regulated growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growth that is controlled or managed according to specific rules, laws, or standards.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng được kiểm soát hoặc quản lý theo các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council is aiming for regulated growth of the urban area."
"Hội đồng thành phố đang hướng tới sự tăng trưởng được kiểm soát của khu vực đô thị."
-
"Regulated growth is essential for the long-term stability of the financial market."
"Tăng trưởng được kiểm soát là điều cần thiết cho sự ổn định lâu dài của thị trường tài chính."
-
"The government implemented new policies to promote regulated growth in the renewable energy sector."
"Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy tăng trưởng được kiểm soát trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regulate | điều tiết, điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulation | sự điều tiết, quy định, luật lệ |
| Noun | regulator | bộ điều chỉnh, người điều tiết |
| Adjective | regulatory | mang tính điều tiết, thuộc về quy định |
| Verb | grow | mọc, lớn lên, phát triển |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất (cây trồng) |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển trong các lĩnh vực kinh tế, sinh học và quản lý, nơi cần có sự can thiệp để đảm bảo sự phát triển bền vững và có trật tự. Nó nhấn mạnh đến việc áp dụng các quy định và biện pháp kiểm soát để hướng dẫn quá trình tăng trưởng.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ sự tăng trưởng được điều chỉnh của cái gì (ví dụ: regulated growth of the economy). 'in' được dùng để chỉ sự tăng trưởng được điều chỉnh trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: regulated growth in the healthcare sector).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable regulated growth (tăng trưởng có điều tiết bền vững)
-
balanced balanced regulated growth (tăng trưởng có điều tiết cân bằng)
-
managed managed regulated growth (tăng trưởng có điều tiết được quản lý)
-
promote promote regulated growth (thúc đẩy tăng trưởng có điều tiết)
-
ensure ensure regulated growth (đảm bảo tăng trưởng có điều tiết)
-
achieve achieve regulated growth (đạt được tăng trưởng có điều tiết)
-
policy policy for regulated growth (chính sách cho tăng trưởng có điều tiết)
-
framework framework for regulated growth (khuôn khổ cho tăng trưởng có điều tiết)
Idioms
-
foster regulated growth
thúc đẩy sự tăng trưởng có kiểm soát/điều tiết
"The government aims to foster regulated growth in the tech sector to prevent market bubbles."
(Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sự tăng trưởng có kiểm soát trong lĩnh vực công nghệ để ngăn chặn bong bóng thị trường.)
-
path to regulated growth
con đường dẫn đến tăng trưởng có điều tiết
"Developing nations are often seeking a clear path to regulated growth."
(Các quốc gia đang phát triển thường tìm kiếm một con đường rõ ràng để tăng trưởng có điều tiết.)
-
striking a balance for regulated growth
tìm kiếm sự cân bằng cho tăng trưởng có điều tiết
"Policymakers face the challenge of striking a balance for regulated growth while encouraging innovation."
(Các nhà hoạch định chính sách đối mặt với thách thức tìm kiếm sự cân bằng cho tăng trưởng có điều tiết đồng thời khuyến khích đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regulated growth
Danh từSự tăng trưởng được kiểm soát hoặc quản lý theo các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
"The city council is aiming for regulated growth of the urban area."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the government implemented new policies, the country experienced regulated growth in its agricultural sector. |
Bởi vì chính phủ đã thực thi các chính sách mới, đất nước đã trải qua sự tăng trưởng được kiểm soát trong lĩnh vực nông nghiệp. |
| Phủ định | Although the company invested heavily in research and development, it did not achieve regulated growth as quickly as expected. |
Mặc dù công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, nhưng họ đã không đạt được sự tăng trưởng được kiểm soát nhanh như mong đợi. |
| Nghi vấn | If the city council approves the new zoning laws, will we see regulated growth in the housing market? |
Nếu hội đồng thành phố phê duyệt luật quy hoạch mới, liệu chúng ta có thấy sự tăng trưởng được kiểm soát trong thị trường nhà ở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated growth".
