(Top Banner Ad)
conflict in relationship
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

conflict in relationship

UK: /ˈkɒn.flɪkt ɪn rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ • US: /ˈkɑːn.flɪkt ɪn rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn trong mối quan hệ xung đột trong mối quan hệ bất hòa trong mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which two or more people or groups in a relationship disagree or argue strongly.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều người hoặc nhóm trong một mối quan hệ bất đồng hoặc tranh cãi gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Frequent conflict in their relationship led to many arguments."

    "Mâu thuẫn thường xuyên trong mối quan hệ của họ dẫn đến nhiều cuộc tranh cãi."

  • "Unresolved conflict in a relationship can lead to resentment."

    "Mâu thuẫn không được giải quyết trong một mối quan hệ có thể dẫn đến sự oán giận."

  • "Seeking counseling can help address conflict in a relationship."

    "Tìm kiếm tư vấn có thể giúp giải quyết mâu thuẫn trong một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict Sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict Mâu thuẫn, trái ngược (với)
Adjective conflicting Mang tính mâu thuẫn, trái chiều
Noun relationship Mối quan hệ, sự liên kết
Verb relate Liên hệ, có mối liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confligere
Old French
conflit
English
conflict

Nguồn gốc chữ 'Conflict'

Từ 'conflict' (xung đột, mâu thuẫn) bắt nguồn từ tiếng Latinh *confligere*, có nghĩa đen là 'đánh vào nhau' hoặc 'va chạm mạnh mẽ'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của từ: một sự va chạm giữa các ý kiến, mong muốn, hoặc cảm xúc. Khi sử dụng cụm 'conflict in relationship', nó ám chỉ sự va chạm tinh thần giữa hai người trong một mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề hoặc sự bất đồng nảy sinh trong một mối quan hệ, có thể dẫn đến căng thẳng và khó khăn. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của một mâu thuẫn cụ thể bên trong phạm vi của mối quan hệ đó.

Prepositions

in within

"In" được sử dụng để chỉ rằng xung đột xảy ra như một phần của mối quan hệ. Ví dụ: "conflict in the relationship". "Within" có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng xung đột tồn tại bên trong phạm vi của mối quan hệ. Ví dụ: "conflict within the relationship".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conflict in relationship
  • resolve resolve conflict in relationship
    (giải quyết mâu thuẫn trong mối quan hệ)
  • manage manage conflict in relationship
    (quản lý, kiểm soát mâu thuẫn trong mối quan hệ)
  • cause cause conflict in relationship
    (gây ra mâu thuẫn trong mối quan hệ)
Adjective + conflict in relationship
  • frequent frequent conflict in relationship
    (xung đột thường xuyên trong mối quan hệ)
  • underlying underlying conflict in relationship
    (mâu thuẫn tiềm ẩn/sâu xa trong mối quan hệ)
  • serious serious conflict in relationship
    (xung đột nghiêm trọng trong mối quan hệ)

Idioms

  • Hit a rough patch

    Gặp phải giai đoạn khó khăn, khủng hoảng (trong mối quan hệ)

    "They hit a rough patch after the recession, which increased conflict in their relationship."

    (Họ gặp phải giai đoạn khó khăn sau thời kỳ suy thoái, điều này làm tăng xung đột trong mối quan hệ của họ.)

  • Be at loggerheads (over something)

    Cãi nhau gay gắt, không thống nhất được (thường là nguyên nhân gây conflict)

    "The couple was constantly at loggerheads over finances, leading to continuous conflict in relationship."

    (Cặp đôi liên tục cãi nhau gay gắt vì vấn đề tài chính, dẫn đến mâu thuẫn triền miên trong mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict in relationship

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều người hoặc nhóm trong một mối quan hệ bất đồng hoặc tranh cãi gay gắt.

"Frequent conflict in their relationship led to many arguments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we didn't have so much conflict in our relationship.
Tôi ước chúng ta không có quá nhiều xung đột trong mối quan hệ của mình.
Phủ định
If only they hadn't had so many conflicts in their relationship; they might still be together.
Giá mà họ không có quá nhiều xung đột trong mối quan hệ của họ; có lẽ họ vẫn còn ở bên nhau.
Nghi vấn
If only our parents would stop creating conflict in their relationship, wouldn't our family life be so much more peaceful?
Giá mà bố mẹ chúng ta ngừng tạo ra xung đột trong mối quan hệ của họ, thì cuộc sống gia đình chúng ta sẽ yên bình hơn rất nhiều phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict in relationship".

Giao tiếp Bất bạo động (NVC)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, các chuyên gia thường khuyến khích sử dụng Giao tiếp Bất bạo động (Nonviolent Communication - NVC) để giải quyết mâu thuẫn. Phương pháp này tập trung vào việc bày tỏ cảm xúc và nhu cầu cá nhân thay vì đổ lỗi, giúp giảm thiểu sự leo thang của 'conflict in relationship'.

Kỹ thuật 'Time Out' (Tạm dừng)

'Time Out' là một kỹ thuật quản lý xung đột phổ biến. Khi cuộc tranh cãi trở nên quá nóng nảy và cảm xúc căng thẳng, một hoặc cả hai người có thể đồng ý tạm dừng, dành thời gian bình tĩnh lại. Việc này được xem là cần thiết để ngăn ngừa 'conflict in relationship' chuyển thành cãi vã không mang tính xây dựng.