(Top Banner Ad)
partial attention
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Quản lý

partial attention

UK: /ˈpɑːʃəl əˈtɛnʃən/ • US: /ˈpɑːrʃəl əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý không hoàn toàn sự chú ý một phần sự tập trung không đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where attention is intermittently or incompletely focused on a task or stimulus; divided attention or a lack of full concentration.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái khi sự chú ý chỉ tập trung một cách gián đoạn hoặc không đầy đủ vào một nhiệm vụ hoặc kích thích; sự phân tán chú ý hoặc thiếu tập trung hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student's partial attention to the lecture resulted in him missing key concepts."

    "Sự chú ý không hoàn toàn của sinh viên vào bài giảng đã khiến anh ấy bỏ lỡ những khái niệm quan trọng."

  • "Modern technology often encourages partial attention rather than deep focus."

    "Công nghệ hiện đại thường khuyến khích sự chú ý không hoàn toàn hơn là sự tập trung sâu."

  • "The constant notifications led to partial attention and reduced productivity."

    "Các thông báo liên tục dẫn đến sự chú ý không hoàn toàn và giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj partial một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị
Adv partially một phần, không hoàn toàn
N partiality sự thiên vị, sự ưu ái
Adj impartial khách quan, công bằng
V attend tham dự, chú ý
N attention sự chú ý, sự quan tâm
Adj attentive chú ý, ân cần
Adv attentively một cách chú ý, ân cần
Adj inattentive lơ đễnh, không chú ý
N inattention sự lơ đễnh, sự không chú ý

Synonyms

divided attention (sự chú ý phân tán)intermittent attention (sự chú ý gián đoạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (part)
Old French
partial
English
partial (late 14th century)
Latin
attendere (to stretch toward) → attentio (a stretching toward)
Old French
attention
English
attention (late 14th century)

Nguồn gốc của 'partial attention'

Cụm từ 'partial attention' không phải là một từ ghép cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu trong tiếng Anh. 'Partial' (một phần, không đầy đủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars' (bộ phận) thông qua tiếng Pháp cổ. 'Attention' (sự chú ý, sự tập trung) cũng từ tiếng Latin 'attentio', nghĩa là 'kéo căng về phía' hoặc 'chú tâm'. Cả hai từ đều xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Khi được ghép lại, 'partial attention' mô tả chính xác trạng thái tâm lý phổ biến trong thế giới hiện đại: khi chúng ta dành sự chú ý không đầy đủ hoặc bị phân tán cho một nhiệm vụ, một người, hay một vấn đề cụ thể.

Usage Note

"Partial attention" thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc, hoặc dễ bị xao nhãng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong. Nó khác với "focused attention" (sự chú ý tập trung) và "sustained attention" (sự chú ý duy trì). Nó cũng liên quan đến khái niệm "multitasking" (đa nhiệm), nhưng nhấn mạnh vào việc không thể tập trung hoàn toàn vào bất kỳ nhiệm vụ nào.

Prepositions

to on

"Partial attention to something" ám chỉ việc chỉ chú ý một phần đến đối tượng hoặc vấn đề. "Partial attention on something" cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tập trung không đầy đủ vào một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partial attention
  • give give partial attention
    (dành sự chú ý không đầy đủ)
  • pay pay partial attention to sth
    (chú ý một phần/không đầy đủ đến điều gì đó)
  • receive receive partial attention
    (nhận được sự chú ý không đầy đủ)
  • manage manage partial attention
    (quản lý sự chú ý không đầy đủ (của bản thân hoặc người khác))
  • suffer from suffer from partial attention
    (bị ảnh hưởng/gặp vấn đề với sự chú ý không đầy đủ)
Adjective + partial attention
  • constant constant partial attention
    (sự chú ý không đầy đủ liên tục)
  • chronic chronic partial attention
    (sự chú ý không đầy đủ mãn tính)
  • digital digital partial attention
    (sự chú ý không đầy đủ do kỹ thuật số)
  • sustained sustained partial attention
    (sự chú ý không đầy đủ được duy trì (trong thời gian dài))
Noun + of partial attention
  • effects the effects of partial attention
    (những ảnh hưởng của sự chú ý không đầy đủ)
  • consequences the consequences of partial attention
    (những hậu quả của sự chú ý không đầy đủ)

Idioms

  • The illusion of multitasking leads to partial attention.

