(Top Banner Ad)
traditional braking system
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật ô tô

traditional braking system

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phanh truyền thống hệ thống phanh kiểu cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conventional method of slowing or stopping a vehicle using friction brakes, typically employing hydraulic or mechanical linkages.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thông thường để làm chậm hoặc dừng xe sử dụng phanh ma sát, thường sử dụng các liên kết thủy lực hoặc cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic inspected the traditional braking system of the old car."

    "Người thợ máy đã kiểm tra hệ thống phanh truyền thống của chiếc xe cũ."

  • "Many older vehicles still rely on a traditional braking system."

    "Nhiều xe cũ hơn vẫn dựa vào hệ thống phanh truyền thống."

  • "Compared to modern systems, a traditional braking system may offer less precise control."

    "So với các hệ thống hiện đại, một hệ thống phanh truyền thống có thể cung cấp khả năng kiểm soát kém chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Noun brake cái phanh, sự hãm
Verb brake phanh, hãm
Noun braking sự phanh, quá trình hãm
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

ABS braking system (hệ thống phanh ABS)electronic braking system (hệ thống phanh điện tử)

Related Words

hydraulic brakes (phanh thủy lực)mechanical brakes (phanh cơ)brake pads (má phanh)brake rotors (đĩa phanh)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio (to hand over, deliver)
Old French
tradition
English
traditional
Old English
bræcan (to break, crush, press)
English
brake
Ancient Greek
systēma (an organized whole, a compound)
Latin
systema
English
system

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ "hệ thống phanh truyền thống" là một khái niệm kỹ thuật hiện đại. Các thành phần của nó có nguồn gốc ngôn ngữ riêng biệt. Từ "traditional" (truyền thống) bắt nguồn từ "traditio" trong tiếng Latin, có nghĩa là "sự trao lại" hoặc "sự chuyển giao", ám chỉ những phương pháp đã được sử dụng qua nhiều thế hệ. "Brake" (phanh) đến từ "bræcan" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa "phá vỡ" hoặc "ép chặt" để dừng lại. Còn "system" (hệ thống) có nguồn gốc từ "systēma" trong tiếng Hy Lạp cổ, chỉ một "tổng thể có tổ chức". Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một loại hệ thống phanh cơ bản, tiêu chuẩn, không tích hợp các công nghệ tiên tiến hơn như ABS (chống bó cứng phanh), đã được dùng rộng rãi trước khi các công nghệ mới ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hệ thống phanh tiên tiến hơn như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) hoặc hệ thống phanh điện tử (EBS). Nó nhấn mạnh vào công nghệ phanh đã được sử dụng rộng rãi trong một thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional braking system
  • conventional conventional traditional braking system
    (hệ thống phanh truyền thống thông thường)
  • basic basic traditional braking system
    (hệ thống phanh truyền thống cơ bản)
  • hydraulic hydraulic traditional braking system
    (hệ thống phanh truyền thống thủy lực)
Verb + traditional braking system
  • use use a traditional braking system
    (sử dụng một hệ thống phanh truyền thống)
  • rely on rely on a traditional braking system
    (dựa vào một hệ thống phanh truyền thống)
  • upgrade from upgrade from a traditional braking system
    (nâng cấp từ một hệ thống phanh truyền thống)

Idioms

  • rely solely on a traditional braking system

    hoàn toàn dựa vào hệ thống phanh truyền thống

    "Many older vehicles still rely solely on a traditional braking system, lacking modern ABS."

    (Nhiều xe cũ vẫn hoàn toàn dựa vào hệ thống phanh truyền thống, thiếu hệ thống ABS hiện đại.)

  • understand the limitations of a traditional braking system

    hiểu rõ những hạn chế của hệ thống phanh truyền thống

    "Drivers should understand the limitations of a traditional braking system, especially in wet conditions."

    (Người lái xe nên hiểu rõ những hạn chế của hệ thống phanh truyền thống, đặc biệt trong điều kiện đường ướt.)

  • maintain a traditional braking system

    bảo dưỡng hệ thống phanh truyền thống

    "Regular checks are essential to maintain a traditional braking system effectively."

    (Kiểm tra định kỳ là cần thiết để bảo dưỡng hệ thống phanh truyền thống hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional braking system

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp thông thường để làm chậm hoặc dừng xe sử dụng phanh ma sát, thường sử dụng các liên kết thủy lực hoặc cơ học.

"The mechanic inspected the traditional braking system of the old car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional braking system".

Sự Phát Triển Của An Toàn Ô Tô

Trước khi các công nghệ như ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh) và EBD (Phân phối lực phanh điện tử) trở nên phổ biến, các hệ thống phanh truyền thống là tiêu chuẩn cho mọi loại xe. Điều này có nghĩa là khả năng dừng xe an toàn phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người lái, đặc biệt trong điều kiện đường trơn trượt. Việc nắm rõ cách phanh truyền thống đòi hỏi người lái phải có kinh nghiệm và phản ứng nhanh để tránh bó cứng bánh xe.

So Sánh Công Nghệ: Cũ và Mới

Hệ thống phanh truyền thống thường đơn giản hơn về mặt cơ khí nhưng lại đòi hỏi kỹ năng xử lý cao từ người lái. Ngược lại, các hệ thống phanh hiện đại được hỗ trợ bởi máy tính và cảm biến, giúp xe dừng an toàn hơn trong nhiều tình huống khác nhau bằng cách ngăn chặn bánh xe bị bó cứng. Sự chuyển đổi từ "truyền thống" sang "hiện đại" phản ánh ưu tiên ngày càng tăng về an toàn và sự tiện lợi trong thiết kế ô tô.