(Top Banner Ad)
individual action
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học chính trị

individual action

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈækʃən/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động cá nhân hành vi cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed by a single person or entity, independently of others.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện bởi một cá nhân hoặc một thực thể duy nhất, độc lập với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking individual action to reduce your carbon footprint can make a difference."

    "Thực hiện hành động cá nhân để giảm lượng khí thải carbon của bạn có thể tạo ra sự khác biệt."

  • "The company encourages individual action to improve safety in the workplace."

    "Công ty khuyến khích hành động cá nhân để cải thiện an toàn tại nơi làm việc."

  • "Individual action is not always enough to solve large-scale problems."

    "Hành động cá nhân không phải lúc nào cũng đủ để giải quyết các vấn đề quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, người
Noun individuality Tính cá nhân, nét độc đáo riêng
Noun individualism Chủ nghĩa cá nhân
Adjective individual Thuộc về cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually Một cách riêng lẻ, cá nhân
Verb individualize Cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Noun action Hành động, hoạt động
Verb act Hành động, đóng vai
Adjective active Năng động, tích cực
Noun activity Hoạt động, sự năng động

Synonyms

personal action (hành động cá nhân)private action (hành động riêng tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuālis
Latin
āctiō
English
individual action

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' (cá nhân, riêng lẻ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuālis', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'individuel' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có nghĩa là một thực thể không thể phân chia thêm nữa, sau này phát triển để chỉ một con người riêng biệt, độc lập.

Nguồn gốc của 'Action'

Từ 'action' (hành động, hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'āctiō', mang nghĩa 'một việc làm' hoặc 'một sự thực hiện'. Từ này cũng du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('accion'). Nó mô tả quá trình làm điều gì đó hoặc một sự kiện xảy ra.

Sự kết hợp 'Individual Action'

Cụm từ 'individual action' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả một hành động hoặc hoạt động được thực hiện bởi một người cụ thể, riêng lẻ, không phải bởi một nhóm hoặc một tổ chức lớn, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân trong việc thực hiện một hành động nào đó. Nó trái ngược với 'collective action' (hành động tập thể), trong đó nhiều người cùng nhau thực hiện một hành động để đạt được mục tiêu chung.

Prepositions

of in towards

* 'of' thường dùng để chỉ bản chất của hành động ('an individual action of defiance').
* 'in' thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành động diễn ra ('individual action in the workplace').
* 'towards' thường dùng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mà hành động hướng đến ('individual action towards a sustainable lifestyle').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual action
  • decisive decisive individual action
    (hành động cá nhân dứt khoát)
  • voluntary voluntary individual action
    (hành động cá nhân tự nguyện)
  • small small individual action
    (hành động cá nhân nhỏ)
  • positive positive individual action
    (hành động cá nhân tích cực)
Verb + individual action
  • take take individual action
    (thực hiện/tiến hành hành động cá nhân)
  • encourage encourage individual action
    (khuyến khích hành động cá nhân)
  • demand demand individual action
    (yêu cầu hành động cá nhân)
  • promote promote individual action
    (thúc đẩy hành động cá nhân)
Noun/Prepositional phrase + individual action
  • the power of the power of individual action
    (sức mạnh của hành động cá nhân)
  • the impact of the impact of individual action
    (tác động của hành động cá nhân)
  • through through individual action
    (thông qua hành động cá nhân)
  • by by individual action
    (bằng hành động cá nhân)

Idioms

  • The power of individual action

    Sức mạnh của hành động cá nhân (nhấn mạnh khả năng tạo ra thay đổi của mỗi người)

    "Environmental campaigns often highlight the power of individual action to reduce waste."

    (Các chiến dịch môi trường thường nhấn mạnh sức mạnh của hành động cá nhân trong việc giảm thiểu rác thải.)

  • To take individual action (on something)

    Tự mình hành động, thực hiện hành động cá nhân (để giải quyết vấn đề gì đó)

    "Instead of waiting for the government, many citizens decided to take individual action to clean up their local park."

    (Thay vì chờ đợi chính phủ, nhiều công dân đã quyết định tự mình hành động để dọn dẹp công viên địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện bởi một cá nhân hoặc một thực thể duy nhất, độc lập với những người khác.

"Taking individual action to reduce your carbon footprint can make a difference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual action".

Chủ nghĩa cá nhân và Trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hành động cá nhân' gắn liền với các giá trị như chủ nghĩa cá nhân và trách nhiệm cá nhân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân có quyền và trách nhiệm đưa ra lựa chọn của riêng mình, và những hành động của họ có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể cho xã hội hoặc môi trường. Khái niệm này đề cao vai trò chủ động của mỗi người thay vì chỉ dựa vào tập thể.

Nghĩ toàn cầu, hành động địa phương

Cụm từ nổi tiếng 'Think globally, act locally' (Nghĩ toàn cầu, hành động địa phương) là một ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của hành động cá nhân. Nó khuyến khích mỗi người thực hiện những hành vi nhỏ, có ý thức trong cuộc sống hàng ngày (như tái chế, tiết kiệm năng lượng, mua sắm bền vững) để góp phần giải quyết các vấn đề lớn mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu hay bảo vệ môi trường. Điều này thể hiện niềm tin vào tác động tích lũy của vô số hành động cá nhân.