(Top Banner Ad)
group action
B2
noun B2 Khoa học xã hội, Chính trị học, Quản trị kinh doanh

group action

UK: /ˈɡruːp ˈækʃən/ • US: /ˈɡruːp ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động nhóm hành động tập thể sự phối hợp hành động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collective effort or activity undertaken by a group of people to achieve a common goal or objective.

Vietnamese Meaning

Hành động tập thể hoặc hoạt động được thực hiện bởi một nhóm người để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community organized a group action to clean up the local park."

    "Cộng đồng đã tổ chức một hành động tập thể để dọn dẹp công viên địa phương."

  • "Group action is essential to address global challenges like climate change."

    "Hành động tập thể là rất cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu."

  • "The success of the project depended on effective group action."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào hành động tập thể hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đoàn thể
Verb group nhóm lại, sắp xếp vào nhóm
Noun action hành động, hành vi
Verb act hành động, hoạt động, đóng vai
Adjective active tích cực, năng động
Noun activist nhà hoạt động (xã hội, chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
group
English
action
English
group action (compound term)

Nguồn gốc của "group"

Từ "group" (nhóm) trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Pháp "groupe" vào khoảng thế kỷ 17. Tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Ý cổ "gruppo", ban đầu dùng để chỉ một cụm người, một đám đông hoặc các nhân vật được sắp xếp cùng nhau trong một bức tranh hay tác phẩm điêu khắc.

Nguồn gốc của "action"

Từ "action" (hành động) đã có mặt trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, đến từ tiếng Pháp cổ "accion", mà nguồn gốc sâu xa hơn là từ tiếng Latin "actio". "Actio" có nghĩa là "một hành động được thực hiện", "việc làm", hoặc "quá trình tiến hành".

Sự kết hợp "group action"

"Group action" là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ "group" và "action" để mô tả một hành động hoặc một loạt hành động được thực hiện bởi nhiều người hoặc một nhóm người cùng nhau. Mục đích thường là để đạt được một mục tiêu chung hoặc để phản ứng lại một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'group action' nhấn mạnh đến tính phối hợp và sự đồng lòng của các thành viên trong nhóm để đạt được kết quả mong muốn. Nó thường liên quan đến các nỗ lực phối hợp, như biểu tình, vận động chính sách, hoặc làm việc nhóm trong môi trường kinh doanh. Khác với 'individual action' là hành động của một cá nhân, 'group action' yêu cầu sự tham gia của nhiều người. Nó cũng khác với 'teamwork' ở chỗ 'group action' có thể bao gồm cả các hành động mang tính chính trị, xã hội, không chỉ giới hạn trong môi trường làm việc.

Prepositions

on against for

Ví dụ: *group action on climate change* (hành động tập thể về biến đổi khí hậu), *group action against corruption* (hành động tập thể chống tham nhũng), *group action for human rights* (hành động tập thể vì quyền con người). Giới từ 'on' thường được dùng khi hành động hướng tới một vấn đề cụ thể. Giới từ 'against' được dùng khi hành động chống lại một điều gì đó. Giới từ 'for' được dùng khi hành động ủng hộ một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + group action
  • take take group action
    (thực hiện hành động tập thể)
  • initiate initiate group action
    (khởi xướng hành động tập thể)
  • coordinate coordinate group action
    (phối hợp hành động tập thể)
Adjective + group action
  • collective collective group action
    (hành động tập thể chung)
  • concerted concerted group action
    (hành động tập thể có sự phối hợp)
  • unified unified group action
    (hành động tập thể thống nhất)

Idioms

  • take group action

    thực hiện hành động tập thể (chống lại/vì điều gì đó)

    "The tenants decided to take group action against the landlord's unreasonable rent increase."

    (Những người thuê nhà đã quyết định thực hiện hành động tập thể chống lại việc chủ nhà tăng giá thuê bất hợp lý.)

  • call for group action

    kêu gọi hành động tập thể

    "Environmental activists called for group action to reduce plastic waste in the oceans."

    (Các nhà hoạt động môi trường đã kêu gọi hành động tập thể để giảm rác thải nhựa ở các đại dương.)

  • concerted group action

    hành động tập thể có sự phối hợp

    "Only through concerted group action can we address global challenges effectively."

    (Chỉ thông qua hành động tập thể có sự phối hợp chúng ta mới có thể giải quyết hiệu quả các thách thức toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group action

noun
Lật mặt

Hành động tập thể hoặc hoạt động được thực hiện bởi một nhóm người để đạt được một mục tiêu chung.

"The community organized a group action to clean up the local park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Group action is essential for addressing complex social issues.
Hành động nhóm là cần thiết để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
Phủ định
Without group action, progress on climate change is unlikely.
Nếu không có hành động nhóm, tiến trình về biến đổi khí hậu khó có thể xảy ra.
Nghi vấn
Is group action the most effective way to achieve social change?
Hành động nhóm có phải là cách hiệu quả nhất để đạt được sự thay đổi xã hội không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community group's action plan was well-received.
Kế hoạch hành động của nhóm cộng đồng đã được đón nhận.
Phủ định
The environmental groups' action didn't address all the concerns.
Hành động của các nhóm môi trường không giải quyết được hết các mối quan tâm.
Nghi vấn
Is the activist group's action going to make a difference?
Hành động của nhóm hoạt động có tạo ra sự khác biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group action".

Phong trào xã hội và Quyền công dân

Trong nhiều xã hội phương Tây, "group action" là nền tảng của các phong trào xã hội và cuộc đấu tranh đòi quyền công dân. Ví dụ, phong trào đòi quyền dân sự ở Mỹ hay các cuộc biểu tình vì môi trường toàn cầu đều là những ví dụ điển hình về việc các cá nhân hợp lại thành nhóm để tạo ra sự thay đổi lớn trong xã hội và chính sách.

Thương lượng tập thể trong lao động

Trong lĩnh vực lao động, công đoàn thường sử dụng "group action" dưới hình thức thương lượng tập thể (collective bargaining). Đây là quá trình các đại diện của người lao động (công đoàn) cùng nhau đàm phán với giới chủ về tiền lương, điều kiện làm việc và các quyền lợi khác, nhằm đạt được lợi ích tốt nhất cho tất cả các thành viên.