(Top Banner Ad)
full attention
B2
Cụm danh từ B2 Chung

full attention

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung hoàn toàn sự chú ý hoàn toàn toàn tâm toàn ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and undivided focus on something.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher demanded full attention from the students."

    "Giáo viên yêu cầu sự tập trung hoàn toàn từ các học sinh."

  • "He gave the speaker his full attention."

    "Anh ấy dành sự tập trung hoàn toàn cho người diễn thuyết."

  • "She needs your full attention to understand the instructions."

    "Cô ấy cần sự tập trung hoàn toàn của bạn để hiểu các hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện (lời hứa, nhiệm vụ)
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thỏa mãn
Noun attention sự chú ý
Verb attend chú ý, chăm sóc; tham dự
Adjective attentive chăm chú, chú ý
Adverb attentively một cách chăm chú
Adjective inattentive lơ đễnh, không chú ý
Noun inattention sự lơ đễnh, sự thiếu chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (nguồn gốc của 'full' - đầy đủ)
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Latin
attendere (nguồn gốc của 'attention' - chú ý, từ 'ad-' hướng tới + 'tendere' kéo dài)
Old French
attention
Middle English
attencioun
Modern English
full attention (sự chú ý hoàn toàn)

Nguồn gốc của 'Full'

Từ 'full' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *pleh₁- có nghĩa là 'lấp đầy'. Qua tiếng Proto-Germanic *fullaz, nó đi vào tiếng Anh cổ là 'full', giữ nguyên ý nghĩa về sự đầy đủ, không thiếu sót. Khi kết hợp với 'attention', nó nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của sự chú ý, không bị phân tán.

Nguồn gốc của 'Attention'

Từ 'attention' có nguồn gốc từ động từ Latin 'attendere', được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'tendere' (kéo dài, căng ra). Ý nghĩa ban đầu là 'kéo dài tâm trí về phía một cái gì đó', 'chú ý lắng nghe'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'attention' và sau đó vào tiếng Anh trung đại. Khi bạn 'kéo dài' tâm trí mình ra hoàn toàn về phía một điều gì đó, bạn đang dành cho nó sự 'full attention'.

Usage Note

Cụm từ 'full attention' nhấn mạnh sự tập trung cao độ và hoàn toàn, không bị xao nhãng bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự chú ý tối đa để đạt được kết quả tốt nhất hoặc tránh sai sót. Khác với 'some attention' (một chút chú ý) hoặc 'divided attention' (sự chú ý bị phân tán), 'full attention' mang ý nghĩa tập trung toàn bộ tâm trí và năng lượng.

Prepositions

to on towards

Các giới từ 'to', 'on', và 'towards' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý tập trung vào. Ví dụ: 'give full attention to the task' (tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ), 'focus full attention on the details' (tập trung hoàn toàn sự chú ý vào các chi tiết), 'direct full attention towards the speaker' (hướng sự chú ý hoàn toàn về phía người nói).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường đi với 'full attention'
  • give give full attention to something/someone
    (dành toàn bộ sự chú ý cho điều gì/ai đó)
  • pay pay full attention to something/someone
    (chú ý hoàn toàn đến điều gì/ai đó)
  • devote devote full attention to something/someone
    (cống hiến toàn bộ sự chú ý cho điều gì/ai đó)
  • require require full attention
    (đòi hỏi sự chú ý hoàn toàn)
  • demand demand full attention
    (yêu cầu sự chú ý hoàn toàn)
  • command command full attention
    (thu hút toàn bộ sự chú ý)
  • hold hold someone's full attention
    (giữ được toàn bộ sự chú ý của ai đó)
Cụm giới từ với 'full attention'
  • with with full attention
    (với sự chú ý hoàn toàn, một cách chăm chú)
  • without without full attention
    (mà không có sự chú ý hoàn toàn, lơ đễnh)
  • for call for full attention
    (kêu gọi sự chú ý hoàn toàn)

Idioms

  • to command full attention

    để thu hút sự chú ý hoàn toàn; để có sức hấp dẫn khiến mọi người phải lắng nghe hoặc quan sát.

    "Her powerful speech commanded the full attention of the audience."

    (Bài phát biểu mạnh mẽ của cô ấy đã thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.)

  • to hold one's full attention

    giữ được sự chú ý hoàn toàn của ai đó; khiến ai đó hoàn toàn tập trung vào điều gì.

    "The complex puzzle held the children's full attention for hours."

    (Câu đố phức tạp đã giữ được sự chú ý hoàn toàn của lũ trẻ trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full attention

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.

"The teacher demanded full attention from the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gives her full attention to her studies.
Cô ấy dồn toàn bộ sự chú ý vào việc học.
Phủ định
He doesn't give his full attention during the meeting.
Anh ấy không tập trung hoàn toàn trong cuộc họp.
Nghi vấn
Do you give your full attention when you drive?
Bạn có tập trung hoàn toàn khi lái xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full attention".

Lắng nghe chủ động (Active Listening)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp kinh doanh và cá nhân, khái niệm 'lắng nghe chủ động' (active listening) rất được coi trọng. Lắng nghe chủ động đòi hỏi bạn phải dành 'full attention' (sự chú ý hoàn toàn) cho người nói, không chỉ nghe lời nói mà còn cả ngôn ngữ cơ thể, cảm xúc của họ, và thể hiện rằng bạn đang thực sự tập trung bằng cách gật đầu, đặt câu hỏi làm rõ. Điều này cho thấy sự tôn trọng và giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

Tập trung trong học tập và làm việc

Trong xã hội hiện đại, với vô số thông tin và phiền nhiễu từ thiết bị điện tử, khả năng duy trì 'full attention' (sự chú ý hoàn toàn) trở thành một kỹ năng quý giá. Nhiều phương pháp làm việc và học tập, như kỹ thuật Pomodoro hay 'deep work' (làm việc chuyên sâu), khuyến khích việc loại bỏ mọi yếu tố gây xao nhãng để có thể tập trung tối đa vào một nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm đạt hiệu quả cao nhất.