(Top Banner Ad)
confirmed information
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung

confirmed information

UK: /kənˈfɜːmd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /kənˈfɜːrmd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đã được xác thực thông tin đã được kiểm chứng thông tin chính xác thông tin có căn cứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that has been verified as true or accurate.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã được xác minh là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police released confirmed information about the suspect."

    "Cảnh sát đã công bố thông tin đã được xác nhận về nghi phạm."

  • "We only publish confirmed information to ensure accuracy."

    "Chúng tôi chỉ xuất bản thông tin đã được xác nhận để đảm bảo tính chính xác."

  • "The report contains confirmed information regarding the company's profits."

    "Báo cáo chứa thông tin đã được xác nhận liên quan đến lợi nhuận của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm xác nhận, chứng thực
Adjective confirmable có thể xác nhận được
Noun confirmation sự xác nhận, sự chứng thực
Verb inform thông báo, cho biết
Noun information thông tin
Adjective informative có tính thông tin

Synonyms

Antonyms

unconfirmed information (thông tin chưa được xác nhận)speculation (sự suy đoán)rumor (tin đồn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confirmare
Old French
confermer
English
confirm
English
information

Từ 'Confirm' có nghĩa là gì?

Từ 'confirm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confirmare', có nghĩa là 'làm cho vững chắc'. Nó ban đầu được sử dụng để chỉ việc củng cố một thỏa thuận hoặc lời hứa. Khi nói 'confirmed information', chúng ta ám chỉ thông tin đã được xác minh và chứng minh là chính xác.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' xuất phát từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'cho hình dạng, tạo hình, hình thành một ý tưởng'. Nó trải qua quá trình biến đổi để cuối cùng mang ý nghĩa là dữ liệu hoặc tri thức được truyền đạt hoặc nhận được.

Usage Note

Cụm từ 'confirmed information' nhấn mạnh rằng thông tin đã trải qua quá trình kiểm tra và được xác nhận là đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính chính xác của thông tin là rất quan trọng, ví dụ như trong báo cáo, nghiên cứu, hoặc các quyết định quan trọng. Khác với 'unconfirmed information' (thông tin chưa được xác nhận), 'rumor' (tin đồn) hoặc 'speculation' (sự suy đoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confirmed information
  • crucial confirmed information
    (thông tin đã được xác nhận quan trọng)
  • reliable confirmed information
    (thông tin đã được xác nhận đáng tin cậy)
  • accurate confirmed information
    (thông tin đã được xác nhận chính xác)
Verb + confirmed information
  • receive confirmed information
    (nhận được thông tin đã được xác nhận)
  • provide confirmed information
    (cung cấp thông tin đã được xác nhận)
  • verify confirmed information
    (xác minh thông tin đã được xác nhận)

Idioms

  • get confirmation on something

    nhận được sự xác nhận về điều gì đó

    "I need to get confirmation on the flight details before I book the hotel."

    (Tôi cần nhận được sự xác nhận về chi tiết chuyến bay trước khi đặt khách sạn.)

  • for confirmation

    để xác nhận

    "Please provide your ID for confirmation."

    (Vui lòng cung cấp ID của bạn để xác nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirmed information

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thông tin đã được xác minh là đúng hoặc chính xác.

"The police released confirmed information about the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective confirmed the information he received from the witness.
Thám tử đã xác nhận thông tin anh ta nhận được từ nhân chứng.
Phủ định
She did not confirm the information before publishing it.
Cô ấy đã không xác nhận thông tin trước khi công bố nó.
Nghi vấn
Did they confirm the information regarding the suspect's whereabouts?
Họ có xác nhận thông tin về nơi ở của nghi phạm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the journalist had checked the source, he would have published the confirmed information.
Nếu nhà báo đã kiểm tra nguồn, anh ta đã có thể công bố thông tin đã được xác nhận.
Phủ định
If the investigation had not confirmed the information, the police would not have made an arrest.
Nếu cuộc điều tra không xác nhận thông tin, cảnh sát đã không bắt giữ.
Nghi vấn
Would the company have made the announcement if the report hadn't confirmed the information?
Công ty có đưa ra thông báo nếu báo cáo không xác nhận thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmed information".

Tầm quan trọng của thông tin xác thực trong báo chí

Trong báo chí phương Tây, việc xác minh thông tin trước khi công bố là vô cùng quan trọng. Các nhà báo phải có nhiều nguồn tin và kiểm tra chéo dữ liệu để đảm bảo tính chính xác. Vi phạm quy tắc này có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý và tổn hại danh tiếng.

Xác nhận thông tin trong khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, kết quả phải được lặp lại và xác nhận bởi các nhà nghiên cứu khác trước khi chúng được chấp nhận rộng rãi. Quá trình này giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các phát hiện khoa học.