(Top Banner Ad)
considerable impact
B2
Adjective + Noun B2 General

considerable impact

UK: /kənˈsɪdərəbəl ˈɪmpækt/ • US: /kənˈsɪdərəbəl ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động đáng kể ảnh hưởng lớn tác động to lớn ảnh hưởng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Considerable" means large or important enough to be noticed. "Impact" means a marked effect or influence.

Vietnamese Meaning

"Considerable" nghĩa là lớn hoặc quan trọng đủ để được chú ý. "Impact" nghĩa là một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pandemic had a considerable impact on the global economy."

    "Đại dịch đã có một tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "Increased tourism can have a considerable impact on the local economy."

    "Du lịch tăng có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."

  • "The new law is expected to have a considerable impact on the healthcare system."

    "Luật mới dự kiến sẽ có tác động đáng kể đến hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider xem xét, cân nhắc
Adjective considerate ân cần, chu đáo
Noun consideration sự xem xét, sự cân nhắc
Verb impact tác động, ảnh hưởng
Noun impact sự tác động, ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
French
considérer
English
consider
English
considerable
Latin
impactus

Nguồn gốc của 'Considerable'

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó liên quan đến việc quan sát các vì sao để dự đoán tương lai. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'đáng kể' hoặc 'quan trọng' như chúng ta sử dụng ngày nay. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa là 'đáng kể', 'lớn', 'quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Impact'

Từ 'impact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impactus', có nghĩa là 'va chạm mạnh'. Từ này miêu tả sự tác động mạnh mẽ của một vật lên một vật khác. Sau đó, nghĩa của từ 'impact' được mở rộng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động nói chung, không chỉ giới hạn trong các va chạm vật lý. Trong tiếng Việt, 'impact' có nghĩa là 'tác động', 'ảnh hưởng'.

Usage Note

"Considerable impact" thường được sử dụng để mô tả một tác động lớn, đáng kể về mặt số lượng, quy mô hoặc tầm quan trọng. Nó khác với "slight impact" (tác động nhỏ) hoặc "minimal impact" (tác động tối thiểu). Cần phân biệt với từ 'significant impact' (tác động đáng kể) thường được dùng để chỉ sự quan trọng, có ý nghĩa lớn hơn về mặt định tính.

Prepositions

on upon

"on/upon" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động. Ví dụ: "The new policy had a considerable impact on small businesses." (Chính sách mới có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + considerable impact
  • major major considerable impact
    (tác động đáng kể lớn)
  • significant significant considerable impact
    (tác động đáng kể quan trọng)
  • positive positive considerable impact
    (tác động tích cực đáng kể)
  • negative negative considerable impact
    (tác động tiêu cực đáng kể)
Verb + considerable impact
  • have have a considerable impact
    (có một tác động đáng kể)
  • make make a considerable impact
    (tạo ra một tác động đáng kể)
  • exert exert a considerable impact
    (gây ra một tác động đáng kể)

Idioms

  • To have a considerable impact on someone's life

    Có một ảnh hưởng đáng kể đến cuộc đời của ai đó

    "His guidance had a considerable impact on my life."

    (Sự hướng dẫn của anh ấy đã có một ảnh hưởng đáng kể đến cuộc đời tôi.)

  • To make a considerable impact in a field

    Tạo ra một tác động đáng kể trong một lĩnh vực nào đó

    "Marie Curie made a considerable impact in the field of science."

    (Marie Curie đã tạo ra một tác động đáng kể trong lĩnh vực khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable impact

Adjective + Noun
Lật mặt

"Considerable" nghĩa là lớn hoặc quan trọng đủ để được chú ý. "Impact" nghĩa là một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể.

"The pandemic had a considerable impact on the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable impact".

Tầm quan trọng của sự ảnh hưởng

Trong nhiều nền văn hóa, việc tạo ra 'considerable impact' được xem là một dấu hiệu của sự thành công và đóng góp cho xã hội. Các nhà lãnh đạo, nhà khoa học, nghệ sĩ, và những người có tầm nhìn thường được ngưỡng mộ vì những tác động lớn mà họ đã mang lại.

Đánh giá tác động xã hội

Ngày nay, việc đánh giá 'considerable impact' của các dự án, chính sách, và hoạt động kinh doanh ngày càng trở nên quan trọng. Các tổ chức thường sử dụng các phương pháp đo lường để xác định tác động xã hội và môi trường mà họ gây ra, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững.