complete video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having all the necessary or appropriate parts.
Vietnamese Meaning
Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót bất kỳ phần nào cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a complete video tutorial for beginners."
"Đây là một video hướng dẫn hoàn chỉnh dành cho người mới bắt đầu."
-
"I have a complete video of the entire event."
"Tôi có một video đầy đủ về toàn bộ sự kiện."
-
"Make sure you watch the complete video before starting the project."
"Hãy chắc chắn bạn xem video hoàn chỉnh trước khi bắt đầu dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | completion | Sự hoàn thành, sự kết thúc |
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Adverb | completely | Hoàn toàn, đầy đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi 'complete' là tính từ, nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và đầy đủ của một vật hoặc hành động. Trong cụm 'complete video', 'complete' có nghĩa là video đã được hoàn thành, không bị cắt xén hoặc thiếu bất kỳ phần nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Full complete video (Video đầy đủ và hoàn chỉnh)
-
High-quality complete video (Video chất lượng cao và đầy đủ)
-
Unedited complete video (Video hoàn chỉnh, chưa chỉnh sửa)
-
Upload complete video (Tải lên video hoàn chỉnh)
-
Download complete video (Tải xuống video hoàn chỉnh)
-
Watch complete video (Xem video hoàn chỉnh)
Idioms
-
Get the complete picture (from the video)
Hiểu được toàn bộ vấn đề/câu chuyện (từ video)
"After watching the complete video, I finally got the complete picture of what happened."
(Sau khi xem video đầy đủ, cuối cùng tôi đã hiểu toàn bộ sự việc.)
-
In complete agreement (after seeing the video evidence)
Hoàn toàn đồng ý (sau khi xem bằng chứng video)
"The jury was in complete agreement after seeing the complete video evidence."
(Bồi thẩm đoàn đã hoàn toàn đồng ý sau khi xem bằng chứng video đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete video
tính từĐầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót bất kỳ phần nào cần thiết.
"This is a complete video tutorial for beginners."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor will complete the video by tomorrow. |
Biên tập viên sẽ hoàn thành video trước ngày mai. |
| Phủ định | The team did not complete the video on time. |
Nhóm đã không hoàn thành video đúng hạn. |
| Nghi vấn | Did they complete the video editing? |
Họ đã hoàn thành việc chỉnh sửa video chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to complete the video editing by tomorrow. |
Cô ấy cần hoàn thành việc chỉnh sửa video trước ngày mai. |
| Phủ định | They did not complete the video project on time. |
Họ đã không hoàn thành dự án video đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Did you complete the video tutorial series? |
Bạn đã hoàn thành chuỗi video hướng dẫn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete video".
