considerable anxiety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large or great in degree.
Vietnamese Meaning
Lớn hoặc nhiều về mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has considerable experience in marketing."
"Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
-
"The project caused her considerable anxiety."
"Dự án đó đã gây cho cô ấy rất nhiều lo lắng."
-
"He experienced considerable anxiety before the surgery."
"Anh ấy đã trải qua sự lo lắng đáng kể trước ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự quan tâm |
| Adjective | anxious | lo lắng, bồn chồn |
| Adverb | anxiously | một cách lo lắng |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể, rất nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'considerable' nhấn mạnh một lượng hoặc mức độ đáng kể. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn hơn mức trung bình nhưng không nhất thiết phải là lớn nhất. Ví dụ, 'considerable experience' có nghĩa là kinh nghiệm nhiều và có giá trị.
Từ 'anxiety' biểu thị trạng thái tinh thần căng thẳng và lo lắng. Nó có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả tinh thần và thể chất. 'Anxiety' khác với 'fear' ở chỗ 'fear' thường có một đối tượng hoặc nguyên nhân cụ thể, trong khi 'anxiety' có thể mơ hồ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause considerable anxiety (gây ra sự lo lắng đáng kể)
-
feel considerable anxiety (cảm thấy lo lắng đáng kể)
-
experience considerable anxiety (trải qua sự lo lắng đáng kể)
-
reduce considerable anxiety (làm giảm bớt sự lo lắng đáng kể)
-
suffer from considerable anxiety (chịu đựng sự lo lắng đáng kể)
-
a source of considerable anxiety (một nguồn cơn gây lo lắng đáng kể)
-
a feeling of considerable anxiety (một cảm giác lo lắng đáng kể)
-
a sign of considerable anxiety (một dấu hiệu của sự lo lắng đáng kể)
Idioms
-
to be a source of considerable anxiety
Là một nguyên nhân/nguồn cơn gây ra nhiều lo lắng.
"The uncertainty about his job security was a source of considerable anxiety for him and his family."
(Sự không chắc chắn về công việc là một nguồn cơn gây ra lo lắng đáng kể cho anh ấy và gia đình.)
-
to face something with considerable anxiety
Đối mặt với một điều gì đó với sự lo lắng tột độ.
"She faced the public speaking event with considerable anxiety, but she managed to do well."
(Cô ấy đối mặt với sự kiện nói trước công chúng với sự lo lắng đáng kể, nhưng cuối cùng đã hoàn thành tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerable anxiety
Tính từLớn hoặc nhiều về mức độ.
"She has considerable experience in marketing."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will experience considerable anxiety before her surgery. |
Cô ấy sẽ trải qua sự lo lắng đáng kể trước ca phẫu thuật của mình. |
| Phủ định | I am not going to feel considerable anxiety about the presentation, because I'm well-prepared. |
Tôi sẽ không cảm thấy lo lắng đáng kể về bài thuyết trình, bởi vì tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will they feel considerable anxiety when they hear the news? |
Liệu họ có cảm thấy lo lắng đáng kể khi nghe tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable anxiety".
