computer drawing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản vẽ hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy tính và phần mềm, thay vì bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She created a beautiful computer drawing of the landscape."
"Cô ấy đã tạo ra một bản vẽ máy tính tuyệt đẹp về phong cảnh."
-
"The art student is learning computer drawing techniques."
"Sinh viên nghệ thuật đang học các kỹ thuật vẽ máy tính."
-
"Computer drawing has revolutionized the field of animation."
"Vẽ máy tính đã cách mạng hóa lĩnh vực hoạt hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to draw | vẽ |
| Verb | to compute | tính toán |
| Noun | computation | sự tính toán, phép tính |
| Noun | digital art | nghệ thuật kỹ thuật số |
| Noun | graphic designer | nhà thiết kế đồ họa |
| Acronym | CAD (Computer-Aided Design) | Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các bản vẽ truyền thống. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ trong quá trình tạo ra hình ảnh. Có thể ám chỉ nhiều kỹ thuật khác nhau, từ vẽ vector đơn giản đến tạo hình 3D phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed computer drawing (bản vẽ máy tính chi tiết)
-
accurate computer drawing (bản vẽ máy tính chính xác)
-
3D computer drawing (bản vẽ máy tính 3D)
-
technical computer drawing (bản vẽ kỹ thuật trên máy tính)
-
create a computer drawing (tạo một bản vẽ máy tính)
-
modify a computer drawing (chỉnh sửa một bản vẽ máy tính)
-
animate a computer drawing (làm hoạt hình một bản vẽ máy tính)
-
computer drawing software (phần mềm vẽ trên máy tính)
-
computer drawing tablet (bảng vẽ điện tử)
-
computer drawing program (chương trình vẽ trên máy tính)
Idioms
-
back to the drawing board
Bắt đầu lại từ đầu sau khi một kế hoạch hoặc nỗ lực đã thất bại.
"The client rejected the initial computer drawing, so it's back to the drawing board for the design team."
(Khách hàng đã từ chối bản vẽ máy tính ban đầu, vì vậy đội ngũ thiết kế phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
a picture is worth a thousand words
Một hình ảnh có thể truyền tải thông điệp phức tạp hiệu quả hơn nhiều so với chỉ dùng lời nói.
"Instead of describing the changes, he showed a revised computer drawing. A picture is worth a thousand words."
(Thay vì mô tả những thay đổi, anh ấy đã cho xem một bản vẽ máy tính đã được chỉnh sửa. Đúng là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer drawing
NounMột bản vẽ hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy tính và phần mềm, thay vì bằng tay.
"She created a beautiful computer drawing of the landscape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer drawing".
