(Top Banner Ad)
struggle to win
B2
Động từ B2 Tổng quát

struggle to win

UK: /ˈstrʌɡl̩ tə wɪn/ • US: /ˈstrʌɡəl tuː wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn để chiến thắng khó khăn lắm mới thắng được cố gắng hết sức để giành chiến thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try very hard to achieve something, even though it is difficult.

Vietnamese Meaning

Cố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó, mặc dù điều đó rất khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình nỗ lực, vượt qua khó khăn để giành chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team struggled to win despite playing poorly."

    "Đội đã phải rất vất vả để giành chiến thắng mặc dù chơi không tốt."

  • "The small business struggled to win customers in a competitive market."

    "Doanh nghiệp nhỏ đã phải rất vất vả để giành được khách hàng trong một thị trường cạnh tranh."

  • "She struggled to win the argument, even though she was right."

    "Cô ấy đã phải rất cố gắng để thắng cuộc tranh luận, mặc dù cô ấy đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle vật lộn, đấu tranh, chật vật
Noun struggle sự vật lộn, cuộc đấu tranh, khó khăn
Noun struggler người hoặc vật đang vật lộn, người đang gặp khó khăn
Adjective struggling đang vật lộn, đang gặp khó khăn, khó khăn lắm mới thành công
Verb win thắng, giành chiến thắng, đạt được
Noun win chiến thắng, thắng lợi
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng cuộc; có sức quyến rũ, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Struggle to Win'

Cụm từ 'struggle to win' không có một lịch sử từ nguyên duy nhất như một từ riêng lẻ, mà là sự kết hợp của hai động từ có nguồn gốc cổ. 'Struggle' (đấu tranh, vật lộn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estrugler' và có thể có gốc từ tiếng German, mang ý nghĩa nỗ lực hết mình trong một cuộc đối đầu. 'Win' (thắng lợi) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'winnan', nghĩa là 'đấu tranh, lao động, chinh phục'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả hành động nỗ lực gian khó để đạt được chiến thắng, nhấn mạnh quá trình đầy thách thức chứ không chỉ là kết quả.

Usage Note

Cụm từ 'struggle to win' thường được dùng để miêu tả một tình huống mà việc chiến thắng đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và vượt qua nhiều trở ngại. Nó khác với 'try to win' ở chỗ 'struggle' nhấn mạnh sự khó khăn và gian khổ trong quá trình đó. Ví dụ, 'try to win a game' chỉ đơn giản là cố gắng thắng một trò chơi, trong khi 'struggle to win a game' ngụ ý rằng trò chơi đó rất khó khăn và cần nhiều nỗ lực.

Prepositions

with against

* **struggle with**: Diễn tả việc đấu tranh, vật lộn với một vấn đề, khó khăn cụ thể. Ví dụ: 'He struggled with the decision.' (Anh ấy vật lộn với quyết định này.)
* **struggle against**: Diễn tả việc đấu tranh chống lại một thế lực, hệ thống hoặc một thứ gì đó. Ví dụ: 'They struggled against oppression.' (Họ đấu tranh chống lại sự áp bức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + struggle to win
  • fiercely fiercely struggle to win
    (quyết liệt đấu tranh để giành chiến thắng)
  • desperately desperately struggle to win
    (tuyệt vọng vật lộn để giành chiến thắng)
  • constantly constantly struggle to win
    (liên tục chật vật để giành chiến thắng)
  • barely barely struggle to win
    (khó khăn lắm mới vật lộn để giành chiến thắng (ý nói suýt nữa không thắng được))
Noun (Subject) + struggle to win
  • team the team struggle to win
    (đội bóng chật vật để giành chiến thắng)
  • company the company struggle to win
    (công ty chật vật để thắng (ví dụ: giành thị phần, hợp đồng))
  • nation the nation struggle to win
    (quốc gia đấu tranh để giành chiến thắng (ví dụ: trong một cuộc xung đột, cuộc chiến kinh tế))

Idioms

  • An uphill struggle to win

    Một cuộc đấu tranh đầy khó khăn để giành chiến thắng (ngụ ý rằng chiến thắng đòi hỏi nỗ lực rất lớn, như leo dốc)

    "Winning the championship this year will be an uphill struggle to win for our team given their recent performance."

    (Giành chức vô địch năm nay sẽ là một cuộc đấu tranh đầy khó khăn cho đội của chúng ta dựa vào phong độ gần đây của họ.)

  • Struggle to win against all odds

    Vật lộn để giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn/trở ngại

    "Despite being the underdog, the small startup continued to struggle to win against all odds, eventually succeeding."

    (Mặc dù là kẻ yếu thế, công ty khởi nghiệp nhỏ vẫn tiếp tục vật lộn để giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn, và cuối cùng đã thành công.)

  • The ongoing struggle to win

    Cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để giành chiến thắng

    "The ongoing struggle to win market share forced the company to constantly innovate and adapt."

    (Cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để giành thị phần đã buộc công ty phải liên tục đổi mới và thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle to win

Động từ
Lật mặt

Cố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó, mặc dù điều đó rất khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình nỗ lực, vượt qua khó khăn để giành chiến thắng.

"The team struggled to win despite playing poorly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a team struggles to win, the coach often provides extra training sessions.
Nếu một đội gặp khó khăn trong việc chiến thắng, huấn luyện viên thường cung cấp các buổi tập luyện thêm.
Phủ định
When a player struggles to win, they don't always give up.
Khi một người chơi đấu tranh để giành chiến thắng, họ không phải lúc nào cũng bỏ cuộc.
Nghi vấn
If a country struggles to win at the Olympics, does the government invest more in sports?
Nếu một quốc gia đấu tranh để giành chiến thắng tại Thế vận hội, chính phủ có đầu tư nhiều hơn vào thể thao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle to win".

Câu chuyện người yếu thế (Underdog Story)

Trong văn hóa phương Tây, 'struggle to win' thường gắn liền với câu chuyện về 'người yếu thế' (underdog). Đây là những câu chuyện đầy cảm hứng về một cá nhân hoặc đội nhóm có ít cơ hội thành công nhưng đã nỗ lực không ngừng, vượt qua mọi trở ngại để giành chiến thắng. Những câu chuyện này được yêu thích vì chúng tôn vinh sự kiên trì, lòng dũng cảm và niềm tin vào bản thân, từ thể thao, kinh doanh cho đến các cuộc đấu tranh cá nhân.

Giá trị của sự kiên cường (Resilience) và Grit

Khái niệm 'struggle to win' cũng phản ánh tầm quan trọng của sự kiên cường (resilience) và 'grit' (ý chí kiên định) trong văn hóa phương Tây. Nhiều triết lý và phong trào phát triển bản thân nhấn mạnh rằng việc trải qua khó khăn và đấu tranh để đạt được mục tiêu không chỉ mang lại chiến thắng mà còn giúp con người phát triển bản thân, học hỏi và trở nên mạnh mẽ hơn. Đây là một phần thiết yếu trong hành trình trưởng thành và thành công cá nhân, thường được ca ngợi trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và các diễn thuyết truyền động lực.