment
    (xúc tiến việc làm thanh niên)
  • tackle tackle youth employment challenges
    (giải quyết các thách thức về việc làm thanh niên)
Noun + youth employment
  • rates youth employment rates
    (tỷ lệ việc làm thanh niên)
  • initiatives youth employment initiatives
    (các sáng kiến việc làm cho thanh niên)
  • policies youth employment policies
    (các chính sách về việc làm thanh niên)

Idioms

  • youth employment crisis

    khủng hoảng việc làm thanh niên

    "Many countries are facing a serious youth employment crisis."

    (Nhiều quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng việc làm thanh niên nghiêm trọng.)

  • pathways to youth employment

    các con đường dẫn đến việc làm cho thanh niên

    "Governments are exploring new pathways to youth employment through vocational training."

    (Chính phủ đang khám phá các con đường mới dẫn đến việc làm cho thanh niên thông qua đào tạo nghề.)

  • sustainable youth employment

    việc làm bền vững cho thanh niên

    "The goal is to create sustainable youth employment opportunities for future generations."

    (Mục tiêu là tạo ra các cơ hội việc làm bền vững cho thanh niên cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth employment

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình trạng thanh niên (thường được định nghĩa là những người trong độ tuổi từ 15 đến 24) có việc làm được trả lương hoặc tự làm chủ.

"The government is launching new initiatives to boost youth employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth employment".

Tầm quan trọng của việc làm thanh niên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc làm thanh niên không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân, sự độc lập và hội nhập xã hội của người trẻ. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, khả năng xây dựng sự nghiệp lâu dài và đóng góp vào nền kinh tế quốc gia, đặc biệt trong các nước phát triển.

Chính sách hỗ trợ và thách thức toàn cầu

Các chính phủ, tổ chức phi chính phủ và quốc tế thường dành sự quan tâm đặc biệt đến việc làm thanh niên, ban hành nhiều chính sách và chương trình hỗ trợ như đào tạo nghề, trợ cấp khởi nghiệp, và các sáng kiến kết nối doanh nghiệp với người trẻ. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn do sự cạnh tranh gay gắt, thiếu kỹ năng phù hợp và biến động kinh tế toàn cầu, đòi hỏi nỗ lực phối hợp từ nhiều phía.