(Top Banner Ad)
managed growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

managed growth

UK: /ˈmænɪdʒd ɡrəʊθ/ • US: /ˈmænɪdʒd ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng có kiểm soát phát triển có quản lý tăng trưởng được quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth that is carefully planned and controlled, often by a government or organization, to ensure it happens in a sustainable and beneficial way.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng được lên kế hoạch và kiểm soát cẩn thận, thường là bởi chính phủ hoặc một tổ chức, để đảm bảo nó diễn ra một cách bền vững và có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is implementing policies to promote managed growth and prevent urban sprawl."

    "Hội đồng thành phố đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy tăng trưởng được quản lý và ngăn chặn sự đô thị hóa tràn lan."

  • "The government aims to achieve managed growth in the tourism sector by investing in sustainable tourism practices."

    "Chính phủ đặt mục tiêu đạt được tăng trưởng được quản lý trong ngành du lịch bằng cách đầu tư vào các hoạt động du lịch bền vững."

  • "The company's strategy focuses on managed growth to ensure long-term profitability and stability."

    "Chiến lược của công ty tập trung vào tăng trưởng được quản lý để đảm bảo lợi nhuận và sự ổn định lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển

Synonyms

sustainable growth (tăng trưởng bền vững)controlled development (phát triển được kiểm soát)planned development (phát triển có kế hoạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
manage
English
growth

Quản lý và Tăng trưởng

Cụm từ 'managed growth' xuất hiện trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng. Nó phản ánh mong muốn kiểm soát và điều hướng sự tăng trưởng để tránh các hậu quả tiêu cực như ô nhiễm và quá tải cơ sở hạ tầng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị và chính sách kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế, đô thị, hoặc dân số. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc điều chỉnh và hướng dẫn sự tăng trưởng, tránh những hậu quả tiêu cực như ô nhiễm, quá tải cơ sở hạ tầng, hoặc bất bình đẳng xã hội. Khác với 'uncontrolled growth' (tăng trưởng không kiểm soát) hoặc 'natural growth' (tăng trưởng tự nhiên), 'managed growth' thể hiện sự can thiệp có ý thức để định hình quá trình phát triển.

Prepositions

in of

'Managed growth in' ám chỉ việc kiểm soát sự tăng trưởng *trong* một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'managed growth in the technology sector'). 'Managed growth of' ám chỉ sự kiểm soát sự tăng trưởng *của* một thứ gì đó (ví dụ: 'managed growth of the city's population').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + managed growth
  • sustainable sustainable managed growth
    (tăng trưởng được quản lý bền vững)
  • responsible responsible managed growth
    (tăng trưởng được quản lý có trách nhiệm)
  • smart smart managed growth
    (tăng trưởng được quản lý thông minh)
Verb + managed growth
  • promote promote managed growth
    (thúc đẩy tăng trưởng được quản lý)
  • ensure ensure managed growth
    (đảm bảo tăng trưởng được quản lý)
  • achieve achieve managed growth
    (đạt được tăng trưởng được quản lý)

Idioms

  • Growth is a process, not an event.

    Tăng trưởng là một quá trình, không phải một sự kiện.

    "Remember that building a successful business takes time; growth is a process, not an event."

    (Hãy nhớ rằng xây dựng một doanh nghiệp thành công cần thời gian; tăng trưởng là một quá trình, không phải một sự kiện.)

  • Where there is no growth, there is no life.

    Nơi nào không có sự tăng trưởng, nơi đó không có sự sống.

    "Companies that fail to innovate eventually stagnate; where there is no growth, there is no life."

    (Các công ty không đổi mới cuối cùng sẽ trì trệ; nơi nào không có sự tăng trưởng, nơi đó không có sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

managed growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng được lên kế hoạch và kiểm soát cẩn thận, thường là bởi chính phủ hoặc một tổ chức, để đảm bảo nó diễn ra một cách bền vững và có lợi.

"The city council is implementing policies to promote managed growth and prevent urban sprawl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city planned for managed growth, it would attract more sustainable businesses.
Nếu thành phố lên kế hoạch cho sự tăng trưởng được quản lý, nó sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp bền vững hơn.
Phủ định
If the government didn't prioritize managed growth, the region wouldn't be able to handle the population increase.
Nếu chính phủ không ưu tiên tăng trưởng được quản lý, khu vực sẽ không thể xử lý sự gia tăng dân số.
Nghi vấn
Would the economy be more stable if the city had managed growth policies in place?
Nền kinh tế có ổn định hơn không nếu thành phố có các chính sách tăng trưởng được quản lý tại chỗ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "managed growth".

Quy hoạch Đô thị

Ở nhiều nước phương Tây, 'managed growth' là một nguyên tắc quan trọng trong quy hoạch đô thị. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch và điều chỉnh sự phát triển để đảm bảo rằng cộng đồng có thể duy trì chất lượng cuộc sống, bảo vệ môi trường và cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cư dân.

Phát triển Bền vững

'Managed growth' thường gắn liền với khái niệm phát triển bền vững. Điều này có nghĩa là phát triển kinh tế và xã hội phải được thực hiện theo cách không gây hại cho môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.