(Top Banner Ad)
computer information system
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

computer information system

UK: /kəmˈpjuːtər ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /kəmˈpjuːtər ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thông tin máy tính hệ thống thông tin dùng máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that uses computers to collect, store, retrieve, and process data to produce information that can be used to make decisions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sử dụng máy tính để thu thập, lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin có thể được sử dụng để đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in a new computer information system to improve its efficiency."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống thông tin máy tính mới để cải thiện hiệu quả của mình."

  • "The implementation of a new computer information system required extensive training for all employees."

    "Việc triển khai một hệ thống thông tin máy tính mới đòi hỏi đào tạo chuyên sâu cho tất cả nhân viên."

  • "A well-designed computer information system can provide valuable insights into customer behavior."

    "Một hệ thống thông tin máy tính được thiết kế tốt có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute tính toán, điện toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Verb computerize máy tính hoá, tin học hoá
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hoá
Verb inform cung cấp thông tin, thông báo
Adjective informative giàu thông tin, hữu ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systema) - 'a whole compounded of several parts, an organized whole'
Latin
informare - 'to shape, to form an idea of'
Latin
computare - 'to calculate, to sum up'
Mid-17th Century English
computer - Originally meaning 'one who calculates' (a person)
Modern English
computer + information + system - A phrase combining these concepts to describe an integrated set of components for collecting, storing, and processing data.

Khi 'Computer' Còn Là Một Nghề

Trước khi có máy tính điện tử, từ 'computer' (người tính toán) dùng để chỉ những người, thường là phụ nữ, có công việc thực hiện các phép tính toán học phức tạp bằng tay. Họ chính là những 'máy tính sống' của thời đại đó.

Information: Từ Ý Niệm Đến Dữ Liệu

Gốc Latin 'informare' có nghĩa là 'định hình một ý niệm trong tâm trí'. Theo thời gian, 'information' (thông tin) đã phát triển để chỉ bất kỳ loại dữ liệu nào có thể được xử lý, lưu trữ và truyền đi, trở thành nền tảng của thời đại số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý. Nó nhấn mạnh vai trò của máy tính trong việc quản lý và xử lý thông tin, trái ngược với các hệ thống thông tin thủ công hoặc phi máy tính. 'Information system' là thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả hệ thống thủ công, trong khi 'computer information system' cụ thể đề cập đến các hệ thống dựa trên máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer information system
  • design a computer information system
    (thiết kế một hệ thống thông tin máy tính)
  • implement a computer information system
    (triển khai một hệ thống thông tin máy tính)
  • manage a computer information system
    (quản lý một hệ thống thông tin máy tính)
  • secure a computer information system
    (bảo mật một hệ thống thông tin máy tính)
  • upgrade a computer information system
    (nâng cấp một hệ thống thông tin máy tính)
Adjective + computer information system
  • integrated computer information system
    (hệ thống thông tin máy tính tích hợp)
  • secure computer information system
    (hệ thống thông tin máy tính an toàn)
  • corporate computer information system
    (hệ thống thông tin máy tính của doanh nghiệp)
  • complex computer information system
    (hệ thống thông tin máy tính phức tạp)

Idioms

  • Garbage In, Garbage Out (GIGO)

    Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống thông tin, khẳng định rằng chất lượng của kết quả đầu ra phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Nếu dữ liệu nhập vào sai, kết quả xử lý cũng sẽ sai.

    "The sales forecast was inaccurate because we used incomplete data—it's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Dự báo bán hàng không chính xác vì chúng tôi đã sử dụng dữ liệu không đầy đủ—đó là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)

  • Mission-critical system

    Hệ thống tối quan trọng. Một hệ thống (thường là CIS) có vai trò sống còn đối với hoạt động của một tổ chức. Nếu hệ thống này gặp sự cố, toàn bộ hoạt động kinh doanh có thể bị đình trệ.

    "The hospital's patient record database is a mission-critical system; any failure could have life-threatening consequences."

    (Cơ sở dữ liệu hồ sơ bệnh nhân của bệnh viện là một hệ thống tối quan trọng; bất kỳ sự cố nào cũng có thể gây ra hậu quả nguy hiểm đến tính mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer information system

noun
Lật mặt

Một hệ thống sử dụng máy tính để thu thập, lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin có thể được sử dụng để đưa ra quyết định.

"The company invested in a new computer information system to improve its efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer information system".

Sự Phân Hóa Kỹ Thuật Số (The Digital Divide)

Đây là thuật ngữ chỉ khoảng cách về khả năng truy cập và sử dụng công nghệ thông tin hiện đại (như Internet và máy tính) giữa các nhóm người hoặc các quốc gia. Sự phát triển của các hệ thống thông tin máy tính phức tạp, dù mang lại nhiều lợi ích, cũng có nguy cơ làm gia tăng sự bất bình đẳng này nếu không có các chính sách hỗ trợ phù hợp.

Cuộc Cách Mạng 'Dữ Liệu Lớn' (Big Data)

Các hệ thống thông tin máy tính là xương sống của kỷ nguyên Dữ liệu Lớn. Chúng cho phép các tổ chức thu thập, lưu trữ và phân tích những bộ dữ liệu khổng lồ, từ đó khám phá các xu hướng, dự báo hành vi của khách hàng và tối ưu hóa hoạt động. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách các công ty phương Tây và trên toàn thế giới vận hành.