civil behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conduct that shows respect for other people and follows the rules of society.
Vietnamese Meaning
Hành vi thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tuân theo các quy tắc của xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining civil behavior in public spaces is essential for a harmonious community."
"Duy trì hành vi văn minh ở những nơi công cộng là điều cần thiết cho một cộng đồng hài hòa."
-
"The company promotes civil behavior among its employees through training programs."
"Công ty thúc đẩy hành vi văn minh giữa các nhân viên thông qua các chương trình đào tạo."
-
"Civil behavior is crucial in diplomatic relations to foster peaceful negotiations."
"Hành vi văn minh rất quan trọng trong quan hệ ngoại giao để thúc đẩy các cuộc đàm phán hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Civility | Sự lễ độ, phép lịch sự |
| Verb | Civilize | Văn minh hóa, khai hóa |
| Adjective | Civilized | Văn minh, lịch thiệp |
| Noun | Civilization | Nền văn minh |
| Verb | Behave | Cư xử, ăn ở |
| Adverb | Civilly | Một cách lịch sự, nhã nhặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Civil behavior" nhấn mạnh đến sự lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng và tuân thủ các quy tắc ứng xử chung trong xã hội. Nó khác với "good manners" ở chỗ "civil behavior" mang tính xã hội rộng hơn, bao gồm cả việc tuân thủ luật pháp và quy định, còn "good manners" tập trung vào các hành vi lịch sự trong giao tiếp cá nhân. Nó cũng khác với "politeness", "civil behavior" bao hàm cả thái độ và hành động.
Prepositions
*in civil behavior*: Thường dùng để mô tả một khía cạnh cụ thể của hành vi lịch sự (Ví dụ: There is a lack *in* civil behaviour within some online communities).
*towards civil behavior*: Thường dùng để chỉ hướng hành động, nỗ lực để đạt được hành vi lịch sự. (Ví dụ: Education plays an important role *towards* civil behavior.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Standard standard civil behavior (chuẩn mực hành vi lịch sự thông thường)
-
Proper proper civil behavior (cách hành xử lịch sự đúng mực)
-
Basic basic civil behavior (những phép lịch sự cơ bản)
-
Maintain maintain civil behavior (duy trì thái độ lịch sự)
-
Expect expect civil behavior (mong đợi cách hành xử có văn hóa)
-
Model model civil behavior (làm gương về hành vi lịch sự)
-
Lack a lack of civil behavior (sự thiếu hụt hành vi lịch sự)
-
Norms norms of civil behavior (các quy tắc ứng xử lịch sự)
Idioms
-
Keep it civil
Giữ thái độ lịch sự, không cãi vã (thường dùng khi bắt đầu tranh luận)
"We can disagree on politics, but let's keep it civil."
(Chúng ta có thể bất đồng về chính trị, nhưng hãy tranh luận một cách lịch sự.)
-
A civil tongue
Cách nói năng lễ phép, nhã nhặn
"Keep a civil tongue in your head when speaking to your elders."
(Hãy giữ cách ăn nói lễ phép khi trò chuyện với người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civil behavior
Danh từHành vi thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tuân theo các quy tắc của xã hội.
"Maintaining civil behavior in public spaces is essential for a harmonious community."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting was civil despite the disagreements. |
Cuộc họp đã diễn ra lịch sự mặc dù có những bất đồng. |
| Phủ định | They didn't behave civilly during the protest. |
Họ đã không cư xử lịch sự trong cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | Was his behavior always so civil? |
Hành vi của anh ấy có luôn lịch sự như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil behavior".
