(Top Banner Ad)
club music
B1
noun B1 Âm nhạc

club music

UK: /ˈklʌb ˌmjuː.zɪk/ • US: /ˈklʌb ˌmjuː.zɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc sàn nhạc club nhạc điện tử (thường chơi ở club)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of electronic dance music (EDM) typically played in nightclubs, often characterized by repetitive beats, synthetic sounds, and a high tempo.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc điện tử (EDM) thường được chơi trong các hộp đêm, thường có đặc điểm là nhịp điệu lặp đi lặp lại, âm thanh tổng hợp và nhịp độ nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DJ played a mix of club music to keep the crowd dancing all night."

    "DJ chơi một loạt các bản nhạc club để giữ cho đám đông nhảy suốt đêm."

  • "I love going to clubs to listen to club music."

    "Tôi thích đến các câu lạc bộ để nghe nhạc club."

  • "The city is known for its vibrant club music scene."

    "Thành phố này nổi tiếng với nền nhạc club sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun club câu lạc bộ, hội
Verb clubbing đi club, đi hộp đêm
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc

Synonyms

dance music (nhạc nhảy)EDM (electronic dance music) (nhạc điện tử)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
club
English
music
English
club music

Nguồn gốc của 'club music'

Từ 'club' ban đầu chỉ một nhóm người tụ tập vì mục đích chung. Sau đó, nó được dùng để chỉ địa điểm mà mọi người tụ tập, thường là để nghe nhạc và nhảy múa. 'Music' thì đơn giản là âm nhạc. Khi ghép lại, 'club music' chỉ loại nhạc đặc trưng được chơi ở các câu lạc bộ, thường có nhịp điệu mạnh mẽ và sôi động để mọi người có thể nhảy nhót.

Usage Note

“Club music” là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều thể loại nhạc điện tử khác nhau được chơi trong các câu lạc bộ. Các thể loại con bao gồm house, techno, trance, drum and bass, v.v. Nó nhấn mạnh vào khả năng khiêu vũ và không khí tiệc tùng. Phân biệt với nhạc pop thông thường hoặc nhạc rock.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + club music
  • loud loud club music
    (nhạc sàn ồn ào)
  • electronic electronic club music
    (nhạc điện tử ở club)
  • popular popular club music
    (nhạc sàn thịnh hành)
Verb + club music
  • listen to listen to club music
    (nghe nhạc sàn)
  • dance to dance to club music
    (nhảy theo nhạc sàn)
  • mix mix club music
    (mix nhạc sàn)

Idioms

  • Not my kind of music

    Không phải gu của tôi (thường dùng để nói về âm nhạc, nhưng có thể áp dụng cho các sở thích khác)

    "Club music is not my kind of music."

    (Nhạc sàn không phải gu của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

club music

noun
Lật mặt

Một thể loại nhạc điện tử (EDM) thường được chơi trong các hộp đêm, thường có đặc điểm là nhịp điệu lặp đi lặp lại, âm thanh tổng hợp và nhịp độ nhanh.

"The DJ played a mix of club music to keep the crowd dancing all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "club music".

Văn hóa Clubbing

Văn hóa clubbing, đặc biệt phổ biến ở phương Tây, là một hình thức giải trí về đêm, nơi mọi người tụ tập tại các câu lạc bộ để nghe nhạc, nhảy múa và giao lưu. Clubbing thường gắn liền với âm nhạc điện tử, DJ và không gian được thiết kế đặc biệt với ánh sáng và hiệu ứng âm thanh ấn tượng.