complete attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Undivided and full focus or concentration on something.
Vietnamese Meaning
Sự tập trung hoàn toàn, không chia sẻ và đầy đủ vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lecturer demanded complete attention from the students."
"Giảng viên yêu cầu sinh viên phải tập trung hoàn toàn."
-
"The surgeon needed complete attention to detail during the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật cần tập trung hoàn toàn vào từng chi tiết trong suốt ca phẫu thuật."
-
"She gave him complete attention as he told his story."
"Cô ấy dành cho anh ấy sự tập trung hoàn toàn khi anh ấy kể câu chuyện của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tập trung cao nhất. Nó ngụ ý rằng không có sự xao nhãng hoặc phân tâm nào, và toàn bộ tâm trí và năng lượng đều hướng vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể. So sánh với 'full attention', 'close attention', 'careful attention'; 'complete attention' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự toàn vẹn và tính tuyệt đối của sự tập trung.
Prepositions
'to' dùng khi chỉ sự chú ý hướng về ai/cái gì (e.g., 'give complete attention to the speaker'). 'on' dùng khi nhấn mạnh sự tập trung vào một chủ đề hoặc nhiệm vụ cụ thể (e.g., 'focus complete attention on the task at hand'). 'towards' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự hướng sự tập trung vào một mục tiêu hoặc kết quả (e.g., 'direct complete attention towards finding a solution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
undivided undivided complete attention (sự chú ý hoàn toàn không chia sẻ)
-
full full complete attention (sự chú ý hoàn toàn, đầy đủ)
-
give give complete attention (dành sự chú ý hoàn toàn)
-
pay pay complete attention (tập trung hoàn toàn sự chú ý)
-
demand demand complete attention (yêu cầu sự chú ý hoàn toàn)
Idioms
-
to hang on someone's every word
chú ý lắng nghe từng lời ai đó nói (một cách rất chăm chú)
"The students were hanging on the professor's every word."
(Các sinh viên đang chăm chú lắng nghe từng lời của giáo sư.)
-
to be all ears
lắng nghe một cách chăm chú, sẵn sàng nghe
""Tell me about your trip! I'm all ears.""
("Kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn đi! Tôi đang rất sẵn sàng lắng nghe đây.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete attention
Cụm danh từSự tập trung hoàn toàn, không chia sẻ và đầy đủ vào một điều gì đó.
"The lecturer demanded complete attention from the students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete attention".
