wing chun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concept-based traditional Southern Chinese Kung fu (martial art) and a form of self-defense, utilizing both striking and grappling while specializing in close-range combat.
Vietnamese Meaning
Vịnh Xuân quyền là một môn võ thuật truyền thống của miền Nam Trung Quốc dựa trên khái niệm, đồng thời là một hình thức tự vệ, sử dụng cả đòn đánh và vật lộn, đặc biệt trong chiến đấu tầm gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He trained in wing chun for many years."
"Anh ấy đã tập Vịnh Xuân quyền nhiều năm."
-
"Wing chun is known for its efficiency in close-quarters combat."
"Vịnh Xuân quyền được biết đến với hiệu quả trong chiến đấu tầm gần."
-
"Many martial arts movies feature wing chun techniques."
"Nhiều bộ phim võ thuật có các kỹ thuật Vịnh Xuân quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Wing Chun | Môn võ Vịnh Xuân (một loại hình võ thuật Trung Quốc) |
| Noun | Wing Chun practitioner | Võ sĩ/Người luyện Vịnh Xuân |
| Noun | Wing Chun master | Võ sư Vịnh Xuân |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vịnh Xuân nhấn mạnh hiệu quả, tính thực tế và sử dụng cấu trúc để tạo ra lực. Nó khác với nhiều môn võ khác ở chỗ nó tập trung vào việc sử dụng năng lượng của đối phương để chống lại họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional Wing Chun (Vịnh Xuân truyền thống)
-
effective effective Wing Chun (Vịnh Xuân hiệu quả)
-
authentic authentic Wing Chun (Vịnh Xuân chính tông/nguyên bản)
-
Wing Chun Wing Chun techniques (các kỹ thuật Vịnh Xuân)
-
Wing Chun Wing Chun school (trường/môn phái Vịnh Xuân)
-
Wing Chun Wing Chun principles (các nguyên lý Vịnh Xuân)
Idioms
-
to train in Wing Chun
luyện tập Vịnh Xuân
"Many martial artists choose to train in Wing Chun for its practical self-defense applications."
(Nhiều võ sĩ chọn luyện tập Vịnh Xuân vì tính ứng dụng tự vệ thực tế của nó.)
-
to master Wing Chun techniques
thành thạo các kỹ thuật Vịnh Xuân
"It takes years of dedication to master Wing Chun techniques."
(Phải mất nhiều năm cống hiến để thành thạo các kỹ thuật Vịnh Xuân.)
-
Wing Chun philosophy
triết lý Vịnh Xuân
"The Wing Chun philosophy emphasizes efficiency and directness in combat."
(Triết lý Vịnh Xuân nhấn mạnh sự hiệu quả và trực diện trong chiến đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wing chun
NounVịnh Xuân quyền là một môn võ thuật truyền thống của miền Nam Trung Quốc dựa trên khái niệm, đồng thời là một hình thức tự vệ, sử dụng cả đòn đánh và vật lộn, đặc biệt trong chiến đấu tầm gần.
"He trained in wing chun for many years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wing chun".
