(Top Banner Ad)
completely normal
B1
Cụm tính từ B1 Chung

completely normal

UK: /kəmˈpliːtli ˈnɔːml/ • US: /kəmˈpliːtli ˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn bình thường hoàn toàn là chuyện thường không có gì bất thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entirely conforming to a standard or regular pattern; not strange or unusual in any way.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn tuân theo một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu thông thường; không có gì lạ hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said the baby's development is completely normal."

    "Bác sĩ nói rằng sự phát triển của em bé là hoàn toàn bình thường."

  • "It's completely normal to feel nervous before a job interview."

    "Việc cảm thấy lo lắng trước một cuộc phỏng vấn xin việc là hoàn toàn bình thường."

  • "The temperature is completely normal for this time of year."

    "Nhiệt độ là hoàn toàn bình thường vào thời điểm này trong năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, thông thường
Adverb normally thông thường, một cách bình thường
Noun normality / normalcy sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa
Adjective (Antonym) abnormal bất thường, dị thường
Noun (Antonym) abnormality sự bất thường

Synonyms

perfectly normal (hoàn toàn bình thường)entirely normal (hoàn toàn bình thường)absolutely normal (tuyệt đối bình thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to fill up)
Old French
complet
Middle English
complete
Latin
normalis (made according to a square)
English
completely normal

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' (bình thường) có một gốc gác rất thú vị! Nó bắt nguồn từ từ Latin 'norma', có nghĩa là 'cái thước thợ mộc'. Một người thợ mộc dùng thước để đảm bảo mọi thứ đều thẳng và đúng góc. Vì vậy, một cái gì đó 'normal' là cái tuân theo một quy tắc, một tiêu chuẩn, giống như một miếng gỗ được cắt gọt hoàn hảo theo thước đo.

Nguồn gốc của 'Completely'

Từ 'completely' (hoàn toàn) đến từ 'complete'. Gốc Latin của nó là 'complere', nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng bạn đang đổ đầy nước vào một chiếc ly. Khi nước đầy đến miệng ly, nó đã 'complete'. Vì vậy, 'completely normal' có nghĩa là bình thường một cách trọn vẹn, không thiếu một chút nào, 'đầy' đến mức bình thường.

Usage Note

Cụm từ nhấn mạnh mức độ bình thường của một sự vật, hiện tượng, hoặc tình huống. 'Completely' ở đây có tác dụng khuếch đại ý nghĩa của 'normal', cho thấy không có bất kỳ sự lệch lạc nào so với những gì được coi là bình thường. So với 'very normal', 'completely normal' mang sắc thái mạnh mẽ và dứt khoát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + completely normal
  • is is completely normal
    (là hoàn toàn bình thường)
  • seems seems completely normal
    (dường như hoàn toàn bình thường)
  • feels feels completely normal
    (cảm thấy hoàn toàn bình thường)
  • looks looks completely normal
    (trông hoàn toàn bình thường)
  • consider sth consider something completely normal
    (coi điều gì đó là hoàn toàn bình thường)
It's completely normal + to Verb
  • to feel It's completely normal to feel nervous.
    (Cảm thấy lo lắng là điều hoàn toàn bình thường.)
  • to make It's completely normal to make mistakes.
    (Việc mắc sai lầm là hoàn toàn bình thường.)
  • to have It's completely normal to have questions.
    (Có thắc mắc là chuyện hoàn toàn bình thường.)

Idioms

  • It's completely normal to [do/feel something]

    Là một cách nói để trấn an ai đó rằng cảm xúc hoặc hành động của họ là chấp nhận được và phổ biến.

    "Don't worry about being scared before a big exam. It's completely normal to feel that way."

    (Đừng lo lắng về việc sợ hãi trước một kỳ thi lớn. Cảm thấy như vậy là hoàn toàn bình thường.)

  • to act as if everything is completely normal

    Hành động như thể không có chuyện gì lạ hoặc sai trái đang xảy ra, thường là để che giấu một sự thật hoặc cảm xúc tiêu cực.

    "After their big argument, they walked into the party and acted as if everything was completely normal."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, họ bước vào bữa tiệc và hành động như thể mọi chuyện hoàn toàn bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely normal

Cụm tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn tuân theo một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu thông thường; không có gì lạ hoặc bất thường.

"The doctor said the baby's development is completely normal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely normal".

The New Normal (Trạng thái bình thường mới)

Khái niệm 'The New Normal' dùng để chỉ một tình trạng mới trong xã hội đã trở nên phổ biến sau một cuộc khủng hoảng lớn. Những hành vi trước đây được coi là lạ, nay lại trở thành chuyện thường ngày. Ví dụ, sau đại dịch COVID-19, việc đeo khẩu trang hay làm việc từ xa đã trở thành 'bình thường mới' ở nhiều nơi trên thế giới.

Sự khác biệt về 'Bình thường' giữa các nền văn hóa

Điều được coi là 'hoàn toàn bình thường' ở phương Tây có thể rất lạ ở Việt Nam và ngược lại. Ví dụ, việc boa (tip) cho nhân viên phục vụ ở Mỹ là bình thường, nhưng ở Nhật Bản thì không. Hiểu được sự khác biệt văn hóa này (cultural relativism) giúp chúng ta tránh những hiểu lầm khi giao tiếp với người nước ngoài.