(Top Banner Ad)
unconscious action
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học, Pháp luật

unconscious action

UK: /ʌnˈkɒn.ʃəs ˈæk.ʃən/ • US: /ʌnˈkɑːn.ʃəs ˈæk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô thức hành vi vô thức phản ứng vô thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed without conscious thought or awareness.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện mà không có suy nghĩ hoặc nhận thức có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sudden flinch was an unconscious action in response to the loud noise."

    "Việc anh ta giật mình đột ngột là một hành động vô thức để đáp lại tiếng ồn lớn."

  • "The doctor explained that the muscle spasm was an unconscious action caused by nerve damage."

    "Bác sĩ giải thích rằng sự co thắt cơ là một hành động vô thức do tổn thương dây thần kinh gây ra."

  • "Sometimes, our unconscious actions reveal more about our true feelings than our words."

    "Đôi khi, những hành động vô thức của chúng ta tiết lộ nhiều hơn về cảm xúc thật sự của chúng ta so với lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức
Noun consciousness ý thức, tỉnh táo
Adverb unconsciously một cách vô thức
Verb act hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
un-
Latin
conscius
English
action

Nguồn gốc của 'unconscious action'

Cụm từ 'unconscious action' kết hợp tiền tố 'un-' (không) với 'conscious' (ý thức) và 'action' (hành động). Nó bắt nguồn từ việc mô tả những hành vi xảy ra mà không có sự nhận thức hay kiểm soát có ý thức. Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để giải thích các hành vi tự động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả các hành vi vô thức, phản xạ tự nhiên, hoặc các hành động được điều khiển bởi tiềm thức. Nó khác với 'conscious action' (hành động có ý thức), là hành động được thực hiện với sự nhận biết đầy đủ và có chủ ý. Sự khác biệt nằm ở mức độ nhận thức và kiểm soát của chủ thể đối với hành động.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành động. Ví dụ: "It was an unconscious action of kindness" (Đó là một hành động tử tế vô thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconscious action
  • purely unconscious action
    (hành động hoàn toàn vô thức)
  • reflexive unconscious action
    (hành động phản xạ vô thức)
Verb + unconscious action
  • perform an unconscious action
    (thực hiện một hành động vô thức)
  • commit an unconscious action
    (phạm một hành động vô thức)

Idioms

  • slip of the tongue (related to unconscious speaking)

    lỡ lời

    "It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend her."

    (Đó chỉ là một sự lỡ lời thôi; tôi không có ý xúc phạm cô ấy.)

  • act on impulse (related to unconscious decision making)

    hành động bốc đồng

    "He often acts on impulse without thinking about the consequences."

    (Anh ấy thường hành động bốc đồng mà không nghĩ đến hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconscious action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện mà không có suy nghĩ hoặc nhận thức có ý thức.

"His sudden flinch was an unconscious action in response to the loud noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted unconsciously when he reached for the falling vase.
Anh ấy hành động vô thức khi với lấy chiếc bình đang rơi.
Phủ định
She didn't unconsciously reveal the secret; she did it on purpose.
Cô ấy không vô tình tiết lộ bí mật; cô ấy đã cố ý làm điều đó.
Nghi vấn
Did he unconsciously insult her with his remarks?
Anh ấy có vô tình xúc phạm cô ấy bằng những lời nhận xét của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is startled, they often react with an unconscious movement.
Nếu ai đó bị giật mình, họ thường phản ứng bằng một cử động vô thức.
Phủ định
When people are concentrating, they don't usually perform unconscious actions.
Khi mọi người đang tập trung, họ thường không thực hiện những hành động vô thức.
Nghi vấn
If you touch a hot stove, do you pull your hand away with an unconscious reaction?
Nếu bạn chạm vào bếp nóng, bạn có rụt tay lại bằng một phản ứng vô thức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she often acted in an unconscious way when she was stressed.
Cô ấy nói rằng cô ấy thường hành động một cách vô thức khi cô ấy bị căng thẳng.
Phủ định
He told me that he didn't realize his actions were unconscious at the time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận ra hành động của mình là vô thức vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if he was unconscious of the potential consequences of his actions.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có vô thức về những hậu quả tiềm ẩn của hành động của mình hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious action".

Phân tâm học (Psychoanalysis)

Trong phân tâm học, 'unconscious action' liên quan đến các hành vi bị ảnh hưởng bởi những thôi thúc và ký ức bị kìm nén. Freud tin rằng nhiều hành động của chúng ta được thúc đẩy bởi vô thức.

Hành vi tự động (Automatic behavior)

Các hành vi tự động, chẳng hạn như lái xe hoặc gõ bàn phím, thường được thực hiện một cách vô thức sau khi đã thực hành nhiều lần. Điều này cho phép bộ não tập trung vào các nhiệm vụ khác.