standard braking system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conventional or typical braking system in a vehicle, often contrasted with more advanced systems like ABS (Anti-lock Braking System).
Vietnamese Meaning
Một hệ thống phanh thông thường hoặc tiêu chuẩn trong xe, thường được so sánh với các hệ thống tiên tiến hơn như ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car comes with a standard braking system, but you can upgrade to ABS."
"Chiếc xe được trang bị hệ thống phanh tiêu chuẩn, nhưng bạn có thể nâng cấp lên ABS."
-
"Most older cars have a standard braking system."
"Hầu hết các xe cũ đều có hệ thống phanh tiêu chuẩn."
-
"The manual describes how to maintain the standard braking system."
"Sách hướng dẫn mô tả cách bảo trì hệ thống phanh tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Adjective | standard | Tiêu chuẩn, thông thường, chuẩn |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Noun | brake | Phanh, thắng (bộ phận) |
| Verb | brake | Phanh, thắng (hành động) |
| Noun | braking | Sự phanh, sự hãm |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các hệ thống phanh cơ bản với các hệ thống phanh an toàn và hiệu quả cao hơn. 'Standard' ở đây nhấn mạnh tính phổ biến và thông thường của hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable standard braking system (hệ thống phanh tiêu chuẩn đáng tin cậy)
-
effective effective standard braking system (hệ thống phanh tiêu chuẩn hiệu quả)
-
basic basic standard braking system (hệ thống phanh tiêu chuẩn cơ bản)
-
advanced advanced standard braking system (hệ thống phanh tiêu chuẩn tiên tiến)
-
use use the standard braking system (sử dụng hệ thống phanh tiêu chuẩn)
-
check check the standard braking system (kiểm tra hệ thống phanh tiêu chuẩn)
-
maintain maintain the standard braking system (bảo trì hệ thống phanh tiêu chuẩn)
-
rely on rely on the standard braking system (dựa vào hệ thống phanh tiêu chuẩn)
-
works The standard braking system works well. (Hệ thống phanh tiêu chuẩn hoạt động tốt.)
-
fails The standard braking system fails. (Hệ thống phanh tiêu chuẩn bị hỏng.)
-
provides The standard braking system provides adequate stopping power. (Hệ thống phanh tiêu chuẩn cung cấp đủ lực dừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard braking system
noun phraseMột hệ thống phanh thông thường hoặc tiêu chuẩn trong xe, thường được so sánh với các hệ thống tiên tiến hơn như ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh).
"The car comes with a standard braking system, but you can upgrade to ABS."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard braking system is installed on all new vehicles. |
Hệ thống phanh tiêu chuẩn được lắp đặt trên tất cả các xe mới. |
| Phủ định | The standard braking system was not maintained properly, leading to the accident. |
Hệ thống phanh tiêu chuẩn đã không được bảo trì đúng cách, dẫn đến tai nạn. |
| Nghi vấn | Will the standard braking system be replaced with a newer model? |
Hệ thống phanh tiêu chuẩn có được thay thế bằng một mẫu mới hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard braking system".
