(Top Banner Ad)
company gathering
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Quan hệ công sở

company gathering

Nghĩa tiếng Việt

buổi họp mặt công ty tiệc công ty gặp mặt công ty sự kiện công ty
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social event or meeting organized by a company for its employees, often to celebrate achievements, build team spirit, or provide updates on company matters.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xã giao hoặc cuộc gặp gỡ do công ty tổ chức cho nhân viên của mình, thường để ăn mừng thành tích, xây dựng tinh thần đồng đội hoặc cung cấp thông tin cập nhật về các vấn đề của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual company gathering is a great opportunity to network with colleagues from different departments."

    "Buổi họp mặt công ty hàng năm là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với đồng nghiệp từ các phòng ban khác nhau."

  • "Our company gathering this year will be held at the beach."

    "Buổi họp mặt công ty năm nay của chúng ta sẽ được tổ chức ở bãi biển."

  • "The company gathering is a chance for everyone to relax and have fun."

    "Buổi họp mặt công ty là cơ hội để mọi người thư giãn và vui vẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun company công ty, đoàn thể
Verb gather tụ tập, thu thập
Noun gathering sự tụ tập, buổi họp mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quan hệ công sở

Etymology (Nguồn gốc)

English
company
English
gathering
English
company gathering

Nguồn gốc của 'Company Gathering'

Cụm từ 'company gathering' khá hiện đại, phản ánh văn hóa doanh nghiệp hiện nay. 'Company' (công ty) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'companio' (người đồng hành), trong khi 'gathering' (buổi tụ tập) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian'. Việc kết hợp hai từ này thể hiện ý nghĩa một buổi tụ họp được tổ chức bởi công ty cho nhân viên của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện không trang trọng, vui vẻ hơn là các cuộc họp kinh doanh nghiêm túc. Nó nhấn mạnh tính chất tập thể và mục đích gắn kết mọi người trong công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + company gathering
  • Annual annual company gathering
    (buổi liên hoan công ty hàng năm)
  • Successful successful company gathering
    (buổi liên hoan công ty thành công)
  • Large large company gathering
    (buổi tụ tập lớn của công ty)
Verb + company gathering
  • Attend attend a company gathering
    (tham dự buổi liên hoan công ty)
  • Organize organize a company gathering
    (tổ chức buổi liên hoan công ty)
  • Host host a company gathering
    (tổ chức/đăng cai buổi liên hoan công ty)

Idioms

  • team building

    xây dựng đội ngũ

    "The company gathering was focused on team building activities."

    (Buổi liên hoan công ty tập trung vào các hoạt động xây dựng đội ngũ.)

  • network

    kết nối

    "A company gathering is a great place to network with colleagues."

    (Một buổi liên hoan công ty là một nơi tuyệt vời để kết nối với đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company gathering

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện xã giao hoặc cuộc gặp gỡ do công ty tổ chức cho nhân viên của mình, thường để ăn mừng thành tích, xây dựng tinh thần đồng đội hoặc cung cấp thông tin cập nhật về các vấn đề của công ty.

"The annual company gathering is a great opportunity to network with colleagues from different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the CEO had not cancelled the company gathering last month, we would be having a much better team morale now.
Nếu CEO không hủy buổi tụ tập công ty tháng trước, chúng ta đã có tinh thần đồng đội tốt hơn nhiều rồi.
Phủ định
If I weren't so busy with the project deadline, I would have attended the company gathering last year.
Nếu tôi không quá bận với thời hạn dự án, tôi đã tham dự buổi tụ tập công ty năm ngoái rồi.
Nghi vấn
If the weather hadn't been so bad last weekend, would you be at the company gathering right now?
Nếu thời tiết không tệ như cuối tuần trước, bạn có đang ở buổi tụ tập công ty ngay bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the company gathering, I would have worn something more festive.
Nếu tôi biết về buổi tụ tập của công ty, tôi đã mặc thứ gì đó trang trọng hơn.
Phủ định
If the company gathering weren't mandatory, I wouldn't feel so pressured to attend.
Nếu buổi tụ tập của công ty không bắt buộc, tôi sẽ không cảm thấy áp lực phải tham dự như vậy.
Nghi vấn
Would you be more excited about the team's progress if we had a company gathering to celebrate?
Bạn có hào hứng hơn về tiến độ của nhóm nếu chúng ta có một buổi tụ tập công ty để ăn mừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company gathering".

Văn hóa Công ty

Ở nhiều nước phương Tây, 'company gathering' không chỉ là dịp để ăn uống mà còn là cơ hội để xây dựng mối quan hệ giữa các đồng nghiệp và tăng cường tinh thần đồng đội. Các hoạt động vui chơi, trò chơi tập thể thường được tổ chức để mọi người có thể giao lưu và thư giãn.