(Top Banner Ad)
classical dance
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Âm nhạc, Khiêu vũ

classical dance

UK: /ˈklæsɪkəl dɑːns/ • US: /ˈklæsɪkəl dæns/

Nghĩa tiếng Việt

múa cổ điển vũ đạo cổ điển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional and formal style of dance that adheres to specific techniques, aesthetics, and cultural conventions, often associated with a particular historical period or region.

Vietnamese Meaning

Một hình thức múa truyền thống và trang trọng tuân theo các kỹ thuật, thẩm mỹ và quy ước văn hóa cụ thể, thường gắn liền với một giai đoạn lịch sử hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ballet is a type of classical dance that originated in Italy."

    "Ballet là một loại hình múa cổ điển có nguồn gốc từ Ý."

  • "She is studying classical dance at the conservatory."

    "Cô ấy đang học múa cổ điển tại nhạc viện."

  • "Classical dance requires years of rigorous training."

    "Múa cổ điển đòi hỏi nhiều năm đào tạo nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun classic Tác phẩm/nghệ sĩ kinh điển; vật mẫu mực
Adjective classic Cổ điển, kinh điển, tiêu biểu
Noun dancer Vũ công, người nhảy múa
Verb dance Nhảy múa, khiêu vũ

Synonyms

traditional dance (múa truyền thống)formal dance (múa trang trọng)

Antonyms

Related Words

ballet (ba lê)kathak (Kathak (một loại hình múa cổ điển của Ấn Độ))odissi (Odissi (một loại hình múa cổ điển của Ấn Độ))

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classicus
Old French
danse/dancer
English (17th Century)
classic (as established excellence)
English (18th-19th Century)
classical dance

Nguồn gốc của 'Classical'

Từ 'classical' (cổ điển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về tầng lớp công dân cao nhất' hoặc 'tuyệt vời nhất'. Khi áp dụng cho nghệ thuật, nó chỉ những tác phẩm mẫu mực, có giá trị vĩnh cửu và được công nhận là tiêu chuẩn cao nhất.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp của 'classical' (chỉ tính chính thức, tiêu chuẩn cao) và 'dance' (vũ đạo) tạo nên một thuật ngữ mô tả những loại hình nghệ thuật múa truyền thống, có cấu trúc chặt chẽ, được hình thành qua nhiều thế kỷ, điển hình như ballet phương Tây hoặc Bharatanatyam Ấn Độ.

Usage Note

Cụm từ 'classical dance' thường đề cập đến các hình thức múa được phát triển từ lâu và được coi là đỉnh cao của nghệ thuật múa. Ví dụ, ballet là một hình thức classical dance phương Tây, trong khi Kathak là một hình thức classical dance của Ấn Độ. Không giống như các hình thức múa hiện đại, classical dance thường tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt về chuyển động, trang phục và âm nhạc.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc phong cách của điệu múa. Ví dụ: 'classical dance of India'. 'in' dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động múa. Ví dụ: 'He is skilled in classical dance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + classical dance
  • perform perform classical dance
    (Biểu diễn vũ đạo cổ điển)
  • study study classical dance
    (Học/nghiên cứu vũ đạo cổ điển)
  • preserve preserve classical dance forms
    (Bảo tồn các loại hình vũ đạo cổ điển)
Adjective + classical dance
  • traditional traditional classical dance
    (Vũ đạo cổ điển truyền thống)
  • rigorous rigorous classical dance training
    (Luyện tập vũ đạo cổ điển nghiêm ngặt)
  • beautiful beautiful classical dance movements
    (Các động tác vũ đạo cổ điển đẹp mắt)

Idioms

  • the discipline of classical dance

    Tính kỷ luật của vũ đạo cổ điển

    "Achieving grace requires embracing the discipline of classical dance."

    (Để đạt được sự duyên dáng, cần phải chấp nhận tính kỷ luật của vũ đạo cổ điển.)

  • a proponent of classical dance

    Người ủng hộ/bênh vực vũ đạo cổ điển

    "She is a known proponent of classical dance and traditional art forms."

    (Cô ấy là một người ủng hộ nổi tiếng cho vũ đạo cổ điển và các hình thức nghệ thuật truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical dance

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức múa truyền thống và trang trọng tuân theo các kỹ thuật, thẩm mỹ và quy ước văn hóa cụ thể, thường gắn liền với một giai đoạn lịch sử hoặc khu vực cụ thể.

"Ballet is a type of classical dance that originated in Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical dance".

Ballet - Điển hình Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, Múa Ba-lê (Ballet) là ví dụ điển hình nhất của vũ đạo cổ điển. Ballet chú trọng vào sự nhẹ nhàng, kỹ thuật chân và tư thế cố định (positions) nghiêm ngặt, đòi hỏi sự đào tạo chuyên sâu từ khi còn nhỏ.

Yêu cầu về Kỹ thuật

Vũ đạo cổ điển luôn được đặc trưng bởi các quy tắc và kỹ thuật chuẩn mực, được truyền lại qua nhiều thế hệ. Sự khác biệt chính so với khiêu vũ hiện đại là sự nhấn mạnh vào độ chính xác của hình thể và khả năng kể chuyện thông qua ngôn ngữ cơ thể có cấu trúc.