(Top Banner Ad)
computer drawing
A2
Noun A2 Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

computer drawing

UK: /kəmˈpjuːtə ˈdrɔːɪŋ/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ bằng máy tính hình vẽ trên máy tính bản vẽ máy tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing or image created using a computer and software, rather than by hand.

Vietnamese Meaning

Một bản vẽ hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy tính và phần mềm, thay vì bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a beautiful computer drawing of the landscape."

    "Cô ấy đã tạo ra một bản vẽ máy tính tuyệt đẹp về phong cảnh."

  • "The art student is learning computer drawing techniques."

    "Sinh viên nghệ thuật đang học các kỹ thuật vẽ máy tính."

  • "Computer drawing has revolutionized the field of animation."

    "Vẽ máy tính đã cách mạng hóa lĩnh vực hoạt hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to draw vẽ
Verb to compute tính toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Noun digital art nghệ thuật kỹ thuật số
Noun graphic designer nhà thiết kế đồ họa
Acronym CAD (Computer-Aided Design) Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính

Synonyms

digital drawing (vẽ kỹ thuật số)digital artwork (tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số)

Antonyms

hand drawing (vẽ tay)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
English (1640s)
computer ('person who calculates')
Proto-Germanic
*draganą ('to draw, pull')
Old English
dragan ('to drag, draw')
Modern English
computer drawing

Từ Người Tính Toán đến Cỗ Máy Tính Toán

Ban đầu, từ 'computer' trong tiếng Anh dùng để chỉ một người, thường là phụ nữ, có công việc là thực hiện các phép tính toán học. Khi các cỗ máy điện tử ra đời và có thể làm công việc này nhanh hơn, tên gọi 'computer' đã được chuyển sang cho chúng.

Kéo một Nét Vẽ

Từ 'drawing' (vẽ) có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. Hành động vẽ tranh được hình dung như việc 'kéo' một công cụ như bút chì hoặc bút lông trên một bề mặt để tạo ra hình ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các bản vẽ truyền thống. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ trong quá trình tạo ra hình ảnh. Có thể ám chỉ nhiều kỹ thuật khác nhau, từ vẽ vector đơn giản đến tạo hình 3D phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer drawing
  • detailed computer drawing
    (bản vẽ máy tính chi tiết)
  • accurate computer drawing
    (bản vẽ máy tính chính xác)
  • 3D computer drawing
    (bản vẽ máy tính 3D)
  • technical computer drawing
    (bản vẽ kỹ thuật trên máy tính)
Verb + computer drawing
  • create a computer drawing
    (tạo một bản vẽ máy tính)
  • modify a computer drawing
    (chỉnh sửa một bản vẽ máy tính)
  • animate a computer drawing
    (làm hoạt hình một bản vẽ máy tính)
computer drawing + Noun
  • computer drawing software
    (phần mềm vẽ trên máy tính)
  • computer drawing tablet
    (bảng vẽ điện tử)
  • computer drawing program
    (chương trình vẽ trên máy tính)

Idioms

  • back to the drawing board

    Bắt đầu lại từ đầu sau khi một kế hoạch hoặc nỗ lực đã thất bại.

    "The client rejected the initial computer drawing, so it's back to the drawing board for the design team."

    (Khách hàng đã từ chối bản vẽ máy tính ban đầu, vì vậy đội ngũ thiết kế phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • a picture is worth a thousand words

    Một hình ảnh có thể truyền tải thông điệp phức tạp hiệu quả hơn nhiều so với chỉ dùng lời nói.

    "Instead of describing the changes, he showed a revised computer drawing. A picture is worth a thousand words."

    (Thay vì mô tả những thay đổi, anh ấy đã cho xem một bản vẽ máy tính đã được chỉnh sửa. Đúng là một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer drawing

Noun
Lật mặt

Một bản vẽ hoặc hình ảnh được tạo ra bằng máy tính và phần mềm, thay vì bằng tay.

"She created a beautiful computer drawing of the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer drawing".

Từ Sketchpad đến Hollywood

Chương trình vẽ trên máy tính đầu tiên, Sketchpad (1963), là một cuộc cách mạng. Nó cho phép người dùng tương tác trực tiếp với hình ảnh trên màn hình bằng bút ánh sáng. Phát minh này đã đặt nền móng cho CAD (thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính) và đồ họa máy tính hiện đại, vốn là công nghệ không thể thiếu trong mọi lĩnh vực từ kiến trúc đến kỹ xảo điện ảnh Hollywood.

Sự trỗi dậy của Nghệ thuật Kỹ thuật số và NFT

Vẽ trên máy tính đã vượt ra khỏi phạm vi kỹ thuật để trở thành một phương tiện nghệ thuật quan trọng. Gần đây, hiện tượng NFT (Tài sản không thể thay thế) đã bùng nổ, nơi các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số được bán với giá hàng triệu đô la, làm thay đổi định nghĩa truyền thống về nghệ thuật và quyền sở hữu.