    Ảo tưởng về việc đa nhiệm dẫn đến sự chú ý không đầy đủ.

    "Many people believe they are good at multitasking, but research shows the illusion of multitasking often leads to partial attention and reduced productivity."

    (Nhiều người tin rằng họ giỏi đa nhiệm, nhưng nghiên cứu cho thấy ảo tưởng về việc đa nhiệm thường dẫn đến sự chú ý không đầy đủ và giảm năng suất.)

  • The cost of partial attention.

    Cái giá của sự chú ý không đầy đủ.

    "Beyond productivity, the cost of partial attention can be seen in strained relationships and missed opportunities."

    (Ngoài năng suất, cái giá của sự chú ý không đầy đủ có thể được thấy ở các mối quan hệ căng thẳng và những cơ hội bị bỏ lỡ.)

  • Trapped in a cycle of partial attention.

    Mắc kẹt trong vòng xoáy của sự chú ý không đầy đủ.

    "With constant notifications, many feel trapped in a cycle of partial attention, unable to fully engage with any single task."

    (Với các thông báo liên tục, nhiều người cảm thấy mắc kẹt trong vòng xoáy của sự chú ý không đầy đủ, không thể tập trung hoàn toàn vào bất kỳ nhiệm vụ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial attention

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái khi sự chú ý chỉ tập trung một cách gián đoạn hoặc không đầy đủ vào một nhiệm vụ hoặc kích thích; sự phân tán chú ý hoặc thiếu tập trung hoàn toàn.

"The student's partial attention to the lecture resulted in him missing key concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students struggle with partial attention in class: they may seem to be listening but are actually distracted by their phones.
Nhiều học sinh gặp khó khăn với việc tập trung một phần trong lớp: họ có vẻ đang lắng nghe nhưng thực tế lại bị phân tâm bởi điện thoại của họ.
Phủ định
The professor does not tolerate partial attention during lectures: he expects full engagement from every student.
Giáo sư không chấp nhận việc tập trung một phần trong các bài giảng: ông ấy mong đợi sự tham gia đầy đủ từ mọi sinh viên.
Nghi vấn
Is your partial attention affecting your test scores: are you missing important details because you are not fully focused?
Sự tập trung một phần của bạn có đang ảnh hưởng đến điểm kiểm tra của bạn không: bạn có đang bỏ lỡ các chi tiết quan trọng vì bạn không hoàn toàn tập trung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial attention".

Ảo tưởng về Đa nhiệm (Multitasking Fallacy)

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong môi trường làm việc hiện đại, có một niềm tin phổ biến rằng đa nhiệm (multitasking) là một kỹ năng hiệu quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra rằng não bộ con người không thực sự làm nhiều việc cùng lúc mà là chuyển đổi rất nhanh giữa các nhiệm vụ. Điều này thường dẫn đến 'partial attention' (sự chú ý không đầy đủ) cho mỗi nhiệm vụ, làm giảm chất lượng công việc, tăng lỗi và kéo dài thời gian hoàn thành.

Văn hóa Luôn Bật (Always-On Culture) và Công nghệ Số

Sự phát triển của điện thoại thông minh, mạng xã hội và thông báo liên tục đã tạo ra một 'văn hóa luôn bật', nơi chúng ta luôn có thể được tiếp cận và được mong đợi phải phản hồi ngay lập tức. Điều này khuyến khích hành vi 'partial attention' khi chúng ta liên tục kiểm tra thiết bị, trả lời tin nhắn, hoặc lướt mạng xã hội ngay cả khi đang trong cuộc trò chuyện hoặc làm việc. Hệ quả là sự giảm sút trong giao tiếp sâu sắc, sự tập trung và năng lực nhận thức.