conventional person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who adheres to accepted norms, customs, and traditions; someone who is not original or unusual.
Vietnamese Meaning
Một người tuân thủ các chuẩn mực, phong tục và truyền thống được chấp nhận; một người không độc đáo hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a conventional person who always voted for the same party."
"Anh ta là một người khuôn mẫu, luôn bỏ phiếu cho cùng một đảng."
-
"She lived a very conventional life in the suburbs."
"Cô ấy sống một cuộc sống rất bình thường ở vùng ngoại ô."
-
"My parents are quite conventional people, so they were shocked by my career choice."
"Bố mẹ tôi là những người khá truyền thống, vì vậy họ đã sốc trước lựa chọn nghề nghiệp của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | theo quy ước, thông thường |
| Noun | convention | hội nghị, quy ước |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực. Nó mô tả một người có xu hướng đi theo đám đông, tránh những điều mới mẻ, mạo hiểm hoặc gây tranh cãi. 'Conventional' trong trường hợp này nhấn mạnh sự phù hợp với những gì đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'traditional person', 'conventional person' nhấn mạnh sự tuân thủ các chuẩn mực hiện hành hơn là các truyền thống lâu đời. Trong khi 'traditional person' có thể tự hào về việc giữ gìn di sản, 'conventional person' có thể đơn giản là muốn hòa nhập và tránh rắc rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply conventional person (người vô cùng bảo thủ)
-
typically typically conventional person (người điển hình tuân theo các quy tắc)
-
socially socially conventional person (người tuân thủ các quy tắc xã hội)
-
consider consider someone a conventional person (coi ai đó là một người tuân thủ theo các quy tắc)
-
describe describe someone as a conventional person (mô tả ai đó là một người tuân thủ các quy tắc)
-
label label someone a conventional person (gán cho ai đó là một người tuân thủ các quy tắc)
Idioms
-
Cut from the same cloth
Giống nhau như đúc, cùng một giuộc (có thể ám chỉ những người có lối sống khuôn mẫu)
"They're both conventional people, cut from the same cloth."
(Họ đều là những người khuôn mẫu, giống nhau như đúc.)
-
Square peg in a round hole
Người không phù hợp với môi trường hoặc tình huống nhất định (ngược lại với người khuôn mẫu)
"He felt like a square peg in a round hole among those conventional people."
(Anh ấy cảm thấy lạc lõng giữa những người khuôn mẫu đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional person
Tính từ + Danh từMột người tuân thủ các chuẩn mực, phong tục và truyền thống được chấp nhận; một người không độc đáo hoặc khác thường.
"He was a conventional person who always voted for the same party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional person".
