command attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To immediately attract attention; to be noticed or listened to immediately.
Vietnamese Meaning
Thu hút sự chú ý ngay lập tức; được chú ý hoặc lắng nghe ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her stunning dress commanded attention as she entered the room."
"Chiếc váy lộng lẫy của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn khi cô bước vào phòng."
-
"The speaker's powerful voice commanded attention from the entire audience."
"Giọng nói mạnh mẽ của diễn giả thu hút sự chú ý của toàn bộ khán giả."
-
"The new marketing campaign is designed to command attention in a crowded marketplace."
"Chiến dịch marketing mới được thiết kế để thu hút sự chú ý trong một thị trường đông đúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | command | ra lệnh, chỉ huy, điều khiển |
| Noun | command | mệnh lệnh, sự chỉ huy, quyền kiểm soát |
| Noun | commander | người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy |
| Adjective | commanding | có uy quyền, có sức thu hút, ra lệnh |
| Noun | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
| Verb | attend | chú ý, tham dự, chăm sóc |
| Adjective | attentive | chú ý, ân cần, cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người, vật, hoặc sự kiện có khả năng thu hút sự quan tâm của người khác một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sắc thái của nó mang tính tích cực, thể hiện sự hấp dẫn, ấn tượng hoặc quan trọng. Cần phân biệt với các cụm từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ "attract attention" mang nghĩa chung chung hơn, còn "demand attention" có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc gây ồn ào hoặc hành vi không phù hợp để thu hút sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily command attention (dễ dàng thu hút sự chú ý)
-
instantly instantly command attention (ngay lập tức thu hút sự chú ý)
-
effortlessly effortlessly command attention (thu hút sự chú ý một cách dễ dàng)
-
Her presence Her presence would command attention. (Sự hiện diện của cô ấy sẽ thu hút sự chú ý.)
-
A powerful speech A powerful speech can command attention. (Một bài diễn văn mạnh mẽ có thể thu hút sự chú ý.)
-
from everyone command attention from everyone (thu hút sự chú ý từ mọi người)
-
wherever she goes command attention wherever she goes (thu hút sự chú ý ở bất cứ đâu cô ấy đến)
Idioms
-
command attention
thu hút sự chú ý, khiến người khác phải chú ý.
"Her vibrant red dress commanded attention the moment she entered the room."
(Chiếc váy đỏ rực rỡ của cô ấy đã thu hút sự chú ý ngay khi cô bước vào phòng.)
-
command someone's attention
thu hút sự chú ý của ai đó, khiến ai đó phải tập trung vào mình.
"The speaker's powerful voice commanded the audience's attention."
(Giọng nói mạnh mẽ của diễn giả đã thu hút sự chú ý của khán giả.)
-
to command respect and attention
vừa thu hút sự chú ý vừa nhận được sự tôn trọng; được cả nể trọng lẫn chú ý.
"A true leader knows how to command respect and attention from their team."
(Một nhà lãnh đạo thực thụ biết cách vừa nhận được sự tôn trọng vừa thu hút sự chú ý từ đội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
command attention
IdiomThu hút sự chú ý ngay lập tức; được chú ý hoặc lắng nghe ngay lập tức.
"Her stunning dress commanded attention as she entered the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command attention".
