full attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete and undivided focus on something.
Vietnamese Meaning
Sự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher demanded full attention from the students."
"Giáo viên yêu cầu sự tập trung hoàn toàn từ các học sinh."
-
"He gave the speaker his full attention."
"Anh ấy dành sự tập trung hoàn toàn cho người diễn thuyết."
-
"She needs your full attention to understand the instructions."
"Cô ấy cần sự tập trung hoàn toàn của bạn để hiểu các hướng dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | full | đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn |
| Adverb | fully | một cách đầy đủ, hoàn toàn |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Verb | fulfill | hoàn thành, thực hiện (lời hứa, nhiệm vụ) |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự thỏa mãn |
| Noun | attention | sự chú ý |
| Verb | attend | chú ý, chăm sóc; tham dự |
| Adjective | attentive | chăm chú, chú ý |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
| Adjective | inattentive | lơ đễnh, không chú ý |
| Noun | inattention | sự lơ đễnh, sự thiếu chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'full attention' nhấn mạnh sự tập trung cao độ và hoàn toàn, không bị xao nhãng bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự chú ý tối đa để đạt được kết quả tốt nhất hoặc tránh sai sót. Khác với 'some attention' (một chút chú ý) hoặc 'divided attention' (sự chú ý bị phân tán), 'full attention' mang ý nghĩa tập trung toàn bộ tâm trí và năng lượng.
Prepositions
Các giới từ 'to', 'on', và 'towards' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý tập trung vào. Ví dụ: 'give full attention to the task' (tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ), 'focus full attention on the details' (tập trung hoàn toàn sự chú ý vào các chi tiết), 'direct full attention towards the speaker' (hướng sự chú ý hoàn toàn về phía người nói).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give full attention to something/someone (dành toàn bộ sự chú ý cho điều gì/ai đó)
-
pay pay full attention to something/someone (chú ý hoàn toàn đến điều gì/ai đó)
-
devote devote full attention to something/someone (cống hiến toàn bộ sự chú ý cho điều gì/ai đó)
-
require require full attention (đòi hỏi sự chú ý hoàn toàn)
-
demand demand full attention (yêu cầu sự chú ý hoàn toàn)
-
command command full attention (thu hút toàn bộ sự chú ý)
-
hold hold someone's full attention (giữ được toàn bộ sự chú ý của ai đó)
-
with with full attention (với sự chú ý hoàn toàn, một cách chăm chú)
-
without without full attention (mà không có sự chú ý hoàn toàn, lơ đễnh)
-
for call for full attention (kêu gọi sự chú ý hoàn toàn)
Idioms
-
to command full attention
để thu hút sự chú ý hoàn toàn; để có sức hấp dẫn khiến mọi người phải lắng nghe hoặc quan sát.
"Her powerful speech commanded the full attention of the audience."
(Bài phát biểu mạnh mẽ của cô ấy đã thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.)
-
to hold one's full attention
giữ được sự chú ý hoàn toàn của ai đó; khiến ai đó hoàn toàn tập trung vào điều gì.
"The complex puzzle held the children's full attention for hours."
(Câu đố phức tạp đã giữ được sự chú ý hoàn toàn của lũ trẻ trong nhiều giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full attention
Cụm danh từSự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.
"The teacher demanded full attention from the students."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gives her full attention to her studies. |
Cô ấy dồn toàn bộ sự chú ý vào việc học. |
| Phủ định | He doesn't give his full attention during the meeting. |
Anh ấy không tập trung hoàn toàn trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Do you give your full attention when you drive? |
Bạn có tập trung hoàn toàn khi lái xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full attention".
