(Top Banner Ad)
considerable anxiety
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Sức khỏe

considerable anxiety

UK: /kənˈsɪdərəbəl æŋˈzaɪəti/ • US: /kənˈsɪdərəbəl æŋˈzaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng đáng kể mối lo lớn sự bất an đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large or great in degree.

Vietnamese Meaning

Lớn hoặc nhiều về mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has considerable experience in marketing."

    "Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "The project caused her considerable anxiety."

    "Dự án đó đã gây cho cô ấy rất nhiều lo lắng."

  • "He experienced considerable anxiety before the surgery."

    "Anh ấy đã trải qua sự lo lắng đáng kể trước ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự quan tâm
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn
Adverb anxiously một cách lo lắng
Adverb considerably một cách đáng kể, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*angh- (chật, co thắt)
Latin
anxietas (phiền muộn) & considerāre (quan sát các vì sao)
Old French
considerable (đáng để xem xét)
Modern English
considerable anxiety (sự lo lắng đáng kể)

Nhìn Lên Các Vì Sao

Từ 'consider' có gốc từ Latin là 'considerāre', nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (vì sao). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'quan sát các vì sao', giống như các nhà chiêm tinh cổ đại nhìn lên trời để đưa ra quyết định. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'suy nghĩ cẩn thận' và 'đáng kể'.

Cảm Giác Bị Bó Chặt

Từ 'anxiety' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*angh-', có nghĩa là 'chật hẹp' hoặc 'bị thắt lại'. Điều này mô tả rất chính xác cảm giác thể chất mà nhiều người trải qua khi lo lắng – cảm giác nghẹn ở cổ họng hoặc tức ngực. Gốc từ này cũng liên quan đến từ 'anger' (sự tức giận).

Usage Note

Từ 'considerable' nhấn mạnh một lượng hoặc mức độ đáng kể. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn hơn mức trung bình nhưng không nhất thiết phải là lớn nhất. Ví dụ, 'considerable experience' có nghĩa là kinh nghiệm nhiều và có giá trị.
Từ 'anxiety' biểu thị trạng thái tinh thần căng thẳng và lo lắng. Nó có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả tinh thần và thể chất. 'Anxiety' khác với 'fear' ở chỗ 'fear' thường có một đối tượng hoặc nguyên nhân cụ thể, trong khi 'anxiety' có thể mơ hồ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + considerable anxiety
  • cause considerable anxiety
    (gây ra sự lo lắng đáng kể)
  • feel considerable anxiety
    (cảm thấy lo lắng đáng kể)
  • experience considerable anxiety
    (trải qua sự lo lắng đáng kể)
  • reduce considerable anxiety
    (làm giảm bớt sự lo lắng đáng kể)
  • suffer from considerable anxiety
    (chịu đựng sự lo lắng đáng kể)
Cụm từ chỉ nguyên nhân/cảm giác
  • a source of considerable anxiety
    (một nguồn cơn gây lo lắng đáng kể)
  • a feeling of considerable anxiety
    (một cảm giác lo lắng đáng kể)
  • a sign of considerable anxiety
    (một dấu hiệu của sự lo lắng đáng kể)

Idioms

  • to be a source of considerable anxiety

    Là một nguyên nhân/nguồn cơn gây ra nhiều lo lắng.

    "The uncertainty about his job security was a source of considerable anxiety for him and his family."

    (Sự không chắc chắn về công việc là một nguồn cơn gây ra lo lắng đáng kể cho anh ấy và gia đình.)

  • to face something with considerable anxiety

    Đối mặt với một điều gì đó với sự lo lắng tột độ.

    "She faced the public speaking event with considerable anxiety, but she managed to do well."

    (Cô ấy đối mặt với sự kiện nói trước công chúng với sự lo lắng đáng kể, nhưng cuối cùng đã hoàn thành tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable anxiety

Tính từ
Lật mặt

Lớn hoặc nhiều về mức độ.

"She has considerable experience in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will experience considerable anxiety before her surgery.
Cô ấy sẽ trải qua sự lo lắng đáng kể trước ca phẫu thuật của mình.
Phủ định
I am not going to feel considerable anxiety about the presentation, because I'm well-prepared.
Tôi sẽ không cảm thấy lo lắng đáng kể về bài thuyết trình, bởi vì tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will they feel considerable anxiety when they hear the news?
Liệu họ có cảm thấy lo lắng đáng kể khi nghe tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable anxiety".

Sức Khỏe Tinh Thần ở Nơi Công Sở

Ở nhiều nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe tinh thần, bao gồm cả sự lo lắng tại nơi làm việc, ngày càng tăng. Các chủ đề như kiệt sức (burnout) và lo lắng về hiệu suất công việc được thảo luận cởi mở. Nhiều công ty cung cấp các nguồn lực hỗ trợ như ngày nghỉ vì sức khỏe tinh thần hoặc dịch vụ tư vấn, điều này có thể khác với một số nền văn hóa nơi việc bày tỏ cảm xúc này bị coi là yếu đuối.

Hội Chứng Lo Lắng Khi Thi Cử (Test Anxiety)

'Hội chứng lo lắng khi thi cử' là một tình trạng tâm lý được công nhận rộng rãi trong giáo dục phương Tây. Học sinh, sinh viên mắc phải hội chứng này có thể bị căng thẳng tột độ làm ảnh hưởng đến kết quả thi. Các trường học thường tổ chức các buổi hội thảo để giúp học sinh phát triển các chiến lược đối phó, như bài tập hít thở và kỹ năng quản lý thời gian.