minimal impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tác động hoặc ảnh hưởng nhỏ nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software update is designed to have minimal impact on system performance."
"Bản cập nhật phần mềm mới được thiết kế để có tác động tối thiểu đến hiệu suất hệ thống."
-
"The company claims its manufacturing process has a minimal impact on the local ecosystem."
"Công ty tuyên bố quy trình sản xuất của họ có tác động tối thiểu đến hệ sinh thái địa phương."
-
"Switching to LED lighting will have a minimal impact on your electricity bill."
"Chuyển sang đèn LED sẽ có tác động tối thiểu đến hóa đơn tiền điện của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minimal impact' thường được sử dụng để mô tả các hành động, chính sách hoặc sự kiện có ít hoặc không có tác động tiêu cực đáng kể đến một hệ thống, môi trường hoặc cộng đồng nào đó. Nó nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng là rất nhỏ, gần như không đáng kể. So với 'small impact', 'minimal impact' mang sắc thái yếu hơn, cho thấy sự can thiệp hoặc thay đổi là tối thiểu.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', ta nói về đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động. Ví dụ: 'The new policy has a minimal impact on the environment' (Chính sách mới có tác động tối thiểu đến môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have minimal impact (có tác động tối thiểu)
-
ensure ensure minimal impact (đảm bảo tác động tối thiểu)
-
achieve achieve minimal impact (đạt được tác động tối thiểu)
-
aim for aim for minimal impact (hướng tới tác động tối thiểu)
-
cause cause minimal impact (gây ra tác động tối thiểu)
-
overall overall minimal impact (tác động tối thiểu tổng thể)
-
desired desired minimal impact (tác động tối thiểu mong muốn)
-
truly truly minimal impact (tác động thực sự tối thiểu)
-
only only minimal impact (chỉ có tác động tối thiểu)
Idioms
-
Aim for minimal impact
Hướng tới tác động tối thiểu; đặt mục tiêu gây ra ít ảnh hưởng nhất
"When camping, we should always aim for minimal impact on the environment."
(Khi cắm trại, chúng ta nên luôn hướng tới tác động tối thiểu đến môi trường.)
-
With minimal impact
Với tác động tối thiểu; gây ra ít ảnh hưởng nhất
"The new construction project was completed with minimal impact on local traffic."
(Dự án xây dựng mới đã được hoàn thành với tác động tối thiểu đến giao thông địa phương.)
-
Achieve minimal impact
Đạt được tác động tối thiểu
"The company strives to achieve minimal impact from its manufacturing processes."
(Công ty nỗ lực để đạt được tác động tối thiểu từ các quy trình sản xuất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimal impact
Cụm danh từTác động hoặc ảnh hưởng nhỏ nhất có thể.
"The new software update is designed to have minimal impact on system performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal impact".
