(Top Banner Ad)
confusing design
B2
Tính từ (adjective) B2 Thiết kế, Công nghệ, Marketing

confusing design

UK: /kənˈfjuːzɪŋ dɪˈzaɪn/ • US: /kənˈfjuːzɪŋ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế gây bối rối thiết kế khó hiểu thiết kế phức tạp thiết kế rối rắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing confusion; difficult to understand or follow.

Vietnamese Meaning

Gây bối rối; khó hiểu hoặc khó theo dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website has a confusing design that makes it difficult for users to find what they need."

    "Trang web có một thiết kế gây bối rối khiến người dùng khó tìm thấy những gì họ cần."

  • "The confusing design of the app led to low user engagement."

    "Thiết kế gây bối rối của ứng dụng dẫn đến sự tham gia của người dùng thấp."

  • "We need to revise this confusing design to make it more user-friendly."

    "Chúng ta cần sửa đổi thiết kế gây bối rối này để làm cho nó thân thiện với người dùng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confusion Sự bối rối, sự lộn xộn
Adjective confused Bị bối rối, lúng túng (chỉ cảm xúc)
Verb confuse Gây bối rối, làm lộn xộn
Noun designer Nhà thiết kế
Verb design Thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Công nghệ, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confundere (to pour together, mix up)
Middle French
desseigner (to mark out, sketch)
English
confusing design

Gốc rễ của sự Rối Rắm

Từ 'confuse' (gây bối rối) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'confundere', nghĩa đen là 'đổ lẫn vào nhau' hoặc 'trộn lẫn'. Khi một thiết kế (design) được mô tả là 'confusing' (gây rối), nó ám chỉ rằng các yếu tố cấu thành đã bị 'trộn lẫn' với nhau một cách lộn xộn, khiến người dùng không thể phân biệt hay hiểu rõ.

Nghĩa của 'Design'

Từ 'design' (thiết kế) lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'designare', nghĩa là 'đánh dấu ra' hoặc 'chỉ định'. Do đó, một 'confusing design' là một sự đánh dấu hoặc chỉ định không rõ ràng, gây ra sự khó hiểu và bối rối cho người sử dụng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh "confusing design", từ "confusing" mô tả một thiết kế khiến người dùng cảm thấy bối rối, khó sử dụng, hoặc không rõ ràng về mục đích. Nó ám chỉ thiết kế có thể có nhiều lỗi, bố cục lộn xộn, hoặc thiếu hướng dẫn.
Trong ngữ cảnh "confusing design", design là danh từ chỉ đối tượng, tác phẩm, kế hoạch thiết kế. "Confusing" bổ nghĩa cho design, làm rõ tính chất của thiết kế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confusing design
  • Highly Highly confusing design
    (Thiết kế cực kỳ khó hiểu)
  • Unnecessarily Unnecessarily confusing design
    (Thiết kế rối rắm không cần thiết)
  • Badly implemented Badly implemented confusing design
    (Thiết kế gây khó hiểu do thực hiện kém)
Verb + confusing design
  • Struggle with Struggle with the confusing design
    (Vật lộn/Gặp khó khăn với thiết kế rối rắm)
  • Simplify Simplify the confusing design
    (Đơn giản hóa thiết kế gây khó hiểu)
  • Criticize Criticize the confusing design
    (Chỉ trích thiết kế rối rắm)
Noun + confusing design
  • Interface's The interface's confusing design
    (Thiết kế giao diện gây rối)
  • Product's The product's confusing design
    (Thiết kế sản phẩm rối rắm)

Idioms

  • A triumph of form over function (often describing confusing design)

    Ưu tiên hình thức hơn chức năng (ám chỉ thiết kế đẹp nhưng vô dụng hoặc khó dùng)

    "The new website is a triumph of form over function; its beautiful layout hides a deeply confusing design."

    (Trang web mới là một sự ưu tiên hình thức hơn chức năng; bố cục đẹp mắt của nó che giấu một thiết kế cực kỳ khó hiểu.)

  • A maze of confusing design

    Một mê cung của thiết kế rối rắm

    "Navigating the airport was difficult because the signage was a maze of confusing design."

    (Việc di chuyển trong sân bay thật khó khăn vì các biển báo giống như một mê cung thiết kế rối rắm.)

  • The antithesis of user-friendly

    Hoàn toàn trái ngược với thân thiện với người dùng (để chỉ thiết kế quá tệ)

    "That app's confusing design is the antithesis of user-friendly."

    (Thiết kế gây rối của ứng dụng đó hoàn toàn trái ngược với sự thân thiện với người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confusing design

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Gây bối rối; khó hiểu hoặc khó theo dõi.

"The website has a confusing design that makes it difficult for users to find what they need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This interface has a confusing design, doesn't it?
Giao diện này có thiết kế gây khó hiểu, phải không?
Phủ định
That website doesn't have a confusing design, does it?
Trang web đó không có thiết kế gây khó hiểu, phải không?
Nghi vấn
The new software has a confusing design, hasn't it?
Phần mềm mới có một thiết kế gây bối rối, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confusing design".

Tiêu chuẩn UX/UI và Tính Tiếp Cận

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, 'confusing design' được coi là một thất bại nghiêm trọng. Các nguyên tắc UX (Trải nghiệm người dùng) và UI (Giao diện người dùng) nhấn mạnh tính trực quan và đơn giản. Thiết kế gây rối không chỉ làm người dùng bực bội mà còn vi phạm các quy tắc về tính tiếp cận (Accessibility), khiến những người khuyết tật hoặc người lớn tuổi gặp khó khăn trong việc sử dụng sản phẩm.

Hiệu ứng 'Norman Door'

Một ví dụ văn hóa nổi tiếng về thiết kế tồi là 'Norman Door' (Cánh cửa Norman), đặt theo tên nhà khoa học nhận thức Don Norman. Đây là những cánh cửa có thiết kế gây nhầm lẫn đến mức bạn không biết nên đẩy (push) hay kéo (pull). Thiết kế gây rối (confusing design) trong kiến trúc và sản phẩm vật lý thường dẫn đến sự cố 'Norman Door', làm giảm hiệu quả và gây bực bội trong cuộc sống hàng ngày.