(Top Banner Ad)
circle graph
B1
danh từ B1 Toán học, Thống kê

circle graph

UK: /ˈsɜːkl ɡræf/ • US: /ˈsɜːrkl ɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ tròn đồ thị tròn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular chart divided into sectors, where each sector represents a proportion of the whole.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ hình tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circle graph shows the proportion of students enrolled in each major."

    "Biểu đồ tròn cho thấy tỷ lệ học sinh đăng ký vào mỗi chuyên ngành."

  • "We used a circle graph to illustrate the market share of different companies."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ tròn để minh họa thị phần của các công ty khác nhau."

  • "The circle graph clearly shows that education receives the largest portion of the government's budget."

    "Biểu đồ tròn cho thấy rõ ràng rằng giáo dục nhận được phần lớn nhất trong ngân sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circle Hình tròn, vòng tròn
Noun graph Biểu đồ, đồ thị
Noun chart Biểu đồ (từ đồng nghĩa gần)
Adjective circular Có hình tròn
Adjective graphical Thuộc về biểu đồ, đồ thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kirkos (ring)
Latin
circulus (little ring)
Middle English
cercle
Ancient Greek
graphein (to write/draw)
Modern English
circle graph (Compound noun describing a pie chart, 20th century)

Nguồn gốc miêu tả

Cụm từ 'circle graph' là một danh từ ghép mang tính miêu tả. Nó đơn giản kết hợp 'circle' (hình tròn) với 'graph' (biểu đồ) để mô tả một công cụ hình học dùng để biểu diễn dữ liệu. Nó đồng nghĩa với 'pie chart' (biểu đồ hình tròn/biểu đồ bánh), loại biểu đồ được phát minh lần đầu vào năm 1801 bởi William Playfair, một nhà kinh tế học và kỹ sư người Scotland.

Usage Note

Biểu đồ tròn được sử dụng để so sánh các phần của một tổng thể. Nó trực quan hơn bảng biểu khi muốn nhấn mạnh tỷ lệ tương đối của từng thành phần. Nên sử dụng khi số lượng thành phần không quá lớn (dưới 7-8) để tránh rối mắt.

Prepositions

of in

* **of**: Dùng để chỉ phần thuộc về tổng thể (the percentage *of* sales). * **in**: Dùng để chỉ sự thể hiện (the data *in* the graph).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + circle graph
  • construct construct a circle graph
    (Xây dựng/vẽ một biểu đồ hình tròn)
  • analyze analyze the circle graph
    (Phân tích biểu đồ hình tròn)
  • interpret interpret the circle graph data
    (Diễn giải dữ liệu từ biểu đồ hình tròn)
  • display display information using a circle graph
    (Hiển thị thông tin bằng biểu đồ hình tròn)
Adjective + circle graph
  • simple a simple circle graph
    (Một biểu đồ hình tròn đơn giản)
  • detailed a detailed circle graph
    (Một biểu đồ hình tròn chi tiết)
  • comparative a comparative circle graph
    (Một biểu đồ hình tròn so sánh)
Noun + circle graph
  • segment the segment of the circle graph
    (Phần/Lát cắt của biểu đồ hình tròn)
  • percentage percentage shown on the circle graph
    (Phần trăm được hiển thị trên biểu đồ hình tròn)

Idioms

  • to visualize proportions with a circle graph

    Trực quan hóa các tỷ lệ bằng biểu đồ hình tròn

    "The financial manager used a circle graph to visualize the proportion of spending categories."

    (Quản lý tài chính đã sử dụng biểu đồ hình tròn để trực quan hóa tỷ lệ các danh mục chi tiêu.)

  • to summarize data in a circle graph

    Tóm tắt dữ liệu thành biểu đồ hình tròn

    "The survey results were summarized neatly in a circle graph for the presentation."

    (Kết quả khảo sát đã được tóm tắt gọn gàng thành biểu đồ hình tròn cho buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circle graph

danh từ
Lật mặt

Một biểu đồ hình tròn được chia thành các phần, mỗi phần đại diện cho một tỷ lệ của tổng thể.

"The circle graph shows the proportion of students enrolled in each major."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circle graph".

Biểu đồ Bánh (Pie Chart)

Mặc dù được gọi là 'circle graph', thuật ngữ phổ biến nhất trong tiếng Anh là 'pie chart' (biểu đồ bánh). Cái tên này xuất phát từ hình dáng của nó, giống như một chiếc bánh pizza hoặc bánh ngọt được cắt thành các lát. Mỗi 'lát' đại diện cho một phần trăm hoặc một tỷ lệ của tổng thể.

Công dụng chính

Circle graphs là một trong những công cụ trực quan hóa dữ liệu cơ bản nhất, thường được giảng dạy trong các trường học phương Tây từ cấp tiểu học. Chức năng chính của nó là thể hiện cách các phần cấu thành nên tổng thể 100%. Nếu muốn so sánh các giá trị độc lập, người ta thường dùng biểu đồ thanh (bar graph) thay vì biểu đồ hình tròn.