considerable anxiety
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Considerable anxiety'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lớn hoặc nhiều về mức độ.
Definition (English Meaning)
Large or great in degree.
Ví dụ Thực tế với 'Considerable anxiety'
-
"She has considerable experience in marketing."
"Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."
-
"The project caused her considerable anxiety."
"Dự án đó đã gây cho cô ấy rất nhiều lo lắng."
-
"He experienced considerable anxiety before the surgery."
"Anh ấy đã trải qua sự lo lắng đáng kể trước ca phẫu thuật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Considerable anxiety'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: considerable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Considerable anxiety'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'considerable' nhấn mạnh một lượng hoặc mức độ đáng kể. Nó thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn hơn mức trung bình nhưng không nhất thiết phải là lớn nhất. Ví dụ, 'considerable experience' có nghĩa là kinh nghiệm nhiều và có giá trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Considerable anxiety'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.