(Top Banner Ad)
co2
B1
noun B1 Khoa học môi trường, Hóa học

co2

UK: /ˌsiːˌəʊ ˈtuː/ • US: /ˌsiːˌoʊ ˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

khí CO2 cacbon điôxít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless gas produced by burning carbon and organic compounds and by respiration. It is naturally present in air (about 0.03 percent) and is absorbed by plants in photosynthesis.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, không mùi được tạo ra bởi quá trình đốt cháy carbon và các hợp chất hữu cơ, cũng như hô hấp. Nó tồn tại tự nhiên trong không khí (khoảng 0.03 phần trăm) và được cây hấp thụ trong quá trình quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The level of CO2 in the atmosphere is rising."

    "Mức độ CO2 trong khí quyển đang tăng lên."

  • "Reducing CO2 emissions is crucial for combating climate change."

    "Giảm lượng khí thải CO2 là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Plants absorb CO2 from the air during photosynthesis."

    "Thực vật hấp thụ CO2 từ không khí trong quá trình quang hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbon Nguyên tố cacbon
Noun Carbonate Muối cacbonat hoặc hành động nạp khí CO2
Adjective Carbonic Thuộc về cacbon (như axit cacbonic)
Verb Carbonize Cacbon hóa, biến thành than
Verb Decarbonize Giảm thiểu hoặc loại bỏ phát thải cacbon

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (carbon)
Greek
di- (two)
Greek/French
oxys/oxide
Modern English
Carbon dioxide (CO2)

Nguồn gốc tên gọi hóa học

Ký hiệu 'CO2' là sự kết hợp giữa Carbon (từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là than củi) và Dioxide (tiếng Hy Lạp 'di-' nghĩa là hai, kết hợp với 'oxide'). Tên gọi này phản ánh đúng cấu tạo hóa học gồm một nguyên tử carbon và hai nguyên tử oxy. Trước khi có tên gọi này, nhà khoa học Joseph Black gọi nó là 'fixed air' (không khí cố định) vào những năm 1750.

Usage Note

CO2 là công thức hóa học của carbon dioxide. Nó là một khí nhà kính quan trọng, đóng vai trò trong biến đổi khí hậu. Thường được nhắc đến trong bối cảnh ô nhiễm môi trường và các nỗ lực giảm phát thải.

Prepositions

of in into

of: đề cập đến thành phần hoặc nguồn gốc (e.g., a source of CO2); in: đề cập đến sự hiện diện hoặc nồng độ (e.g., CO2 in the atmosphere); into: đề cập đến sự chuyển đổi hoặc hấp thụ (e.g., CO2 being converted into sugars)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CO2
  • emit emit CO2
    (phát thải khí CO2)
  • absorb absorb CO2
    (hấp thụ khí CO2)
  • reduce reduce CO2
    (giảm thiểu lượng CO2)
Adjective + CO2
  • atmospheric atmospheric CO2
    (khí CO2 trong khí quyển)
  • liquid liquid CO2
    (khí CO2 lỏng)
CO2 + Noun
  • emissions CO2 emissions
    (lượng khí thải CO2)
  • concentration CO2 concentration
    (nồng độ CO2)

Idioms

  • Carbon footprint

    Dấu chân carbon (tổng lượng khí nhà kính một cá nhân/tổ chức tạo ra)

    "Flying less is a good way to reduce your carbon footprint."

    (Bay ít đi là một cách tốt để giảm dấu chân carbon của bạn.)

  • Carbon sink

    Bể chứa carbon (khu vực như rừng, đại dương hấp thụ nhiều CO2 hơn mức thải ra)

    "Tropical rainforests act as a vital carbon sink for the planet."

    (Rừng mưa nhiệt đới đóng vai trò là bể chứa carbon quan trọng cho hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co2

noun
Lật mặt

Một chất khí không màu, không mùi được tạo ra bởi quá trình đốt cháy carbon và các hợp chất hữu cơ, cũng như hô hấp. Nó tồn tại tự nhiên trong không khí (khoảng 0.03 phần trăm) và được cây hấp thụ trong quá trình quang hợp.

"The level of CO2 in the atmosphere is rising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement new policies to reduce carbon dioxide emissions.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để giảm lượng khí thải carbon dioxide.
Phủ định
They are not going to allow the factory to release more carbon dioxide into the atmosphere.
Họ sẽ không cho phép nhà máy thải thêm carbon dioxide vào khí quyển.
Nghi vấn
Will increased carbon dioxide levels cause further global warming?
Liệu mức carbon dioxide tăng cao có gây ra sự nóng lên toàn cầu hơn nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co2".

Biến đổi khí hậu và Ý thức xã hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, CO2 không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là biểu tượng của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Các phong trào như 'Fridays for Future' nhấn mạnh việc cắt giảm CO2 là trách nhiệm đạo đức toàn cầu.

Đồ uống có ga

CO2 là thành phần tạo nên sự sủi bọt (fizz) trong nước ngọt và bia. Trong đời sống hàng ngày, người phương Tây thường dùng thuật ngữ 'carbonated drinks' để chỉ các loại nước giải khát có nạp khí CO2.