classical dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional and formal style of dance that adheres to specific techniques, aesthetics, and cultural conventions, often associated with a particular historical period or region.
Vietnamese Meaning
Một hình thức múa truyền thống và trang trọng tuân theo các kỹ thuật, thẩm mỹ và quy ước văn hóa cụ thể, thường gắn liền với một giai đoạn lịch sử hoặc khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ballet is a type of classical dance that originated in Italy."
"Ballet là một loại hình múa cổ điển có nguồn gốc từ Ý."
-
"She is studying classical dance at the conservatory."
"Cô ấy đang học múa cổ điển tại nhạc viện."
-
"Classical dance requires years of rigorous training."
"Múa cổ điển đòi hỏi nhiều năm đào tạo nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'classical dance' thường đề cập đến các hình thức múa được phát triển từ lâu và được coi là đỉnh cao của nghệ thuật múa. Ví dụ, ballet là một hình thức classical dance phương Tây, trong khi Kathak là một hình thức classical dance của Ấn Độ. Không giống như các hình thức múa hiện đại, classical dance thường tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt về chuyển động, trang phục và âm nhạc.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc phong cách của điệu múa. Ví dụ: 'classical dance of India'. 'in' dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động múa. Ví dụ: 'He is skilled in classical dance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform classical dance (Biểu diễn vũ đạo cổ điển)
-
study study classical dance (Học/nghiên cứu vũ đạo cổ điển)
-
preserve preserve classical dance forms (Bảo tồn các loại hình vũ đạo cổ điển)
-
traditional traditional classical dance (Vũ đạo cổ điển truyền thống)
-
rigorous rigorous classical dance training (Luyện tập vũ đạo cổ điển nghiêm ngặt)
-
beautiful beautiful classical dance movements (Các động tác vũ đạo cổ điển đẹp mắt)
Idioms
-
the discipline of classical dance
Tính kỷ luật của vũ đạo cổ điển
"Achieving grace requires embracing the discipline of classical dance."
(Để đạt được sự duyên dáng, cần phải chấp nhận tính kỷ luật của vũ đạo cổ điển.)
-
a proponent of classical dance
Người ủng hộ/bênh vực vũ đạo cổ điển
"She is a known proponent of classical dance and traditional art forms."
(Cô ấy là một người ủng hộ nổi tiếng cho vũ đạo cổ điển và các hình thức nghệ thuật truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classical dance
Danh từMột hình thức múa truyền thống và trang trọng tuân theo các kỹ thuật, thẩm mỹ và quy ước văn hóa cụ thể, thường gắn liền với một giai đoạn lịch sử hoặc khu vực cụ thể.
"Ballet is a type of classical dance that originated in Italy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical dance".
