(Top Banner Ad)
market success
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market success

UK: /ˈmɑːkɪt səkˈsɛs/ • US: /ˈmɑːrkɪt səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công trên thị trường thắng lợi thị trường gặt hái thành công trên thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The achievement of desired outcomes in a market, such as high sales, profitability, and customer satisfaction.

Vietnamese Meaning

Sự đạt được các kết quả mong muốn trên thị trường, chẳng hạn như doanh số bán hàng cao, lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's innovative product led to significant market success."

    "Sản phẩm sáng tạo của công ty đã dẫn đến thành công đáng kể trên thị trường."

  • "Their marketing strategy was key to their market success."

    "Chiến lược marketing của họ là chìa khóa cho thành công trên thị trường của họ."

  • "The product's rapid market success surprised even the company's executives."

    "Thành công nhanh chóng của sản phẩm trên thị trường đã khiến ngay cả các giám đốc điều hành của công ty cũng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp
Adverb successively một cách liên tiếp

Synonyms

commercial success (thành công thương mại)business triumph (thắng lợi kinh doanh)

Antonyms

market failure (thất bại thị trường)commercial flop (thất bại thương mại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
market
Middle English
market
Modern English
market
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
successe
Modern English
success

Nguồn gốc của 'market success'

Cụm từ 'market success' (thành công trên thị trường) được ghép từ hai từ 'market' (thị trường) và 'success' (thành công). 'Market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là 'chợ, mua bán'. 'Success' cũng từ tiếng Latin 'successus', xuất phát từ động từ 'succedere' nghĩa là 'đi tới, đạt được điều gì đó tốt đẹp'. Khi kết hợp lại, chúng miêu tả việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp đạt được sự đón nhận và tăng trưởng tích cực trong môi trường kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành công của một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty trong một thị trường cụ thể. Nó nhấn mạnh đến kết quả thực tế đạt được, khác với 'potential market success' (thành công tiềm năng trên thị trường) chỉ đề cập đến khả năng thành công trong tương lai. Nó cũng khác với 'business success' (thành công kinh doanh), một khái niệm rộng hơn bao gồm cả các yếu tố bên ngoài thị trường.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà thành công đạt được (ví dụ: 'market success in the tech industry'). 'on' có thể dùng để chỉ tác động của một yếu tố cụ thể đến thành công (ví dụ: 'market success on social media').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market success
  • great great market success
    (thành công lớn trên thị trường)
  • huge huge market success
    (thành công khổng lồ trên thị trường)
  • massive massive market success
    (thành công lớn lao trên thị trường)
  • significant significant market success
    (thành công đáng kể trên thị trường)
  • commercial commercial market success
    (thành công thương mại trên thị trường)
  • instant instant market success
    (thành công tức thì trên thị trường)
Verb + market success
  • achieve achieve market success
    (đạt được thành công trên thị trường)
  • ensure ensure market success
    (đảm bảo thành công trên thị trường)
  • guarantee guarantee market success
    (bảo đảm thành công trên thị trường)
  • drive drive market success
    (thúc đẩy thành công trên thị trường)
  • hinder hinder market success
    (cản trở thành công trên thị trường)
Noun/Prepositional Phrase + market success
  • key to key to market success
    (chìa khóa dẫn đến thành công trên thị trường)
  • recipe for recipe for market success
    (công thức cho thành công trên thị trường)

Idioms

  • A recipe for market success

    Một công thức để đạt được thành công trên thị trường (ám chỉ một phương pháp hoặc chiến lược chắc chắn sẽ thành công).

    "Their innovative marketing strategy proved to be a recipe for market success."

    (Chiến lược tiếp thị đổi mới của họ đã chứng tỏ là một công thức cho thành công trên thị trường.)

  • The key to market success

    Yếu tố then chốt/chìa khóa dẫn đến thành công trên thị trường.

    "Understanding customer needs is the key to market success in any industry."

    (Hiểu rõ nhu cầu khách hàng là chìa khóa dẫn đến thành công trên thị trường trong bất kỳ ngành nào.)

  • To drive market success

    Thúc đẩy, tạo động lực cho sự thành công trên thị trường.

    "New product development is essential to drive market success and stay competitive."

    (Phát triển sản phẩm mới là yếu tố thiết yếu để thúc đẩy thành công trên thị trường và duy trì tính cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market success

Danh từ
Lật mặt

Sự đạt được các kết quả mong muốn trên thị trường, chẳng hạn như doanh số bán hàng cao, lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng.

"The company's innovative product led to significant market success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their new product is a market success!
Ồ, sản phẩm mới của họ là một thành công lớn trên thị trường!
Phủ định
Alas, despite their efforts, the product wasn't a market success.
Tiếc thay, dù đã nỗ lực, sản phẩm vẫn không thành công trên thị trường.
Nghi vấn
Hey, is this considered a market success?
Này, liệu đây có được xem là một thành công trên thị trường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new product is market success.
Sản phẩm mới là thành công trên thị trường.
Phủ định
Is the product not market success?
Có phải sản phẩm không phải là thành công trên thị trường?
Nghi vấn
Is this product a market success?
Sản phẩm này có phải là một thành công trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market success".

Văn hóa cạnh tranh và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh tư bản, 'thành công trên thị trường' không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là minh chứng cho sự đổi mới, khả năng thích ứng và vượt trội so với đối thủ. Các công ty liên tục tìm cách tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo để 'giành chiến thắng' trên thị trường, phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự cạnh tranh và sáng tạo.

Chủ nghĩa tiêu dùng và giá trị của sản phẩm

Khái niệm 'market success' cũng gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng. Một sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được thành công trên thị trường thường được coi là có giá trị cao, đáng tin cậy hoặc 'phải có' trong mắt người tiêu dùng. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng cải thiện chất lượng, thiết kế và trải nghiệm khách hàng để thu hút và giữ chân người mua, từ đó củng cố vị thế của họ.