(Top Banner Ad)
complete video
A2
tính từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

complete video

UK: /kəmˈpliːt/ • US: /kəmˈpliːt/

Nghĩa tiếng Việt

video đầy đủ video hoàn chỉnh video không cắt xén
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all the necessary or appropriate parts.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót bất kỳ phần nào cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a complete video tutorial for beginners."

    "Đây là một video hướng dẫn hoàn chỉnh dành cho người mới bắt đầu."

  • "I have a complete video of the entire event."

    "Tôi có một video đầy đủ về toàn bộ sự kiện."

  • "Make sure you watch the complete video before starting the project."

    "Hãy chắc chắn bạn xem video hoàn chỉnh trước khi bắt đầu dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun completion Sự hoàn thành, sự kết thúc
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Adverb completely Hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Usage Note

Khi 'complete' là tính từ, nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và đầy đủ của một vật hoặc hành động. Trong cụm 'complete video', 'complete' có nghĩa là video đã được hoàn thành, không bị cắt xén hoặc thiếu bất kỳ phần nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete video
  • Full complete video
    (Video đầy đủ và hoàn chỉnh)
  • High-quality complete video
    (Video chất lượng cao và đầy đủ)
  • Unedited complete video
    (Video hoàn chỉnh, chưa chỉnh sửa)
Verb + complete video
  • Upload complete video
    (Tải lên video hoàn chỉnh)
  • Download complete video
    (Tải xuống video hoàn chỉnh)
  • Watch complete video
    (Xem video hoàn chỉnh)

Idioms

  • Get the complete picture (from the video)

    Hiểu được toàn bộ vấn đề/câu chuyện (từ video)

    "After watching the complete video, I finally got the complete picture of what happened."

    (Sau khi xem video đầy đủ, cuối cùng tôi đã hiểu toàn bộ sự việc.)

  • In complete agreement (after seeing the video evidence)

    Hoàn toàn đồng ý (sau khi xem bằng chứng video)

    "The jury was in complete agreement after seeing the complete video evidence."

    (Bồi thẩm đoàn đã hoàn toàn đồng ý sau khi xem bằng chứng video đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete video

tính từ
Lật mặt

Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót bất kỳ phần nào cần thiết.

"This is a complete video tutorial for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor will complete the video by tomorrow.
Biên tập viên sẽ hoàn thành video trước ngày mai.
Phủ định
The team did not complete the video on time.
Nhóm đã không hoàn thành video đúng hạn.
Nghi vấn
Did they complete the video editing?
Họ đã hoàn thành việc chỉnh sửa video chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to complete the video editing by tomorrow.
Cô ấy cần hoàn thành việc chỉnh sửa video trước ngày mai.
Phủ định
They did not complete the video project on time.
Họ đã không hoàn thành dự án video đúng thời hạn.
Nghi vấn
Did you complete the video tutorial series?
Bạn đã hoàn thành chuỗi video hướng dẫn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete video".

Online Video Culture

Văn hóa video trực tuyến rất phổ biến trên toàn thế giới. Việc chia sẻ và xem video hoàn chỉnh là một phần quan trọng của việc kết nối và giao tiếp trên mạng xã hội và các nền tảng video như YouTube và TikTok.