struggle to win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try very hard to achieve something, even though it is difficult.
Vietnamese Meaning
Cố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó, mặc dù điều đó rất khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình nỗ lực, vượt qua khó khăn để giành chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team struggled to win despite playing poorly."
"Đội đã phải rất vất vả để giành chiến thắng mặc dù chơi không tốt."
-
"The small business struggled to win customers in a competitive market."
"Doanh nghiệp nhỏ đã phải rất vất vả để giành được khách hàng trong một thị trường cạnh tranh."
-
"She struggled to win the argument, even though she was right."
"Cô ấy đã phải rất cố gắng để thắng cuộc tranh luận, mặc dù cô ấy đúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | vật lộn, đấu tranh, chật vật |
| Noun | struggle | sự vật lộn, cuộc đấu tranh, khó khăn |
| Noun | struggler | người hoặc vật đang vật lộn, người đang gặp khó khăn |
| Adjective | struggling | đang vật lộn, đang gặp khó khăn, khó khăn lắm mới thành công |
| Verb | win | thắng, giành chiến thắng, đạt được |
| Noun | win | chiến thắng, thắng lợi |
| Noun | winner | người chiến thắng |
| Adjective | winning | chiến thắng, thắng cuộc; có sức quyến rũ, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'struggle to win' thường được dùng để miêu tả một tình huống mà việc chiến thắng đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và vượt qua nhiều trở ngại. Nó khác với 'try to win' ở chỗ 'struggle' nhấn mạnh sự khó khăn và gian khổ trong quá trình đó. Ví dụ, 'try to win a game' chỉ đơn giản là cố gắng thắng một trò chơi, trong khi 'struggle to win a game' ngụ ý rằng trò chơi đó rất khó khăn và cần nhiều nỗ lực.
Prepositions
* **struggle with**: Diễn tả việc đấu tranh, vật lộn với một vấn đề, khó khăn cụ thể. Ví dụ: 'He struggled with the decision.' (Anh ấy vật lộn với quyết định này.)
* **struggle against**: Diễn tả việc đấu tranh chống lại một thế lực, hệ thống hoặc một thứ gì đó. Ví dụ: 'They struggled against oppression.' (Họ đấu tranh chống lại sự áp bức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely struggle to win (quyết liệt đấu tranh để giành chiến thắng)
-
desperately desperately struggle to win (tuyệt vọng vật lộn để giành chiến thắng)
-
constantly constantly struggle to win (liên tục chật vật để giành chiến thắng)
-
barely barely struggle to win (khó khăn lắm mới vật lộn để giành chiến thắng (ý nói suýt nữa không thắng được))
-
team the team struggle to win (đội bóng chật vật để giành chiến thắng)
-
company the company struggle to win (công ty chật vật để thắng (ví dụ: giành thị phần, hợp đồng))
-
nation the nation struggle to win (quốc gia đấu tranh để giành chiến thắng (ví dụ: trong một cuộc xung đột, cuộc chiến kinh tế))
Idioms
-
An uphill struggle to win
Một cuộc đấu tranh đầy khó khăn để giành chiến thắng (ngụ ý rằng chiến thắng đòi hỏi nỗ lực rất lớn, như leo dốc)
"Winning the championship this year will be an uphill struggle to win for our team given their recent performance."
(Giành chức vô địch năm nay sẽ là một cuộc đấu tranh đầy khó khăn cho đội của chúng ta dựa vào phong độ gần đây của họ.)
-
Struggle to win against all odds
Vật lộn để giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn/trở ngại
"Despite being the underdog, the small startup continued to struggle to win against all odds, eventually succeeding."
(Mặc dù là kẻ yếu thế, công ty khởi nghiệp nhỏ vẫn tiếp tục vật lộn để giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn, và cuối cùng đã thành công.)
-
The ongoing struggle to win
Cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để giành chiến thắng
"The ongoing struggle to win market share forced the company to constantly innovate and adapt."
(Cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để giành thị phần đã buộc công ty phải liên tục đổi mới và thích nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggle to win
Động từCố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó, mặc dù điều đó rất khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình nỗ lực, vượt qua khó khăn để giành chiến thắng.
"The team struggled to win despite playing poorly."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a team struggles to win, the coach often provides extra training sessions. |
Nếu một đội gặp khó khăn trong việc chiến thắng, huấn luyện viên thường cung cấp các buổi tập luyện thêm. |
| Phủ định | When a player struggles to win, they don't always give up. |
Khi một người chơi đấu tranh để giành chiến thắng, họ không phải lúc nào cũng bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | If a country struggles to win at the Olympics, does the government invest more in sports? |
Nếu một quốc gia đấu tranh để giành chiến thắng tại Thế vận hội, chính phủ có đầu tư nhiều hơn vào thể thao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle to win".
