(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chocolate sprinkles
A2

chocolate sprinkles

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

hạt rắc sô cô la mạt sô cô la
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chocolate sprinkles'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những hạt nhỏ, hình que làm từ sô cô la, đường và các thành phần khác được sử dụng để trang trí món tráng miệng.

Definition (English Meaning)

Tiny, rod-shaped pieces of chocolate, sugar, and other ingredients used to decorate desserts.

Ví dụ Thực tế với 'Chocolate sprinkles'

  • "The birthday cake was covered in chocolate sprinkles."

    "Chiếc bánh sinh nhật được phủ đầy những hạt sô cô la nhỏ."

  • "My kids love to put chocolate sprinkles on their pancakes."

    "Các con tôi thích rắc hạt sô cô la lên bánh kếp của chúng."

  • "Chocolate sprinkles add a fun touch to any dessert."

    "Hạt sô cô la nhỏ tạo thêm nét thú vị cho bất kỳ món tráng miệng nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chocolate sprinkles'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

frosting(kem phủ) icing(lớp áo đường)
dessert(món tráng miệng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chocolate sprinkles'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sprinkles thường được dùng để thêm màu sắc và kết cấu cho bánh ngọt, kem và các món ngọt khác. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau, nhưng 'chocolate sprinkles' cụ thể chỉ loại có vị sô cô la hoặc màu sô cô la. Nên phân biệt với 'jimmies', thường dùng để chỉ sprinkles sô cô la ở một số vùng của Mỹ, nhưng jimmies đôi khi có thể bao gồm nhiều màu sắc khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on over

'on' thường được dùng khi nói về việc đặt sprinkles trực tiếp lên bề mặt của một thứ gì đó: 'She put chocolate sprinkles on the ice cream.' 'over' thường được dùng để diễn tả việc phủ sprinkles lên một diện rộng hơn: 'They scattered chocolate sprinkles over the cake.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chocolate sprinkles'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)