(Top Banner Ad)
work event
A2
Danh từ A2 Kinh doanh/Công sở

work event

UK: /wɜːk ɪˈvɛnt/ • US: /wɜrk ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện công ty hoạt động công ty
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một dịp hoặc hoạt động được lên kế hoạch liên quan đến việc làm, trách nhiệm công việc hoặc văn hóa và sự tương tác xã hội giữa các nhân viên của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a work event to celebrate its 10th anniversary."

    "Công ty đã tổ chức một sự kiện công ty để kỷ niệm 10 năm thành lập."

  • "I met a lot of new people at the work event."

    "Tôi đã gặp rất nhiều người mới tại sự kiện công ty."

  • "The work event was a great opportunity to relax and socialize with colleagues."

    "Sự kiện công ty là một cơ hội tuyệt vời để thư giãn và giao lưu với đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun event sự kiện
Adjective eventful nhiều sự kiện, đáng nhớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Công sở

Nguồn gốc của 'work' (công việc)

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'hành động, việc làm, nỗ lực'. Nó liên quan đến việc sử dụng năng lượng để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể thấy sự tương đồng trong các từ như 'việc', 'công', 'lao động'.

Nguồn gốc của 'event' (sự kiện)

Từ 'event' xuất phát từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả, sự việc xảy ra'. Nó ám chỉ một điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý xảy ra tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Trong tiếng Việt, từ 'sự kiện' mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ 'work event' mang nghĩa chung chỉ các sự kiện do công ty tổ chức cho nhân viên. Nó có thể bao gồm các buổi đào tạo, hội nghị, tiệc công ty, hoạt động team-building, hoặc các sự kiện xã hội khác. Khác với 'work meeting' (cuộc họp công việc) mang tính chất công việc trực tiếp và ngắn hạn hơn, 'work event' thường có tính chất giải trí, giao lưu, xây dựng đội ngũ hoặc phát triển kỹ năng.

Prepositions

at during

'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (ví dụ: 'at the work event'). 'during' được dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (ví dụ: 'during the work event').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work event
  • successful work event
    (sự kiện công ty thành công)
  • annual work event
    (sự kiện công ty hàng năm)
  • corporate work event
    (sự kiện công ty)
Verb + work event
  • attend a work event
    (tham dự một sự kiện công ty)
  • organize a work event
    (tổ chức một sự kiện công ty)
  • plan a work event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện công ty)
Work event + Purpose
  • work event for team building
    (sự kiện công ty để xây dựng đội ngũ)
  • work event for networking
    (sự kiện công ty để kết nối)

Idioms

  • All in a day's work

    Chuyện thường ngày ở huyện; việc bình thường.

    "Dealing with difficult customers is all in a day's work for a customer service representative."

    (Đối phó với những khách hàng khó tính là chuyện thường ngày ở huyện đối với một nhân viên dịch vụ khách hàng.)

  • Work like a dog

    Làm việc quần quật, làm việc rất vất vả.

    "I've been working like a dog all week to finish this project."

    (Tôi đã làm việc quần quật cả tuần để hoàn thành dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work event

Danh từ
Lật mặt

Một dịp hoặc hoạt động được lên kế hoạch liên quan đến việc làm, trách nhiệm công việc hoặc văn hóa và sự tương tác xã hội giữa các nhân viên của công ty.

"The company organized a work event to celebrate its 10th anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual work event is a great opportunity for team building.
Sự kiện công ty hàng năm là một cơ hội tuyệt vời để xây dựng đội nhóm.
Phủ định
This year, there isn't a work event planned due to budget constraints.
Năm nay, không có sự kiện công ty nào được lên kế hoạch do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to the work event next week?
Bạn có định đi sự kiện công ty vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work event".

Tầm quan trọng của sự kiện công ty

Các sự kiện công ty (work event) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng tinh thần đồng đội, tạo cơ hội giao lưu và gắn kết giữa các nhân viên. Đây cũng là dịp để công ty thể hiện sự quan tâm đến nhân viên và củng cố văn hóa doanh nghiệp.

Các loại hình sự kiện công ty phổ biến

Có rất nhiều loại hình sự kiện công ty khác nhau, bao gồm tiệc cuối năm, team building, hội nghị, hội thảo, và các hoạt động thiện nguyện. Mỗi loại hình sự kiện đều có mục đích và ý nghĩa riêng, góp phần vào sự phát triển chung của công ty.