partial attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state where attention is intermittently or incompletely focused on a task or stimulus; divided attention or a lack of full concentration.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái khi sự chú ý chỉ tập trung một cách gián đoạn hoặc không đầy đủ vào một nhiệm vụ hoặc kích thích; sự phân tán chú ý hoặc thiếu tập trung hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student's partial attention to the lecture resulted in him missing key concepts."
"Sự chú ý không hoàn toàn của sinh viên vào bài giảng đã khiến anh ấy bỏ lỡ những khái niệm quan trọng."
-
"Modern technology often encourages partial attention rather than deep focus."
"Công nghệ hiện đại thường khuyến khích sự chú ý không hoàn toàn hơn là sự tập trung sâu."
-
"The constant notifications led to partial attention and reduced productivity."
"Các thông báo liên tục dẫn đến sự chú ý không hoàn toàn và giảm năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | partial | một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị |
| Adv | partially | một phần, không hoàn toàn |
| N | partiality | sự thiên vị, sự ưu ái |
| Adj | impartial | khách quan, công bằng |
| V | attend | tham dự, chú ý |
| N | attention | sự chú ý, sự quan tâm |
| Adj | attentive | chú ý, ân cần |
| Adv | attentively | một cách chú ý, ân cần |
| Adj | inattentive | lơ đễnh, không chú ý |
| N | inattention | sự lơ đễnh, sự không chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Partial attention" thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc, hoặc dễ bị xao nhãng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong. Nó khác với "focused attention" (sự chú ý tập trung) và "sustained attention" (sự chú ý duy trì). Nó cũng liên quan đến khái niệm "multitasking" (đa nhiệm), nhưng nhấn mạnh vào việc không thể tập trung hoàn toàn vào bất kỳ nhiệm vụ nào.
Prepositions
"Partial attention to something" ám chỉ việc chỉ chú ý một phần đến đối tượng hoặc vấn đề. "Partial attention on something" cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tập trung không đầy đủ vào một khía cạnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give partial attention (dành sự chú ý không đầy đủ)
-
pay pay partial attention to sth (chú ý một phần/không đầy đủ đến điều gì đó)
-
receive receive partial attention (nhận được sự chú ý không đầy đủ)
-
manage manage partial attention (quản lý sự chú ý không đầy đủ (của bản thân hoặc người khác))
-
suffer from suffer from partial attention (bị ảnh hưởng/gặp vấn đề với sự chú ý không đầy đủ)
-
constant constant partial attention (sự chú ý không đầy đủ liên tục)
-
chronic chronic partial attention (sự chú ý không đầy đủ mãn tính)
-
digital digital partial attention (sự chú ý không đầy đủ do kỹ thuật số)
-
sustained sustained partial attention (sự chú ý không đầy đủ được duy trì (trong thời gian dài))
-
effects the effects of partial attention (những ảnh hưởng của sự chú ý không đầy đủ)
-
consequences the consequences of partial attention (những hậu quả của sự chú ý không đầy đủ)
Idioms
-
The illusion of multitasking leads to partial attention.
Ảo tưởng về việc đa nhiệm dẫn đến sự chú ý không đầy đủ.
"Many people believe they are good at multitasking, but research shows the illusion of multitasking often leads to partial attention and reduced productivity."
(Nhiều người tin rằng họ giỏi đa nhiệm, nhưng nghiên cứu cho thấy ảo tưởng về việc đa nhiệm thường dẫn đến sự chú ý không đầy đủ và giảm năng suất.)
-
The cost of partial attention.
Cái giá của sự chú ý không đầy đủ.
"Beyond productivity, the cost of partial attention can be seen in strained relationships and missed opportunities."
(Ngoài năng suất, cái giá của sự chú ý không đầy đủ có thể được thấy ở các mối quan hệ căng thẳng và những cơ hội bị bỏ lỡ.)
-
Trapped in a cycle of partial attention.
Mắc kẹt trong vòng xoáy của sự chú ý không đầy đủ.
"With constant notifications, many feel trapped in a cycle of partial attention, unable to fully engage with any single task."
(Với các thông báo liên tục, nhiều người cảm thấy mắc kẹt trong vòng xoáy của sự chú ý không đầy đủ, không thể tập trung hoàn toàn vào bất kỳ nhiệm vụ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partial attention
Danh từMột trạng thái khi sự chú ý chỉ tập trung một cách gián đoạn hoặc không đầy đủ vào một nhiệm vụ hoặc kích thích; sự phân tán chú ý hoặc thiếu tập trung hoàn toàn.
"The student's partial attention to the lecture resulted in him missing key concepts."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students struggle with partial attention in class: they may seem to be listening but are actually distracted by their phones. |
Nhiều học sinh gặp khó khăn với việc tập trung một phần trong lớp: họ có vẻ đang lắng nghe nhưng thực tế lại bị phân tâm bởi điện thoại của họ. |
| Phủ định | The professor does not tolerate partial attention during lectures: he expects full engagement from every student. |
Giáo sư không chấp nhận việc tập trung một phần trong các bài giảng: ông ấy mong đợi sự tham gia đầy đủ từ mọi sinh viên. |
| Nghi vấn | Is your partial attention affecting your test scores: are you missing important details because you are not fully focused? |
Sự tập trung một phần của bạn có đang ảnh hưởng đến điểm kiểm tra của bạn không: bạn có đang bỏ lỡ các chi tiết quan trọng vì bạn không hoàn toàn tập trung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial attention".
