(Top Banner Ad)
command attention
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Xã hội

command attention

UK: kəˈmɑːnd əˈtɛnʃən • US: kəˈmænd əˈtɛnʃən

Nghĩa tiếng Việt

thu hút sự chú ý gây ấn tượng mạnh chiếm lĩnh sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To immediately attract attention; to be noticed or listened to immediately.

Vietnamese Meaning

Thu hút sự chú ý ngay lập tức; được chú ý hoặc lắng nghe ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her stunning dress commanded attention as she entered the room."

    "Chiếc váy lộng lẫy của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn khi cô bước vào phòng."

  • "The speaker's powerful voice commanded attention from the entire audience."

    "Giọng nói mạnh mẽ của diễn giả thu hút sự chú ý của toàn bộ khán giả."

  • "The new marketing campaign is designed to command attention in a crowded marketplace."

    "Chiến dịch marketing mới được thiết kế để thu hút sự chú ý trong một thị trường đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command ra lệnh, chỉ huy, điều khiển
Noun command mệnh lệnh, sự chỉ huy, quyền kiểm soát
Noun commander người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy
Adjective commanding có uy quyền, có sức thu hút, ra lệnh
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend chú ý, tham dự, chăm sóc
Adjective attentive chú ý, ân cần, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare
Old French
comander
Middle English
commaunde
Modern English
command

Nguồn gốc của 'command'

'Command' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commandare' (ra lệnh, giao phó), qua tiếng Pháp cổ 'comander'. Nó mang ý nghĩa của việc ban hành mệnh lệnh hoặc nắm giữ quyền kiểm soát, thể hiện quyền lực hoặc khả năng chi phối.

Ý nghĩa của 'attention' và sự kết hợp

'Attention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere' (nghĩa là 'kéo căng về phía', 'chú ý'). Khi kết hợp với 'command', cụm từ 'command attention' diễn tả hành động hoặc phẩm chất tự thân có sức mạnh thu hút, đòi hỏi và giữ được sự chú ý của người khác một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người, vật, hoặc sự kiện có khả năng thu hút sự quan tâm của người khác một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sắc thái của nó mang tính tích cực, thể hiện sự hấp dẫn, ấn tượng hoặc quan trọng. Cần phân biệt với các cụm từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ "attract attention" mang nghĩa chung chung hơn, còn "demand attention" có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc gây ồn ào hoặc hành vi không phù hợp để thu hút sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + command attention
  • easily easily command attention
    (dễ dàng thu hút sự chú ý)
  • instantly instantly command attention
    (ngay lập tức thu hút sự chú ý)
  • effortlessly effortlessly command attention
    (thu hút sự chú ý một cách dễ dàng)
Noun as subject + command attention
  • Her presence Her presence would command attention.
    (Sự hiện diện của cô ấy sẽ thu hút sự chú ý.)
  • A powerful speech A powerful speech can command attention.
    (Một bài diễn văn mạnh mẽ có thể thu hút sự chú ý.)
Command attention + Prepositional Phrase
  • from everyone command attention from everyone
    (thu hút sự chú ý từ mọi người)
  • wherever she goes command attention wherever she goes
    (thu hút sự chú ý ở bất cứ đâu cô ấy đến)

Idioms

  • command attention

    thu hút sự chú ý, khiến người khác phải chú ý.

    "Her vibrant red dress commanded attention the moment she entered the room."

    (Chiếc váy đỏ rực rỡ của cô ấy đã thu hút sự chú ý ngay khi cô bước vào phòng.)

  • command someone's attention

    thu hút sự chú ý của ai đó, khiến ai đó phải tập trung vào mình.

    "The speaker's powerful voice commanded the audience's attention."

    (Giọng nói mạnh mẽ của diễn giả đã thu hút sự chú ý của khán giả.)

  • to command respect and attention

    vừa thu hút sự chú ý vừa nhận được sự tôn trọng; được cả nể trọng lẫn chú ý.

    "A true leader knows how to command respect and attention from their team."

    (Một nhà lãnh đạo thực thụ biết cách vừa nhận được sự tôn trọng vừa thu hút sự chú ý từ đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command attention

Idiom
Lật mặt

Thu hút sự chú ý ngay lập tức; được chú ý hoặc lắng nghe ngay lập tức.

"Her stunning dress commanded attention as she entered the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command attention".

Nghệ thuật diễn thuyết và Sức hút lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'command attention' (thu hút sự chú ý) là một kỹ năng cực kỳ quan trọng đối với các diễn giả, nhà lãnh đạo và giáo viên. Nó thường được gắn liền với sự lôi cuốn (charisma), giọng nói mạnh mẽ, ngôn ngữ cơ thể tự tin và nội dung hấp dẫn, giúp cá nhân thu hút khán giả và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

Ấn tượng thị giác và Tầm quan trọng của vẻ ngoài

Các xã hội phương Tây thường đặt giá trị đáng kể vào ấn tượng đầu tiên. Cách một người ăn mặc, phong thái hoặc thiết kế của một sản phẩm có thể 'command attention' ngay lập tức. Điều này liên quan đến khái niệm sức hấp dẫn thị giác và khả năng nổi bật trong môi trường đông đúc, từ thời trang đến quảng cáo.