(Top Banner Ad)
conventional fruit
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

conventional fruit

UK: /kənˈvɛnʃənəl fruːt/ • US: /kənˈvɛnʃənəl frut/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây thông thường trái cây canh tác theo phương pháp truyền thống trái cây được trồng theo phương pháp thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that is grown using standard agricultural practices, often involving the use of pesticides, herbicides, and fertilizers.

Vietnamese Meaning

Trái cây được trồng bằng các phương pháp nông nghiệp thông thường, thường liên quan đến việc sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và phân bón hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consumers are choosing organic fruit over conventional fruit due to health concerns."

    "Nhiều người tiêu dùng đang chọn trái cây hữu cơ thay vì trái cây thông thường vì lo ngại về sức khỏe."

  • "The study compared the pesticide residue levels in conventional fruit and organic fruit."

    "Nghiên cứu so sánh mức dư lượng thuốc trừ sâu trong trái cây thông thường và trái cây hữu cơ."

  • "While conventional fruit is often cheaper, it may contain higher levels of chemicals."

    "Mặc dù trái cây thông thường thường rẻ hơn, nhưng nó có thể chứa hàm lượng hóa chất cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, quả
Adjective fruity có mùi/vị trái cây
Noun fruitfulness sự màu mỡ, sự sinh sôi nảy nở
Adjective conventional thông thường, truyền thống
Adverb conventionally một cách thông thường

Synonyms

non-organic fruit (Trái cây không hữu cơ)commercially grown fruit (Trái cây được trồng thương mại)

Antonyms

Related Words

pesticides (Thuốc trừ sâu)herbicides (Thuốc diệt cỏ)fertilizers (Phân bón)agriculture (Nông nghiệp)

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
conventional fruit

Nguồn gốc của 'conventional fruit'

Cụm từ 'conventional fruit' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'conventional' (truyền thống, thông thường) và 'fruit' (trái cây). 'Conventional' ở đây ám chỉ phương pháp trồng trọt thông thường, sử dụng các biện pháp như thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Vì vậy, 'conventional fruit' chỉ đơn giản là trái cây được trồng theo cách này, khác với trái cây hữu cơ.

Usage Note

Cụm từ 'conventional fruit' thường được sử dụng để phân biệt với 'organic fruit' (trái cây hữu cơ), loại trái cây được trồng mà không sử dụng các hóa chất tổng hợp. Nó nhấn mạnh phương pháp canh tác sử dụng các kỹ thuật và vật liệu tiêu chuẩn trong nông nghiệp công nghiệp. Mặc dù trái cây thông thường có thể có giá cả phải chăng và dễ kiếm hơn, nhưng nó thường được liên kết với các lo ngại về tác động môi trường và dư lượng thuốc trừ sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional fruit
  • fresh fresh conventional fruit
    (trái cây thông thường tươi)
  • local local conventional fruit
    (trái cây thông thường địa phương)
  • imported imported conventional fruit
    (trái cây thông thường nhập khẩu)
Verb + conventional fruit
  • eat eat conventional fruit
    (ăn trái cây thông thường)
  • buy buy conventional fruit
    (mua trái cây thông thường)
  • grow grow conventional fruit
    (trồng trái cây thông thường)

Idioms

  • The fruit of one's labor

    Thành quả lao động của ai đó

    "After years of hard work, she is finally enjoying the fruit of her labor."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình.)

  • Forbidden fruit

    Điều cấm kỵ, thứ bị cấm đoán (thường hấp dẫn hơn)

    "For teenagers, smoking can seem like forbidden fruit."

    (Đối với thanh thiếu niên, hút thuốc có vẻ như là một điều cấm kỵ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional fruit

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trái cây được trồng bằng các phương pháp nông nghiệp thông thường, thường liên quan đến việc sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và phân bón hóa học.

"Many consumers are choosing organic fruit over conventional fruit due to health concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had grown conventional fruit for years before discovering organic farming.
Họ đã trồng trái cây thông thường trong nhiều năm trước khi khám phá ra nông nghiệp hữu cơ.
Phủ định
She had not expected conventional fruit to taste so bland before trying the exotic variety.
Cô ấy đã không mong đợi trái cây thông thường lại có vị nhạt nhẽo như vậy trước khi thử loại trái cây lạ.
Nghi vấn
Had he ever seen so much conventional fruit in one place before visiting the orchard?
Anh ấy đã từng thấy nhiều trái cây thông thường ở một nơi như vậy trước khi đến thăm vườn cây ăn trái chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional fruit".

Sự khác biệt giữa 'conventional fruit' và 'organic fruit'

Ở phương Tây, có sự quan tâm lớn đến sự khác biệt giữa trái cây thông thường ('conventional fruit') và trái cây hữu cơ ('organic fruit'). Trái cây hữu cơ được trồng mà không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp và phân bón hóa học, trong khi trái cây thông thường thì có sử dụng. Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho trái cây hữu cơ vì lo ngại về sức khỏe và môi trường.