(Top Banner Ad)
minimal impact
B2
Cụm danh từ B2 Đa lĩnh vực (Môi trường, Kinh tế, Xã hội...)

minimal impact

UK: /ˈmɪnɪməl ˈɪmpækt/ • US: /ˈmɪnɪməl ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tối thiểu ảnh hưởng tối thiểu tác động không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest possible effect or influence.

Vietnamese Meaning

Tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software update is designed to have minimal impact on system performance."

    "Bản cập nhật phần mềm mới được thiết kế để có tác động tối thiểu đến hiệu suất hệ thống."

  • "The company claims its manufacturing process has a minimal impact on the local ecosystem."

    "Công ty tuyên bố quy trình sản xuất của họ có tác động tối thiểu đến hệ sinh thái địa phương."

  • "Switching to LED lighting will have a minimal impact on your electricity bill."

    "Chuyển sang đèn LED sẽ có tác động tối thiểu đến hóa đơn tiền điện của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum
Verb minimize
Adverb minimally
Noun impact
Verb impact
Adjective impactful

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Môi trường, Kinh tế, Xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
Latin
impingere
English
minimum
English
impact
English
minimal

Nguồn gốc của "Minimal Impact"

Cụm từ 'minimal impact' (tác động tối thiểu) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. 'Minimal' bắt nguồn từ 'minimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Trong khi đó, 'impact' lại xuất phát từ 'impingere', một động từ tiếng Latin mang ý nghĩa 'va chạm' hoặc 'tác động mạnh'. Khi kết hợp lại, 'minimal impact' diễn tả hành động hoặc kết quả gây ra ảnh hưởng nhỏ nhất có thể. Cụm từ này trở nên đặc biệt quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững, khuyến khích các hành vi có trách nhiệm để giảm thiểu thiệt hại.

Usage Note

Cụm từ 'minimal impact' thường được sử dụng để mô tả các hành động, chính sách hoặc sự kiện có ít hoặc không có tác động tiêu cực đáng kể đến một hệ thống, môi trường hoặc cộng đồng nào đó. Nó nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng là rất nhỏ, gần như không đáng kể. So với 'small impact', 'minimal impact' mang sắc thái yếu hơn, cho thấy sự can thiệp hoặc thay đổi là tối thiểu.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', ta nói về đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động. Ví dụ: 'The new policy has a minimal impact on the environment' (Chính sách mới có tác động tối thiểu đến môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minimal impact
  • have have minimal impact
    (có tác động tối thiểu)
  • ensure ensure minimal impact
    (đảm bảo tác động tối thiểu)
  • achieve achieve minimal impact
    (đạt được tác động tối thiểu)
  • aim for aim for minimal impact
    (hướng tới tác động tối thiểu)
  • cause cause minimal impact
    (gây ra tác động tối thiểu)
Adjective / Adverb + minimal impact
  • overall overall minimal impact
    (tác động tối thiểu tổng thể)
  • desired desired minimal impact
    (tác động tối thiểu mong muốn)
  • truly truly minimal impact
    (tác động thực sự tối thiểu)
  • only only minimal impact
    (chỉ có tác động tối thiểu)

Idioms

  • Aim for minimal impact

    Hướng tới tác động tối thiểu; đặt mục tiêu gây ra ít ảnh hưởng nhất

    "When camping, we should always aim for minimal impact on the environment."

    (Khi cắm trại, chúng ta nên luôn hướng tới tác động tối thiểu đến môi trường.)

  • With minimal impact

    Với tác động tối thiểu; gây ra ít ảnh hưởng nhất

    "The new construction project was completed with minimal impact on local traffic."

    (Dự án xây dựng mới đã được hoàn thành với tác động tối thiểu đến giao thông địa phương.)

  • Achieve minimal impact

    Đạt được tác động tối thiểu

    "The company strives to achieve minimal impact from its manufacturing processes."

    (Công ty nỗ lực để đạt được tác động tối thiểu từ các quy trình sản xuất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimal impact

Cụm danh từ
Lật mặt

Tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ nhất có thể.

"The new software update is designed to have minimal impact on system performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal impact".

Nguyên tắc "Leave No Trace" (Không để lại dấu vết)

Cụm từ "minimal impact" được sử dụng rộng rãi trong các nguyên tắc của "Leave No Trace" (Không để lại dấu vết), một triết lý bảo tồn khuyến khích những người đam mê hoạt động ngoài trời thực hành cách sử dụng và thưởng thức tự nhiên một cách có trách nhiệm. Mục tiêu là để lại môi trường tự nhiên đúng như khi bạn tìm thấy nó, hoặc thậm chí tốt hơn, đảm bảo rằng mọi tác động của con người đều ở mức tối thiểu và không gây hại.

Phát triển bền vững và Kinh doanh có trách nhiệm

"Minimal impact" là một khái niệm cốt lõi trong phát triển bền vững và các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm xã hội (CSR). Nó đề cập đến việc thiết kế các dự án, sản phẩm và dịch vụ theo cách giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội và kinh tế. Nhiều doanh nghiệp và tổ chức đang nỗ lực để đảm bảo rằng hoạt động của họ gây ra tác động tối thiểu đến hành tinh và cộng đồng, từ việc sử dụng năng lượng tái tạo đến quản lý chất thải hiệu quả.