confirmed information
Tính từ (adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confirmed information'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thông tin đã được xác minh là đúng hoặc chính xác.
Ví dụ Thực tế với 'Confirmed information'
-
"The police released confirmed information about the suspect."
"Cảnh sát đã công bố thông tin đã được xác nhận về nghi phạm."
-
"We only publish confirmed information to ensure accuracy."
"Chúng tôi chỉ xuất bản thông tin đã được xác nhận để đảm bảo tính chính xác."
-
"The report contains confirmed information regarding the company's profits."
"Báo cáo chứa thông tin đã được xác nhận liên quan đến lợi nhuận của công ty."
Từ loại & Từ liên quan của 'Confirmed information'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: confirm
- Adjective: confirmed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Confirmed information'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'confirmed information' nhấn mạnh rằng thông tin đã trải qua quá trình kiểm tra và được xác nhận là đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính chính xác của thông tin là rất quan trọng, ví dụ như trong báo cáo, nghiên cứu, hoặc các quyết định quan trọng. Khác với 'unconfirmed information' (thông tin chưa được xác nhận), 'rumor' (tin đồn) hoặc 'speculation' (sự suy đoán).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Confirmed information'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.