(Top Banner Ad)
collectible figure
B1
noun B1 Sưu tầm, Đồ chơi, Văn hóa đại chúng

collectible figure

UK: /kəˈlɛktɪbəl ˈfɪɡə/ • US: /kəˈlɛktɪbəl ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình sưu tầm tượng sưu tầm figure sưu tầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy or model of a character or person, especially from popular culture, that is collected by enthusiasts.

Vietnamese Meaning

Một món đồ chơi hoặc mô hình nhân vật, đặc biệt là từ văn hóa đại chúng, được những người đam mê sưu tầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a vast collection of collectible figures from various anime series."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập lớn các mô hình sưu tầm từ nhiều bộ anime khác nhau."

  • "The collectible figure is still in its original packaging."

    "Mô hình sưu tầm vẫn còn trong bao bì gốc."

  • "Collectible figures can be a valuable investment."

    "Mô hình sưu tầm có thể là một khoản đầu tư giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm
Adjective collectible có thể sưu tầm, đáng để sưu tầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sưu tầm, Đồ chơi, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere ('to gather together')
Old French
collecter
Late Middle English
collect
Latin
figura ('a shape, form')
Old French
figure
Middle English
figure

Nguồn Gốc Của 'Collect': Sự Gom Nhặt

Từ 'collect' (sưu tầm) có gốc từ 'colligere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gom lại với nhau' ('com-' là 'cùng nhau' và 'legere' là 'thu thập'). Ban đầu, nó chỉ hành động thu thuế hoặc gom góp vật chất, nhưng dần dần mang ý nghĩa đam mê thu thập những món đồ đặc biệt có giá trị.

Nguồn Gốc Của 'Figure': Từ Hình Dạng Đến Nhân Vật

Từ 'figure' (nhân vật, hình tượng) đến từ 'figura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thể'. Theo thời gian, nó không chỉ dùng để mô tả hình dáng chung mà còn để chỉ một bức tượng hoặc mô hình đại diện cho một người hoặc một nhân vật cụ thể, giống như các 'collectible figure' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ các mô hình được sản xuất với số lượng giới hạn hoặc có giá trị sưu tầm tăng theo thời gian. 'Figure' ở đây có nghĩa là 'mô hình', khác với nghĩa 'con số' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collectible figure
  • rare collectible figure
    (mô hình sưu tầm hiếm)
  • limited-edition collectible figure
    (mô hình sưu tầm phiên bản giới hạn)
  • vintage collectible figure
    (mô hình sưu tầm cổ)
  • highly-detailed collectible figure
    (mô hình sưu tầm có độ chi tiết cao)
Verb + collectible figure
  • hunt for a collectible figure
    (săn lùng một mô hình sưu tầm)
  • display a collectible figure
    (trưng bày một mô hình sưu tầm)
  • trade collectible figures
    (trao đổi các mô hình sưu tầm)
  • un-box a new collectible figure
    (mở hộp một mô hình sưu tầm mới)

Idioms

  • in mint condition

    trong tình trạng hoàn hảo, như mới

    "He bought a vintage Star Wars collectible figure that was still in mint condition."

    (Anh ấy đã mua một mô hình sưu tầm Star Wars cổ mà vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo như mới.)

  • One man's trash is another man's treasure.

    Thứ bỏ đi của người này lại là kho báu của người khác.

    "I found this old collectible figure at a flea market. It's a perfect example of 'one man's trash is another man's treasure'."

    (Tôi tìm thấy mô hình sưu tầm cũ này ở chợ trời. Đây đúng là một ví dụ hoàn hảo cho câu 'thứ bỏ đi của người này lại là kho báu của người khác'.)

  • to fetch a pretty penny

    bán được giá rất cao

    "A rare, limited-edition collectible figure can fetch a pretty penny at auction."

    (Một mô hình sưu tầm phiên bản giới hạn và hiếm có thể bán được giá rất cao trong một buổi đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collectible figure

noun
Lật mặt

Một món đồ chơi hoặc mô hình nhân vật, đặc biệt là từ văn hóa đại chúng, được những người đam mê sưu tầm.

"He has a vast collection of collectible figures from various anime series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collectible figure".

Văn Hóa 'Geek' và Lễ Hội Comic Con

Ở các nước phương Tây, việc sưu tầm mô hình gắn liền với văn hóa 'geek' (những người đam mê công nghệ, truyện tranh, game). Các sự kiện lớn như San Diego Comic-Con là 'thánh địa' nơi các hãng tung ra những mô hình độc quyền, phiên bản giới hạn, khiến các nhà sưu tầm phải xếp hàng dài để săn lùng.

Sở Thích Hay Kênh Đầu Tư?

Đối với nhiều người, sưu tầm mô hình không chỉ là một sở thích. Những mô hình hiếm, đặc biệt là những mô hình vẫn còn nguyên trong hộp và ở 'mint condition' (tình trạng như mới), có thể tăng giá trị gấp nhiều lần theo thời gian. Chúng được xem như một hình thức đầu tư, giống như sưu tầm tác phẩm nghệ thuật hay đồng hồ.