considerable impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Considerable" means large or important enough to be noticed. "Impact" means a marked effect or influence.
Vietnamese Meaning
"Considerable" nghĩa là lớn hoặc quan trọng đủ để được chú ý. "Impact" nghĩa là một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pandemic had a considerable impact on the global economy."
"Đại dịch đã có một tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."
-
"Increased tourism can have a considerable impact on the local economy."
"Du lịch tăng có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."
-
"The new law is expected to have a considerable impact on the healthcare system."
"Luật mới dự kiến sẽ có tác động đáng kể đến hệ thống chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | xem xét, cân nhắc |
| Adjective | considerate | ân cần, chu đáo |
| Noun | consideration | sự xem xét, sự cân nhắc |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng |
| Noun | impact | sự tác động, ảnh hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Considerable impact" thường được sử dụng để mô tả một tác động lớn, đáng kể về mặt số lượng, quy mô hoặc tầm quan trọng. Nó khác với "slight impact" (tác động nhỏ) hoặc "minimal impact" (tác động tối thiểu). Cần phân biệt với từ 'significant impact' (tác động đáng kể) thường được dùng để chỉ sự quan trọng, có ý nghĩa lớn hơn về mặt định tính.
Prepositions
"on/upon" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động. Ví dụ: "The new policy had a considerable impact on small businesses." (Chính sách mới có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major considerable impact (tác động đáng kể lớn)
-
significant significant considerable impact (tác động đáng kể quan trọng)
-
positive positive considerable impact (tác động tích cực đáng kể)
-
negative negative considerable impact (tác động tiêu cực đáng kể)
-
have have a considerable impact (có một tác động đáng kể)
-
make make a considerable impact (tạo ra một tác động đáng kể)
-
exert exert a considerable impact (gây ra một tác động đáng kể)
Idioms
-
To have a considerable impact on someone's life
Có một ảnh hưởng đáng kể đến cuộc đời của ai đó
"His guidance had a considerable impact on my life."
(Sự hướng dẫn của anh ấy đã có một ảnh hưởng đáng kể đến cuộc đời tôi.)
-
To make a considerable impact in a field
Tạo ra một tác động đáng kể trong một lĩnh vực nào đó
"Marie Curie made a considerable impact in the field of science."
(Marie Curie đã tạo ra một tác động đáng kể trong lĩnh vực khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerable impact
Adjective + Noun"Considerable" nghĩa là lớn hoặc quan trọng đủ để được chú ý. "Impact" nghĩa là một ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể.
"The pandemic had a considerable impact on the global economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable impact".
