(Top Banner Ad)
end conflict
B2
Verb phrase B2 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

end conflict

UK: /ɛnd ˈkɒnflɪkt/ • US: /ɛnd ˈkɑnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt xung đột giải quyết xung đột kết thúc xung đột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring a conflict to a stop; to resolve or settle a dispute or war.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một cuộc xung đột; giải quyết hoặc dàn xếp một tranh chấp hoặc chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community is working to end the conflict in the region."

    "Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực để chấm dứt cuộc xung đột trong khu vực."

  • "The UN is trying to end the conflict through diplomatic means."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng chấm dứt cuộc xung đột bằng các biện pháp ngoại giao."

  • "It's crucial to end this conflict before it escalates further."

    "Điều quan trọng là phải chấm dứt cuộc xung đột này trước khi nó leo thang hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending kết cục, phần kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun conflict cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicted mâu thuẫn nội tâm, bối rối
Adjective conflicting đối lập, mâu thuẫn (thông tin, ý kiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent-
Proto-Germanic
*andiz
Old English
ende
Latin
confligere
Old French
conflit
Middle English
ende, conflict
Modern English
end, conflict

Nguồn gốc của 'End'

Từ 'end' (kết thúc) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *h₂ent-, mang nghĩa 'phía trước, phần cuối'. Nó đi qua tiếng Proto-Germanic (*andiz) và tiếng Anh cổ (ende) trước khi trở thành 'end' như ngày nay. Ban đầu nó không chỉ có nghĩa là điểm dừng mà còn có thể chỉ biên giới hoặc phần rìa của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' (xung đột) xuất phát từ tiếng Latin 'confligere', có nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'. Tiền tố 'con-' có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'mạnh mẽ', và 'fligere' có nghĩa là 'đánh, đập'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (conflit), và vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự đối đầu, xung đột mạnh mẽ cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao và xã hội, đề cập đến các nỗ lực nhằm chấm dứt các cuộc chiến tranh, xung đột vũ trang, tranh chấp chính trị hoặc các hình thức đối đầu khác. Nó nhấn mạnh đến việc đạt được một thỏa thuận hòa bình hoặc giải pháp để kết thúc tình trạng thù địch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + end conflict
  • seek to seek to end conflict
    (tìm cách chấm dứt xung đột)
  • help to help to end conflict
    (giúp chấm dứt xung đột)
  • work to work to end conflict
    (nỗ lực để chấm dứt xung đột)
  • negotiate to negotiate to end conflict
    (đàm phán để chấm dứt xung đột)
  • strive to strive to end conflict
    (phấn đấu để chấm dứt xung đột)
Noun + to end conflict
  • efforts to efforts to end conflict
    (những nỗ lực để chấm dứt xung đột)
  • a resolution to a resolution to end conflict
    (một nghị quyết để chấm dứt xung đột)
  • a strategy to a strategy to end conflict
    (một chiến lược để chấm dứt xung đột)

Idioms

  • A path to end conflict

    Một con đường để chấm dứt xung đột (ám chỉ một phương pháp, kế hoạch)

    "Diplomats are discussing a path to end conflict in the region."

    (Các nhà ngoại giao đang thảo luận một con đường để chấm dứt xung đột trong khu vực.)

  • A framework to end conflict

    Một khuôn khổ để chấm dứt xung đột (ám chỉ một cấu trúc hoặc thỏa thuận cơ bản)

    "The two sides agreed on a framework to end conflict."

    (Hai bên đã đồng ý về một khuôn khổ để chấm dứt xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end conflict

Verb phrase
Lật mặt

Chấm dứt một cuộc xung đột; giải quyết hoặc dàn xếp một tranh chấp hoặc chiến tranh.

"The international community is working to end the conflict in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The end of the conflict brought relief to the entire region.
Sự kết thúc của cuộc xung đột đã mang lại sự nhẹ nhõm cho toàn bộ khu vực.
Phủ định
An end to conflict is not always easy to achieve.
Một sự kết thúc cho xung đột không phải lúc nào cũng dễ dàng đạt được.
Nghi vấn
Will there be an end to the conflict soon?
Liệu có một sự kết thúc cho cuộc xung đột sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end conflict".

Hiệp ước Hòa bình

Trong lịch sử và quan hệ quốc tế phương Tây, 'hiệp ước hòa bình' (peace treaty) là một văn kiện pháp lý quan trọng được ký kết giữa các bên tham chiến để chính thức chấm dứt một cuộc xung đột hoặc chiến tranh. Đây là một nghi lễ có tính biểu tượng cao, đánh dấu sự chuyển đổi từ đối đầu sang hợp tác, mặc dù việc duy trì hòa bình sau đó vẫn đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Hòa giải và Thỏa hiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'hòa giải' (reconciliation) và 'thỏa hiệp' (compromise) là những yếu tố cốt lõi để chấm dứt các xung đột ở cả cấp độ cá nhân và cộng đồng. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối thoại, lắng nghe, và tìm kiếm điểm chung để giải quyết bất đồng, thay vì tiếp tục leo thang đối đầu, hướng tới sự ổn định và hiểu biết lẫn nhau.