circle graph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circular chart divided into sectors, where each sector represents a proportion of the whole.
Vietnamese Meaning
Một biểu đồ hình tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circle graph shows the proportion of students enrolled in each major."
"Biểu đồ tròn cho thấy tỷ lệ học sinh đăng ký vào mỗi chuyên ngành."
-
"We used a circle graph to illustrate the market share of different companies."
"Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ tròn để minh họa thị phần của các công ty khác nhau."
-
"The circle graph clearly shows that education receives the largest portion of the government's budget."
"Biểu đồ tròn cho thấy rõ ràng rằng giáo dục nhận được phần lớn nhất trong ngân sách của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biểu đồ tròn được sử dụng để so sánh các phần của một tổng thể. Nó trực quan hơn bảng biểu khi muốn nhấn mạnh tỷ lệ tương đối của từng thành phần. Nên sử dụng khi số lượng thành phần không quá lớn (dưới 7-8) để tránh rối mắt.
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ phần thuộc về tổng thể (the percentage *of* sales). * **in**: Dùng để chỉ sự thể hiện (the data *in* the graph).
Collocations (Từ đi kèm)
-
construct construct a circle graph (Xây dựng/vẽ một biểu đồ hình tròn)
-
analyze analyze the circle graph (Phân tích biểu đồ hình tròn)
-
interpret interpret the circle graph data (Diễn giải dữ liệu từ biểu đồ hình tròn)
-
display display information using a circle graph (Hiển thị thông tin bằng biểu đồ hình tròn)
-
simple a simple circle graph (Một biểu đồ hình tròn đơn giản)
-
detailed a detailed circle graph (Một biểu đồ hình tròn chi tiết)
-
comparative a comparative circle graph (Một biểu đồ hình tròn so sánh)
-
segment the segment of the circle graph (Phần/Lát cắt của biểu đồ hình tròn)
-
percentage percentage shown on the circle graph (Phần trăm được hiển thị trên biểu đồ hình tròn)
Idioms
-
to visualize proportions with a circle graph
Trực quan hóa các tỷ lệ bằng biểu đồ hình tròn
"The financial manager used a circle graph to visualize the proportion of spending categories."
(Quản lý tài chính đã sử dụng biểu đồ hình tròn để trực quan hóa tỷ lệ các danh mục chi tiêu.)
-
to summarize data in a circle graph
Tóm tắt dữ liệu thành biểu đồ hình tròn
"The survey results were summarized neatly in a circle graph for the presentation."
(Kết quả khảo sát đã được tóm tắt gọn gàng thành biểu đồ hình tròn cho buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circle graph
danh từMột biểu đồ hình tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của tổng thể.
"The circle graph shows the proportion of students enrolled in each major."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circle graph".
