chocolate sprinkles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tiny, rod-shaped pieces of chocolate, sugar, and other ingredients used to decorate desserts.
Vietnamese Meaning
Những hạt nhỏ, hình que làm từ sô cô la, đường và các thành phần khác được sử dụng để trang trí món tráng miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birthday cake was covered in chocolate sprinkles."
"Chiếc bánh sinh nhật được phủ đầy những hạt sô cô la nhỏ."
-
"My kids love to put chocolate sprinkles on their pancakes."
"Các con tôi thích rắc hạt sô cô la lên bánh kếp của chúng."
-
"Chocolate sprinkles add a fun touch to any dessert."
"Hạt sô cô la nhỏ tạo thêm nét thú vị cho bất kỳ món tráng miệng nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sprinkles thường được dùng để thêm màu sắc và kết cấu cho bánh ngọt, kem và các món ngọt khác. Chúng có nhiều màu sắc khác nhau, nhưng 'chocolate sprinkles' cụ thể chỉ loại có vị sô cô la hoặc màu sô cô la. Nên phân biệt với 'jimmies', thường dùng để chỉ sprinkles sô cô la ở một số vùng của Mỹ, nhưng jimmies đôi khi có thể bao gồm nhiều màu sắc khác nhau.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về việc đặt sprinkles trực tiếp lên bề mặt của một thứ gì đó: 'She put chocolate sprinkles on the ice cream.' 'over' thường được dùng để diễn tả việc phủ sprinkles lên một diện rộng hơn: 'They scattered chocolate sprinkles over the cake.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful colorful chocolate sprinkles (kẹo rắc sô cô la nhiều màu sắc)
-
rich rich chocolate sprinkles (kẹo rắc sô cô la đậm vị/cao cấp)
-
homemade homemade chocolate sprinkles (kẹo rắc sô cô la tự làm)
-
add add chocolate sprinkles (thêm kẹo rắc sô cô la vào)
-
dust with dust with chocolate sprinkles (phủ nhẹ bằng kẹo rắc sô cô la)
-
sprinkle sprinkle chocolate sprinkles (rắc kẹo sô cô la (lên trên))
-
bag of a bag of chocolate sprinkles (một túi kẹo rắc sô cô la)
-
topping of a topping of chocolate sprinkles (một lớp phủ bằng kẹo rắc sô cô la)
Idioms
-
The chocolate sprinkles on the cake
Điểm nhấn thêm, một phần thưởng hoặc ưu đãi thú vị nhưng không quan trọng (bonus)
"Getting the free movie tickets was the chocolate sprinkles on the cake after we won the main prize."
(Việc nhận được vé xem phim miễn phí là điểm nhấn thêm sau khi chúng tôi đã giành được giải thưởng chính.)
-
All fluff and chocolate sprinkles
Chỉ toàn vẻ ngoài hào nhoáng, thiếu nội dung hoặc giá trị thực chất
"The marketing pitch was all fluff and chocolate sprinkles; it lacked a solid business plan."
(Bài chào hàng tiếp thị chỉ toàn vẻ ngoài; nó thiếu một kế hoạch kinh doanh vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chocolate sprinkles
Danh từ (số nhiều)Những hạt nhỏ, hình que làm từ sô cô la, đường và các thành phần khác được sử dụng để trang trí món tráng miệng.
"The birthday cake was covered in chocolate sprinkles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate sprinkles".
