clip-in hair extensions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wefts of hair that are attached to small clips for easy application and removal, used to add length, volume, or color to one's natural hair.
Vietnamese Meaning
Những tép tóc (hoặc dải tóc) được gắn vào các kẹp nhỏ để dễ dàng gắn và tháo, được sử dụng để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc cho tóc thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added clip-in hair extensions for a fuller hairstyle before the party."
"Cô ấy gắn tóc nối kẹp để có kiểu tóc dày dặn hơn trước buổi tiệc."
-
"Clip-in hair extensions are a great way to experiment with different hairstyles without commitment."
"Tóc nối kẹp là một cách tuyệt vời để thử nghiệm các kiểu tóc khác nhau mà không cần cam kết lâu dài."
-
"You can easily apply and remove clip-in hair extensions in minutes."
"Bạn có thể dễ dàng gắn và tháo tóc nối kẹp chỉ trong vài phút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clip | kẹp, cắt, gắn (ví dụ: She clips her hair back. - Cô ấy kẹp tóc ra sau.) |
| Noun | clipper | cái kéo cắt (tóc, móng), tông đơ (ví dụ: He bought new hair clippers. - Anh ấy mua một cái tông đơ mới.) |
| Noun | extension | sự kéo dài, phần mở rộng, tóc nối (ví dụ: The house needs an extension. - Ngôi nhà cần được nới rộng thêm. / She got hair extensions. - Cô ấy đã nối tóc.) |
| Verb | extend | kéo dài, mở rộng (ví dụ: The road extends for miles. - Con đường kéo dài hàng dặm.) |
| Noun | hair | tóc (ví dụ: Long hair. - Tóc dài.) |
| Adjective | hairy | có nhiều lông/tóc (ví dụ: A hairy arm. - Cánh tay nhiều lông.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ loại tóc nối tạm thời, khác với các phương pháp nối tóc lâu dài như nối keo, nối sợi, v.v. Điểm khác biệt chính là tính tiện lợi và khả năng tự thực hiện tại nhà mà không cần đến salon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear clip-in hair extensions (đeo/đội tóc nối kẹp)
-
install install clip-in hair extensions (gắn/lắp tóc nối kẹp)
-
put on put on clip-in hair extensions (đeo/đội tóc nối kẹp)
-
remove remove clip-in hair extensions (tháo tóc nối kẹp)
-
style style clip-in hair extensions (tạo kiểu cho tóc nối kẹp)
-
long long clip-in hair extensions (tóc nối kẹp dài)
-
thick thick clip-in hair extensions (tóc nối kẹp dày)
-
human-hair human-hair clip-in hair extensions (tóc nối kẹp làm từ tóc thật)
-
high-quality high-quality clip-in hair extensions (tóc nối kẹp chất lượng cao)
-
natural-looking natural-looking clip-in hair extensions (tóc nối kẹp trông tự nhiên)
Idioms
-
transform your look with clip-in hair extensions
thay đổi diện mạo của bạn bằng tóc nối kẹp
"She decided to transform her look with clip-in hair extensions for the party."
(Cô ấy quyết định thay đổi diện mạo của mình bằng tóc nối kẹp để đi dự tiệc.)
-
get instant volume with clip-in hair extensions
có được độ phồng tóc tức thì với tóc nối kẹp
"For those with fine hair, clip-in hair extensions are perfect to get instant volume."
(Đối với những người tóc mỏng, tóc nối kẹp là lựa chọn hoàn hảo để có được độ phồng tức thì.)
-
seamlessly blend clip-in hair extensions
hòa trộn tóc nối kẹp một cách liền mạch/tự nhiên
"With the right technique, you can seamlessly blend clip-in hair extensions with your natural hair."
(Với kỹ thuật phù hợp, bạn có thể hòa trộn tóc nối kẹp với tóc thật của mình một cách liền mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clip-in hair extensions
Danh từNhững tép tóc (hoặc dải tóc) được gắn vào các kẹp nhỏ để dễ dàng gắn và tháo, được sử dụng để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc cho tóc thật.
"She added clip-in hair extensions for a fuller hairstyle before the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clip-in hair extensions".
