(Top Banner Ad)
substantial impact
B2
Adjective (substantial) + Noun (impact) B2 General (Applicable across various fields)

substantial impact

UK: /səbˈstænʃəl ˈɪmpækt/ • US: /səbˈstænʃəl ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động đáng kể ảnh hưởng lớn tác động trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Substantial" means considerable in size, amount, or importance. "Impact" means a marked effect or influence.

Vietnamese Meaning

"Substantial" có nghĩa là đáng kể về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. "Impact" có nghĩa là một tác động hoặc ảnh hưởng đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had a substantial impact on the company's profits."

    "Chính sách mới đã có một tác động đáng kể đến lợi nhuận của công ty."

  • "Increased immigration has had a substantial impact on the country's economy."

    "Gia tăng nhập cư đã có một tác động đáng kể đến nền kinh tế của đất nước."

  • "The new regulations will have a substantial impact on small businesses."

    "Các quy định mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance bản chất, chất liệu, vật chất
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản, về thực chất
Noun impact tác động, ảnh hưởng, va chạm
Verb impact tác động, ảnh hưởng đến
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General (Applicable across various fields)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Late Latin
substantialis
Old French
substantiel
Middle English
substantiall
Modern English
substantial
Latin
impactus
Modern English
impact

Nguồn gốc của 'Substantial'

Từ 'substantial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'bản chất', 'cái đứng bên dưới' hay 'vật chất'. Điều này gợi ý rằng một thứ 'substantial' là có thật, có nền tảng vững chắc và có ý nghĩa cốt lõi.

Nguồn gốc của 'Impact'

Từ 'impact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impactus', là phân từ quá khứ của động từ 'impingere', có nghĩa là 'đẩy vào', 'va chạm'. Nó mô tả một sự va chạm mạnh mẽ hoặc một ảnh hưởng mạnh mẽ lên một cái gì đó.

Usage Note

The phrase "substantial impact" suggests that the effect is not trivial or negligible. It implies a significant and noticeable change or consequence. It is often used in formal contexts, such as business reports, academic papers, or legal documents. "Significant impact" can be used as a synonym, but "substantial" often carries a sense of tangible or measurable effect.

Prepositions

on upon in

"Substantial impact on/upon something" indicates the affected entity. "Substantial impact in something" usually refers to a specific area or aspect where the impact is felt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'substantial impact'
  • make make a substantial impact
    (tạo ra một tác động đáng kể)
  • have have a substantial impact
    (có một tác động đáng kể)
  • create create a substantial impact
    (tạo nên một tác động đáng kể)
  • cause cause a substantial impact
    (gây ra một tác động đáng kể)
  • assess assess a substantial impact
    (đánh giá một tác động đáng kể)
Tính từ mô tả loại 'substantial impact'
  • positive a positive substantial impact
    (một tác động đáng kể tích cực)
  • negative a negative substantial impact
    (một tác động đáng kể tiêu cực)
  • economic an economic substantial impact
    (một tác động đáng kể về kinh tế)
  • social a social substantial impact
    (một tác động đáng kể về xã hội)
Cụm giới từ với 'substantial impact'
  • on substantial impact on something/someone
    (tác động đáng kể lên/đến cái gì/ai đó)
  • of of substantial impact
    (có tầm ảnh hưởng đáng kể, mang lại tác động đáng kể)

Idioms

  • make a substantial impact on something/someone

    Tạo ra một ảnh hưởng hoặc thay đổi lớn lao, có ý nghĩa đối với một cái gì đó hoặc ai đó.

    "The new policy is expected to make a substantial impact on the local economy."

    (Chính sách mới dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.)

  • have a substantial impact on something/someone

    Có một ảnh hưởng đáng kể, quan trọng lên một cái gì đó hoặc ai đó.

    "The invention had a substantial impact on medical science."

    (Phát minh này đã có tác động đáng kể đến khoa học y tế.)

  • leave a substantial impact on something/someone

    Để lại một dấu ấn, một ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài lên một cái gì đó hoặc ai đó.

    "Her humanitarian work left a substantial impact on the lives of many refugees."

    (Công việc nhân đạo của cô ấy đã để lại tác động đáng kể đến cuộc sống của nhiều người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial impact

Adjective (substantial) + Noun (impact)
Lật mặt

"Substantial" có nghĩa là đáng kể về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. "Impact" có nghĩa là một tác động hoặc ảnh hưởng đáng chú ý.

"The new policy had a substantial impact on the company's profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the new policy had a substantial impact on employee morale, the management decided to reconsider it.
Bởi vì chính sách mới có tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên, ban quản lý đã quyết định xem xét lại.
Phủ định
Although the marketing campaign was well-designed, it did not have a substantial impact on sales, so the company explored other options.
Mặc dù chiến dịch marketing được thiết kế tốt, nó không có tác động đáng kể đến doanh số bán hàng, vì vậy công ty đã khám phá các lựa chọn khác.
Nghi vấn
If the proposed tax cuts have a substantial impact on the economy, will it lead to increased job creation?
Nếu việc cắt giảm thuế được đề xuất có tác động đáng kể đến nền kinh tế, liệu nó có dẫn đến việc tạo thêm việc làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial impact".

Đánh giá tầm quan trọng trong các quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, chính trị và khoa học, cụm từ 'substantial impact' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện, quyết định hoặc chính sách. Khi nói một điều gì đó có 'tác động đáng kể', tức là nó không chỉ gây ra thay đổi nhỏ mà còn tạo ra sự khác biệt lớn, đáng chú ý, đòi hỏi sự xem xét và phân tích kỹ lưỡng.

Thước đo thành công và thay đổi

Cụm từ này cũng thường được sử dụng để mô tả mức độ thành công hoặc ảnh hưởng của một dự án, nghiên cứu, hoặc một phong trào xã hội. Đạt được 'tác động đáng kể' được coi là một mục tiêu quan trọng, biểu thị rằng nỗ lực đã mang lại kết quả vượt trội, có khả năng định hình lại một lĩnh vực hoặc cải thiện đáng kể một tình huống nào đó.