computer information system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that uses computers to collect, store, retrieve, and process data to produce information that can be used to make decisions.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống sử dụng máy tính để thu thập, lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin có thể được sử dụng để đưa ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in a new computer information system to improve its efficiency."
"Công ty đã đầu tư vào một hệ thống thông tin máy tính mới để cải thiện hiệu quả của mình."
-
"The implementation of a new computer information system required extensive training for all employees."
"Việc triển khai một hệ thống thông tin máy tính mới đòi hỏi đào tạo chuyên sâu cho tất cả nhân viên."
-
"A well-designed computer information system can provide valuable insights into customer behavior."
"Một hệ thống thông tin máy tính được thiết kế tốt có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compute | tính toán, điện toán |
| Noun | computation | sự tính toán, phép tính |
| Verb | computerize | máy tính hoá, tin học hoá |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hoá |
| Verb | inform | cung cấp thông tin, thông báo |
| Adjective | informative | giàu thông tin, hữu ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý. Nó nhấn mạnh vai trò của máy tính trong việc quản lý và xử lý thông tin, trái ngược với các hệ thống thông tin thủ công hoặc phi máy tính. 'Information system' là thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả hệ thống thủ công, trong khi 'computer information system' cụ thể đề cập đến các hệ thống dựa trên máy tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
design a computer information system (thiết kế một hệ thống thông tin máy tính)
-
implement a computer information system (triển khai một hệ thống thông tin máy tính)
-
manage a computer information system (quản lý một hệ thống thông tin máy tính)
-
secure a computer information system (bảo mật một hệ thống thông tin máy tính)
-
upgrade a computer information system (nâng cấp một hệ thống thông tin máy tính)
-
integrated computer information system (hệ thống thông tin máy tính tích hợp)
-
secure computer information system (hệ thống thông tin máy tính an toàn)
-
corporate computer information system (hệ thống thông tin máy tính của doanh nghiệp)
-
complex computer information system (hệ thống thông tin máy tính phức tạp)
Idioms
-
Garbage In, Garbage Out (GIGO)
Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống thông tin, khẳng định rằng chất lượng của kết quả đầu ra phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Nếu dữ liệu nhập vào sai, kết quả xử lý cũng sẽ sai.
"The sales forecast was inaccurate because we used incomplete data—it's a classic case of garbage in, garbage out."
(Dự báo bán hàng không chính xác vì chúng tôi đã sử dụng dữ liệu không đầy đủ—đó là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)
-
Mission-critical system
Hệ thống tối quan trọng. Một hệ thống (thường là CIS) có vai trò sống còn đối với hoạt động của một tổ chức. Nếu hệ thống này gặp sự cố, toàn bộ hoạt động kinh doanh có thể bị đình trệ.
"The hospital's patient record database is a mission-critical system; any failure could have life-threatening consequences."
(Cơ sở dữ liệu hồ sơ bệnh nhân của bệnh viện là một hệ thống tối quan trọng; bất kỳ sự cố nào cũng có thể gây ra hậu quả nguy hiểm đến tính mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer information system
nounMột hệ thống sử dụng máy tính để thu thập, lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin có thể được sử dụng để đưa ra quyết định.
"The company invested in a new computer information system to improve its efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer information system".
