(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ considerable anxiety
B2

considerable anxiety

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng đáng kể mối lo lớn sự bất an đáng kể
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Considerable anxiety'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn hoặc nhiều về mức độ.

Definition (English Meaning)

Large or great in degree.

Ví dụ Thực tế với 'Considerable anxiety'

  • "She has considerable experience in marketing."

    "Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "The project caused her considerable anxiety."

    "Dự án đó đã gây cho cô ấy rất nhiều lo lắng."

  • "He experienced considerable anxiety before the surgery."

    "Anh ấy đã trải qua sự lo lắng đáng kể trước ca phẫu thuật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Considerable anxiety'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

insignificant(không đáng kể)
calm(bình tĩnh)
peace(bình yên)

Từ liên quan (Related Words)

stress(căng thẳng)
fear(sợ hãi)
panic(hoảng loạn) nervousness(sự bồn chồn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học/Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Considerable anxiety'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'considerable' nhấn mạnh một lượng hoặc mức độ đáng kể. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn hơn mức trung bình nhưng không nhất thiết phải là lớn nhất. Ví dụ, 'considerable experience' có nghĩa là kinh nghiệm nhiều và có giá trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Considerable anxiety'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)