(Top Banner Ad)
regulated growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sinh học, Quản lý

regulated growth

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtɪd ɡrəʊθ/ • US: /ˈrɛɡjəˌleɪtɪd ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng có kiểm soát tăng trưởng được điều tiết sự phát triển có quy hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth that is controlled or managed according to specific rules, laws, or standards.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng được kiểm soát hoặc quản lý theo các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is aiming for regulated growth of the urban area."

    "Hội đồng thành phố đang hướng tới sự tăng trưởng được kiểm soát của khu vực đô thị."

  • "Regulated growth is essential for the long-term stability of the financial market."

    "Tăng trưởng được kiểm soát là điều cần thiết cho sự ổn định lâu dài của thị trường tài chính."

  • "The government implemented new policies to promote regulated growth in the renewable energy sector."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy tăng trưởng được kiểm soát trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều tiết, điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation sự điều tiết, quy định, luật lệ
Noun regulator bộ điều chỉnh, người điều tiết
Adjective regulatory mang tính điều tiết, thuộc về quy định
Verb grow mọc, lớn lên, phát triển
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (cây trồng)
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

Antonyms

unregulated growth (tăng trưởng không kiểm soát)unchecked growth (tăng trưởng không được kiểm tra)spontaneous growth (tăng trưởng tự phát)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulare
Old French
reguler
English
regulate

Nguồn gốc của 'Regulate'

'Regulate' (điều tiết, điều chỉnh) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'regula', có nghĩa là 'cây thước' hoặc 'quy tắc'. Từ đó phát triển thành 'regulare' với nghĩa 'làm cho thẳng hàng', 'kiểm soát theo quy tắc'. Vào thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa thiết lập trật tự hoặc kiểm soát một hệ thống theo các chuẩn mực đã định.

Nguồn gốc của 'Growth'

'Growth' (sự phát triển, tăng trưởng) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną' (nghĩa là 'mọc, phát triển') và tiếng Old English 'grōwan'. Từ 'grōwþ' trong Old English đã trực tiếp dẫn đến 'growth' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả quá trình tăng kích thước, số lượng, hoặc sự tiến bộ, mở rộng.

Ý nghĩa kết hợp: 'Regulated Growth'

Khi kết hợp, 'regulated growth' (tăng trưởng có điều tiết) mô tả một quá trình phát triển không phải tự phát hay vô kiểm soát, mà được quản lý, hướng dẫn bởi các quy tắc, chính sách, hoặc cơ chế nhất định. Điều này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường, hoặc quy hoạch đô thị để đảm bảo sự phát triển bền vững và có trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển trong các lĩnh vực kinh tế, sinh học và quản lý, nơi cần có sự can thiệp để đảm bảo sự phát triển bền vững và có trật tự. Nó nhấn mạnh đến việc áp dụng các quy định và biện pháp kiểm soát để hướng dẫn quá trình tăng trưởng.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ sự tăng trưởng được điều chỉnh của cái gì (ví dụ: regulated growth of the economy). 'in' được dùng để chỉ sự tăng trưởng được điều chỉnh trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: regulated growth in the healthcare sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated growth
  • sustainable sustainable regulated growth
    (tăng trưởng có điều tiết bền vững)
  • balanced balanced regulated growth
    (tăng trưởng có điều tiết cân bằng)
  • managed managed regulated growth
    (tăng trưởng có điều tiết được quản lý)
Verb + regulated growth
  • promote promote regulated growth
    (thúc đẩy tăng trưởng có điều tiết)
  • ensure ensure regulated growth
    (đảm bảo tăng trưởng có điều tiết)
  • achieve achieve regulated growth
    (đạt được tăng trưởng có điều tiết)
Noun + for regulated growth
  • policy policy for regulated growth
    (chính sách cho tăng trưởng có điều tiết)
  • framework framework for regulated growth
    (khuôn khổ cho tăng trưởng có điều tiết)

Idioms

  • foster regulated growth

    thúc đẩy sự tăng trưởng có kiểm soát/điều tiết

    "The government aims to foster regulated growth in the tech sector to prevent market bubbles."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sự tăng trưởng có kiểm soát trong lĩnh vực công nghệ để ngăn chặn bong bóng thị trường.)

  • path to regulated growth

    con đường dẫn đến tăng trưởng có điều tiết

    "Developing nations are often seeking a clear path to regulated growth."

    (Các quốc gia đang phát triển thường tìm kiếm một con đường rõ ràng để tăng trưởng có điều tiết.)

  • striking a balance for regulated growth

    tìm kiếm sự cân bằng cho tăng trưởng có điều tiết

    "Policymakers face the challenge of striking a balance for regulated growth while encouraging innovation."

    (Các nhà hoạch định chính sách đối mặt với thách thức tìm kiếm sự cân bằng cho tăng trưởng có điều tiết đồng thời khuyến khích đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng được kiểm soát hoặc quản lý theo các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

"The city council is aiming for regulated growth of the urban area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government implemented new policies, the country experienced regulated growth in its agricultural sector.
Bởi vì chính phủ đã thực thi các chính sách mới, đất nước đã trải qua sự tăng trưởng được kiểm soát trong lĩnh vực nông nghiệp.
Phủ định
Although the company invested heavily in research and development, it did not achieve regulated growth as quickly as expected.
Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, nhưng họ đã không đạt được sự tăng trưởng được kiểm soát nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
If the city council approves the new zoning laws, will we see regulated growth in the housing market?
Nếu hội đồng thành phố phê duyệt luật quy hoạch mới, liệu chúng ta có thấy sự tăng trưởng được kiểm soát trong thị trường nhà ở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated growth".

Mô hình kinh tế hỗn hợp

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'tăng trưởng có điều tiết' phản ánh niềm tin vào mô hình kinh tế hỗn hợp. Trong đó, chính phủ không chỉ để thị trường tự do vận hành mà còn can thiệp thông qua các quy định, chính sách để điều tiết tăng trưởng, đảm bảo công bằng xã hội, ổn định kinh tế và bảo vệ môi trường, tránh những biến động quá mức.

Phát triển bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhận thức về môi trường, 'tăng trưởng có điều tiết' gắn liền với khái niệm 'phát triển bền vững' (sustainable development). Đây là ý tưởng phát triển kinh tế-xã hội nhưng không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hay gây hại đến môi trường, đảm bảo quyền lợi cho các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi sự điều tiết chặt chẽ từ chính phủ và các tổ chức quốc tế.