(Top Banner Ad)
civil behavior
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Giao tiếp

civil behavior

UK: /ˈsɪvəl bɪˈheɪvjər/ • US: /ˈsɪvəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi văn minh cư xử văn minh lối cư xử lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conduct that shows respect for other people and follows the rules of society.

Vietnamese Meaning

Hành vi thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tuân theo các quy tắc của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining civil behavior in public spaces is essential for a harmonious community."

    "Duy trì hành vi văn minh ở những nơi công cộng là điều cần thiết cho một cộng đồng hài hòa."

  • "The company promotes civil behavior among its employees through training programs."

    "Công ty thúc đẩy hành vi văn minh giữa các nhân viên thông qua các chương trình đào tạo."

  • "Civil behavior is crucial in diplomatic relations to foster peaceful negotiations."

    "Hành vi văn minh rất quan trọng trong quan hệ ngoại giao để thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Civility Sự lễ độ, phép lịch sự
Verb Civilize Văn minh hóa, khai hóa
Adjective Civilized Văn minh, lịch thiệp
Noun Civilization Nền văn minh
Verb Behave Cư xử, ăn ở
Adverb Civilly Một cách lịch sự, nhã nhặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kei- (settle, home)
Latin
civilis (relating to a citizen)
Middle English
behave (to hold oneself)
Modern English
civil behavior

Gốc rễ từ bổn phận công dân

Từ 'civil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civilis', liên quan đến một 'civis' (công dân). Ban đầu, 'civil behavior' không chỉ là lịch sự, mà là cách một người nên cư xử để xứng đáng là một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng thành bang (city-state).

Sự kết hợp giữa tư cách và hành động

Trong khi 'civil' nhấn mạnh vào tư cách công dân, 'behavior' lại có gốc từ 'be-' và 'have' (nắm giữ bản thân). Vì vậy, 'civil behavior' có nghĩa là việc tự chủ bản thân để phù hợp với chuẩn mực chung của xã hội văn minh.

Usage Note

"Civil behavior" nhấn mạnh đến sự lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng và tuân thủ các quy tắc ứng xử chung trong xã hội. Nó khác với "good manners" ở chỗ "civil behavior" mang tính xã hội rộng hơn, bao gồm cả việc tuân thủ luật pháp và quy định, còn "good manners" tập trung vào các hành vi lịch sự trong giao tiếp cá nhân. Nó cũng khác với "politeness", "civil behavior" bao hàm cả thái độ và hành động.

Prepositions

in towards

*in civil behavior*: Thường dùng để mô tả một khía cạnh cụ thể của hành vi lịch sự (Ví dụ: There is a lack *in* civil behaviour within some online communities).
*towards civil behavior*: Thường dùng để chỉ hướng hành động, nỗ lực để đạt được hành vi lịch sự. (Ví dụ: Education plays an important role *towards* civil behavior.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil behavior
  • Standard standard civil behavior
    (chuẩn mực hành vi lịch sự thông thường)
  • Proper proper civil behavior
    (cách hành xử lịch sự đúng mực)
  • Basic basic civil behavior
    (những phép lịch sự cơ bản)
Verb + civil behavior
  • Maintain maintain civil behavior
    (duy trì thái độ lịch sự)
  • Expect expect civil behavior
    (mong đợi cách hành xử có văn hóa)
  • Model model civil behavior
    (làm gương về hành vi lịch sự)
Noun + of + civil behavior
  • Lack a lack of civil behavior
    (sự thiếu hụt hành vi lịch sự)
  • Norms norms of civil behavior
    (các quy tắc ứng xử lịch sự)

Idioms

  • Keep it civil

    Giữ thái độ lịch sự, không cãi vã (thường dùng khi bắt đầu tranh luận)

    "We can disagree on politics, but let's keep it civil."

    (Chúng ta có thể bất đồng về chính trị, nhưng hãy tranh luận một cách lịch sự.)

  • A civil tongue

    Cách nói năng lễ phép, nhã nhặn

    "Keep a civil tongue in your head when speaking to your elders."

    (Hãy giữ cách ăn nói lễ phép khi trò chuyện với người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tuân theo các quy tắc của xã hội.

"Maintaining civil behavior in public spaces is essential for a harmonious community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was civil despite the disagreements.
Cuộc họp đã diễn ra lịch sự mặc dù có những bất đồng.
Phủ định
They didn't behave civilly during the protest.
Họ đã không cư xử lịch sự trong cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Was his behavior always so civil?
Hành vi của anh ấy có luôn lịch sự như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil behavior".

Quy tắc ứng xử nơi công cộng (Etiquette)

Trong văn hóa phương Tây, 'civil behavior' thường được xem là một bản khế ước xã hội không lời. Nó bao gồm việc tôn trọng không gian cá nhân, xếp hàng và không ngắt lời người khác, giúp duy trì trật tự mà không cần đến sự can thiệp của pháp luật.

Civility trong tranh luận chính trị

Tại các quốc gia như Anh hay Mỹ, 'civil behavior' là nền tảng của các cuộc tranh luận tại Nghị viện. Dù các chính trị gia có thể đối đầu gay gắt về quan điểm, họ vẫn phải tuân thủ các quy tắc xưng hô lịch sự để bảo đảm tính tôn nghiêm của tổ chức.