(Top Banner Ad)
complete attention
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

complete attention

UK: /kəmˈpliːt/ əˈtɛnʃən/ • US: /kəmˈpliːt/ əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung hoàn toàn chú tâm tuyệt đối dồn hết tâm trí vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Undivided and full focus or concentration on something.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung hoàn toàn, không chia sẻ và đầy đủ vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecturer demanded complete attention from the students."

    "Giảng viên yêu cầu sinh viên phải tập trung hoàn toàn."

  • "The surgeon needed complete attention to detail during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật cần tập trung hoàn toàn vào từng chi tiết trong suốt ca phẫu thuật."

  • "She gave him complete attention as he told his story."

    "Cô ấy dành cho anh ấy sự tập trung hoàn toàn khi anh ấy kể câu chuyện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete hoàn thành, đầy đủ
Verb complete hoàn thành, làm xong
Noun completion sự hoàn thành
Verb attend tham dự, chú ý
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chăm chú, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compleo (to fill up, finish)
Latin
completus (completed)
English
complete
English
attention

Nguồn gốc của 'Complete'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compleo', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Hãy tưởng tượng một bức tranh được tô kín mọi khoảng trống, đó chính là ý nghĩa ban đầu của 'complete'!

Nguồn gốc của 'Attention'

Từ 'attention' xuất phát từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'hướng tâm trí đến'. Nó giống như việc bạn kéo dài sự tập trung của mình về một hướng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tập trung cao nhất. Nó ngụ ý rằng không có sự xao nhãng hoặc phân tâm nào, và toàn bộ tâm trí và năng lượng đều hướng vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể. So sánh với 'full attention', 'close attention', 'careful attention'; 'complete attention' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự toàn vẹn và tính tuyệt đối của sự tập trung.

Prepositions

to on towards

'to' dùng khi chỉ sự chú ý hướng về ai/cái gì (e.g., 'give complete attention to the speaker'). 'on' dùng khi nhấn mạnh sự tập trung vào một chủ đề hoặc nhiệm vụ cụ thể (e.g., 'focus complete attention on the task at hand'). 'towards' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự hướng sự tập trung vào một mục tiêu hoặc kết quả (e.g., 'direct complete attention towards finding a solution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete attention
  • undivided undivided complete attention
    (sự chú ý hoàn toàn không chia sẻ)
  • full full complete attention
    (sự chú ý hoàn toàn, đầy đủ)
Verb + complete attention
  • give give complete attention
    (dành sự chú ý hoàn toàn)
  • pay pay complete attention
    (tập trung hoàn toàn sự chú ý)
  • demand demand complete attention
    (yêu cầu sự chú ý hoàn toàn)

Idioms

  • to hang on someone's every word

    chú ý lắng nghe từng lời ai đó nói (một cách rất chăm chú)

    "The students were hanging on the professor's every word."

    (Các sinh viên đang chăm chú lắng nghe từng lời của giáo sư.)

  • to be all ears

    lắng nghe một cách chăm chú, sẵn sàng nghe

    ""Tell me about your trip! I'm all ears.""

    ("Kể cho tôi nghe về chuyến đi của bạn đi! Tôi đang rất sẵn sàng lắng nghe đây.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete attention

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tập trung hoàn toàn, không chia sẻ và đầy đủ vào một điều gì đó.

"The lecturer demanded complete attention from the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete attention".

Active Listening

Trong văn hóa phương Tây, 'active listening' (lắng nghe chủ động) rất được coi trọng. Nó bao gồm việc không chỉ nghe những gì người khác nói mà còn cho thấy sự quan tâm và thấu hiểu bằng cách đặt câu hỏi, gật đầu và tóm tắt lại những gì đã nghe. Điều này thể hiện sự tôn trọng và cho thấy bạn đang dành sự chú ý hoàn toàn cho người nói.

Mindfulness

Thiền chánh niệm (mindfulness) là một phương pháp thực hành tập trung sự chú ý hoàn toàn vào hiện tại. Nó giúp giảm căng thẳng và tăng cường khả năng tập trung trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Nhiều người phương Tây thực hành mindfulness để cải thiện sự chú ý và sống trọn vẹn hơn.