(Top Banner Ad)
begin war
B2
Động từ B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

begin war

UK: /bɪˈɡɪn wɔː/ • US: /bɪˈɡɪn wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào chiến tranh phát động chiến tranh bắt đầu cuộc chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or start a war; to take action that leads to the commencement of armed conflict.

Vietnamese Meaning

Khởi đầu một cuộc chiến; hành động dẫn đến sự bắt đầu của một cuộc xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator's actions were widely interpreted as an attempt to begin war with neighboring countries."

    "Hành động của nhà độc tài được nhiều người diễn giải như một nỗ lực để bắt đầu chiến tranh với các nước láng giềng."

  • "History will remember who began the war."

    "Lịch sử sẽ ghi nhớ ai đã bắt đầu cuộc chiến."

  • "The government accused the rebels of beginning war."

    "Chính phủ cáo buộc quân nổi dậy đã bắt đầu chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Begin) beginning Sự khởi đầu, phần mở đầu
Noun (Begin) beginner Người mới bắt đầu, người sơ cấp
Noun (War) warrior Chiến binh, dũng sĩ
Adjective (War) warlike Hiếu chiến, có tính chất chiến tranh
Verb (War) wage war Tiến hành chiến tranh (thường kéo dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (begin)
*bi-ginnan
Proto-Germanic (war)
*werra
Old English
beginnan
Old French
guerre
Middle English
begynnen werre

Nguồn gốc 'Bắt đầu'

Động từ 'begin' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *bi-ginnan, mang nghĩa là 'mở ra' hoặc 'khởi động'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc 'thực hiện một nỗ lực' hoặc 'mở một hành động'. Trong khi đó, 'war' (chiến tranh) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'guerre', mô tả sự xung đột vũ trang.

Mô tả Hành động

Cụm 'begin war' là một cụm từ đơn giản và trực tiếp, chỉ sự khởi đầu của một hành động quân sự. Nó không mang tính ẩn dụ mà mô tả chính xác thời điểm một cuộc xung đột vũ trang chính thức được châm ngòi, đối lập với việc kết thúc (end war) hoặc duy trì (wage war).

Usage Note

Cụm 'begin war' thường mang sắc thái chủ động, nhấn mạnh hành động gây chiến của một quốc gia hoặc lực lượng nào đó. Nó khác với 'start a war' ở chỗ 'begin' có thể trang trọng hơn và ám chỉ sự khởi đầu mang tính chính thức hoặc quyết định hơn. So sánh với 'wage war' (tiến hành chiến tranh) tập trung vào hành động tiếp diễn của cuộc chiến, còn 'begin war' chỉ tập trung vào thời điểm bắt đầu.

Prepositions

with against

Khi sử dụng 'begin war with/against', nó chỉ rõ đối tượng mà cuộc chiến hướng tới. Ví dụ: 'The country began war with its neighbor' (Quốc gia đó bắt đầu chiến tranh với nước láng giềng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin war
  • suddenly suddenly begin war
    (Đột ngột phát động chiến tranh)
  • officially officially begin war
    (Chính thức tuyên chiến/phát động chiến tranh)
Noun (Subject) + begin war
  • A nation A nation must not recklessly begin war.
    (Một quốc gia không được phép liều lĩnh phát động chiến tranh.)
  • The powers The powers decided to begin war.
    (Các cường quốc quyết định bắt đầu chiến tranh.)
Verb related to beginning
  • threaten to threaten to begin war
    (Đe dọa phát động chiến tranh)
  • prepare to prepare to begin war
    (Chuẩn bị để bắt đầu chiến tranh)

Idioms

  • to begin a war of words

    Bắt đầu một cuộc khẩu chiến/tranh cãi gay gắt (không dùng vũ lực)

    "The politicians began a war of words over the new policy."

    (Các chính trị gia bắt đầu một cuộc khẩu chiến về chính sách mới.)

  • to begin a war of attrition

    Bắt đầu cuộc chiến tranh tiêu hao (chiến tranh kéo dài nhằm làm suy yếu đối thủ)

    "The general decided to begin a war of attrition against the heavily fortified enemy."

    (Vị tướng quyết định bắt đầu cuộc chiến tranh tiêu hao chống lại kẻ thù được phòng thủ kiên cố.)

  • to begin hostilities

    Bắt đầu các hành động thù địch/khởi sự chiến tranh (thuật ngữ chính trị/quân sự trang trọng)

    "Following the failed negotiations, the military decided to begin hostilities."

    (Sau cuộc đàm phán thất bại, quân đội quyết định bắt đầu các hành động thù địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin war

Động từ
Lật mặt

Khởi đầu một cuộc chiến; hành động dẫn đến sự bắt đầu của một cuộc xung đột vũ trang.

"The dictator's actions were widely interpreted as an attempt to begin war with neighboring countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the nations begin war again.
Than ôi, các quốc gia lại bắt đầu chiến tranh.
Phủ định
Unfortunately, they did not begin war peacefully.
Thật không may, họ đã không bắt đầu chiến tranh một cách hòa bình.
Nghi vấn
Oh, did they begin war without negotiations?
Ồ, họ đã bắt đầu chiến tranh mà không đàm phán sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries have been beginning a war for the last decade due to border disputes.
Hai quốc gia đã bắt đầu một cuộc chiến trong thập kỷ qua do tranh chấp biên giới.
Phủ định
The United Nations hasn't been beginning a war to resolve the conflict peacefully.
Liên Hợp Quốc đã không bắt đầu một cuộc chiến để giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Nghi vấn
Has the government been beginning a war without consulting its allies?
Chính phủ có đang bắt đầu một cuộc chiến mà không tham khảo ý kiến của các đồng minh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin war".

Tuyên bố Chiến tranh (Declaration of War)

Trong truyền thống phương Tây và luật quốc tế hiện đại, việc 'begin war' thường được khởi đầu bằng một 'Tuyên bố Chiến tranh' chính thức. Điều này khác với việc một cuộc xung đột đơn thuần bùng phát. Tuyên bố nhằm hợp pháp hóa hành động quân sự theo luật pháp quốc gia và quốc tế.

Casus Belli

Casus Belli là thuật ngữ Latinh có nghĩa là 'lý do chiến tranh'. Trước khi một quốc gia 'begin war', họ thường phải tuyên bố một Casus Belli—một sự kiện hoặc hành vi được cho là đủ nghiêm trọng để biện minh cho hành động chiến tranh. Đây là yêu cầu quan trọng về mặt đạo đức và chính trị.