(Top Banner Ad)
standard braking system
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật ô tô

standard braking system

UK: /ˈstændəd ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈstændərd ˈbreɪkɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phanh tiêu chuẩn hệ thống phanh thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conventional or typical braking system in a vehicle, often contrasted with more advanced systems like ABS (Anti-lock Braking System).

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phanh thông thường hoặc tiêu chuẩn trong xe, thường được so sánh với các hệ thống tiên tiến hơn như ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car comes with a standard braking system, but you can upgrade to ABS."

    "Chiếc xe được trang bị hệ thống phanh tiêu chuẩn, nhưng bạn có thể nâng cấp lên ABS."

  • "Most older cars have a standard braking system."

    "Hầu hết các xe cũ đều có hệ thống phanh tiêu chuẩn."

  • "The manual describes how to maintain the standard braking system."

    "Sách hướng dẫn mô tả cách bảo trì hệ thống phanh tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard Tiêu chuẩn, thông thường, chuẩn
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Noun brake Phanh, thắng (bộ phận)
Verb brake Phanh, thắng (hành động)
Noun braking Sự phanh, sự hãm
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Antonyms

ABS (Anti-lock Braking System) (Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS))EBS (Electronic Braking System) (Hệ thống phanh điện tử (EBS))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandart
Old English
bræcan
Late Latin
systema
Modern English
standard braking system

Nguồn gốc của 'Standard' (Tiêu chuẩn)

Từ 'standard' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estandart', ban đầu dùng để chỉ một biểu ngữ, cờ hiệu được mang bởi người lãnh đạo trong trận chiến. Nó là một điểm tập hợp, một biểu tượng để mọi người tuân theo. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ một quy tắc, cấp độ hoặc điểm chuẩn được chấp nhận rộng rãi để đo lường hoặc so sánh, tức là 'tiêu chuẩn'.

Nguồn gốc của 'Braking' (Phanh)

Từ 'brake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bræcan', có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'đập vỡ'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động làm gián đoạn chuyển động. Về sau, 'brake' phát triển thành một thiết bị cơ khí dùng để giảm tốc độ hoặc dừng chuyển động của một vật, đặc biệt là xe cộ. Từ 'braking' là dạng danh động từ, chỉ hành động phanh hoặc hệ thống phanh.

Nguồn gốc của 'System' (Hệ thống)

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một chỉnh thể có tổ chức', 'một tập hợp các phần tạo thành một tổng thể'. Qua tiếng Latin muộn 'systema', nó đi vào tiếng Anh để chỉ một tập hợp các bộ phận hoặc nguyên tắc tương tác và phụ thuộc lẫn nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp hoặc đạt được một mục tiêu chung.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các hệ thống phanh cơ bản với các hệ thống phanh an toàn và hiệu quả cao hơn. 'Standard' ở đây nhấn mạnh tính phổ biến và thông thường của hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard braking system
  • reliable reliable standard braking system
    (hệ thống phanh tiêu chuẩn đáng tin cậy)
  • effective effective standard braking system
    (hệ thống phanh tiêu chuẩn hiệu quả)
  • basic basic standard braking system
    (hệ thống phanh tiêu chuẩn cơ bản)
  • advanced advanced standard braking system
    (hệ thống phanh tiêu chuẩn tiên tiến)
Verb + standard braking system
  • use use the standard braking system
    (sử dụng hệ thống phanh tiêu chuẩn)
  • check check the standard braking system
    (kiểm tra hệ thống phanh tiêu chuẩn)
  • maintain maintain the standard braking system
    (bảo trì hệ thống phanh tiêu chuẩn)
  • rely on rely on the standard braking system
    (dựa vào hệ thống phanh tiêu chuẩn)
Standard braking system + Verb
  • works The standard braking system works well.
    (Hệ thống phanh tiêu chuẩn hoạt động tốt.)
  • fails The standard braking system fails.
    (Hệ thống phanh tiêu chuẩn bị hỏng.)
  • provides The standard braking system provides adequate stopping power.
    (Hệ thống phanh tiêu chuẩn cung cấp đủ lực dừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard braking system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống phanh thông thường hoặc tiêu chuẩn trong xe, thường được so sánh với các hệ thống tiên tiến hơn như ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh).

"The car comes with a standard braking system, but you can upgrade to ABS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard braking system is installed on all new vehicles.
Hệ thống phanh tiêu chuẩn được lắp đặt trên tất cả các xe mới.
Phủ định
The standard braking system was not maintained properly, leading to the accident.
Hệ thống phanh tiêu chuẩn đã không được bảo trì đúng cách, dẫn đến tai nạn.
Nghi vấn
Will the standard braking system be replaced with a newer model?
Hệ thống phanh tiêu chuẩn có được thay thế bằng một mẫu mới hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard braking system".

Tầm quan trọng của An toàn Giao thông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, an toàn giao thông là một ưu tiên hàng đầu trong thiết kế và sản xuất xe cộ. Hệ thống phanh tiêu chuẩn phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt do chính phủ và các tổ chức quốc tế đặt ra. Ví dụ, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) từng là một tùy chọn cao cấp, nhưng giờ đây đã trở thành một phần tiêu chuẩn của hầu hết các hệ thống phanh trên ô tô mới, phản ánh sự cam kết nâng cao mức độ an toàn tối thiểu cho người lái và hành khách.

Sự phát triển của Công nghệ Phanh

Sự phát triển của hệ thống phanh phản ánh tiến bộ công nghệ và nhận thức về an toàn. Từ những hệ thống phanh cơ học đơn giản, các nhà sản xuất đã cải tiến thành hệ thống thủy lực, và sau đó là các hệ thống điện tử phức tạp hơn như ABS, EBD (Phân phối lực phanh điện tử) và BA (Hỗ trợ phanh khẩn cấp). Điều này cho thấy 'hệ thống phanh tiêu chuẩn' không phải là một khái niệm tĩnh mà luôn được cập nhật và cải tiến theo thời gian, phù hợp với kỳ vọng ngày càng cao của xã hội về hiệu suất và an toàn của xe.