work event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned occasion or activity related to employment, work responsibilities, or the company's culture and social interactions among employees.
Vietnamese Meaning
Một dịp hoặc hoạt động được lên kế hoạch liên quan đến việc làm, trách nhiệm công việc hoặc văn hóa và sự tương tác xã hội giữa các nhân viên của công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organized a work event to celebrate its 10th anniversary."
"Công ty đã tổ chức một sự kiện công ty để kỷ niệm 10 năm thành lập."
-
"I met a lot of new people at the work event."
"Tôi đã gặp rất nhiều người mới tại sự kiện công ty."
-
"The work event was a great opportunity to relax and socialize with colleagues."
"Sự kiện công ty là một cơ hội tuyệt vời để thư giãn và giao lưu với đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'work event' mang nghĩa chung chỉ các sự kiện do công ty tổ chức cho nhân viên. Nó có thể bao gồm các buổi đào tạo, hội nghị, tiệc công ty, hoạt động team-building, hoặc các sự kiện xã hội khác. Khác với 'work meeting' (cuộc họp công việc) mang tính chất công việc trực tiếp và ngắn hạn hơn, 'work event' thường có tính chất giải trí, giao lưu, xây dựng đội ngũ hoặc phát triển kỹ năng.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (ví dụ: 'at the work event'). 'during' được dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (ví dụ: 'during the work event').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful work event (sự kiện công ty thành công)
-
annual work event (sự kiện công ty hàng năm)
-
corporate work event (sự kiện công ty)
-
attend a work event (tham dự một sự kiện công ty)
-
organize a work event (tổ chức một sự kiện công ty)
-
plan a work event (lên kế hoạch cho một sự kiện công ty)
-
work event for team building (sự kiện công ty để xây dựng đội ngũ)
-
work event for networking (sự kiện công ty để kết nối)
Idioms
-
All in a day's work
Chuyện thường ngày ở huyện; việc bình thường.
"Dealing with difficult customers is all in a day's work for a customer service representative."
(Đối phó với những khách hàng khó tính là chuyện thường ngày ở huyện đối với một nhân viên dịch vụ khách hàng.)
-
Work like a dog
Làm việc quần quật, làm việc rất vất vả.
"I've been working like a dog all week to finish this project."
(Tôi đã làm việc quần quật cả tuần để hoàn thành dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work event
Danh từMột dịp hoặc hoạt động được lên kế hoạch liên quan đến việc làm, trách nhiệm công việc hoặc văn hóa và sự tương tác xã hội giữa các nhân viên của công ty.
"The company organized a work event to celebrate its 10th anniversary."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual work event is a great opportunity for team building. |
Sự kiện công ty hàng năm là một cơ hội tuyệt vời để xây dựng đội nhóm. |
| Phủ định | This year, there isn't a work event planned due to budget constraints. |
Năm nay, không có sự kiện công ty nào được lên kế hoạch do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are you going to the work event next week? |
Bạn có định đi sự kiện công ty vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work event".
