(Top Banner Ad)
conventional person
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

conventional person

UK: /kənˈvenʃənəl ˈpɜːsən/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người khuôn mẫu người bảo thủ người sống theo lẽ thường người truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who adheres to accepted norms, customs, and traditions; someone who is not original or unusual.

Vietnamese Meaning

Một người tuân thủ các chuẩn mực, phong tục và truyền thống được chấp nhận; một người không độc đáo hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a conventional person who always voted for the same party."

    "Anh ta là một người khuôn mẫu, luôn bỏ phiếu cho cùng một đảng."

  • "She lived a very conventional life in the suburbs."

    "Cô ấy sống một cuộc sống rất bình thường ở vùng ngoại ô."

  • "My parents are quite conventional people, so they were shocked by my career choice."

    "Bố mẹ tôi là những người khá truyền thống, vì vậy họ đã sốc trước lựa chọn nghề nghiệp của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional theo quy ước, thông thường
Noun convention hội nghị, quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
conventional
English
person

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Nó liên quan đến những gì được chấp nhận hoặc thực hiện theo thỏa thuận chung trong một nhóm hoặc xã hội. Ý tưởng về một 'người thông thường' xuất hiện khi mọi người tuân theo các chuẩn mực và quy tắc xã hội đã được thống nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực. Nó mô tả một người có xu hướng đi theo đám đông, tránh những điều mới mẻ, mạo hiểm hoặc gây tranh cãi. 'Conventional' trong trường hợp này nhấn mạnh sự phù hợp với những gì đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. So sánh với 'traditional person', 'conventional person' nhấn mạnh sự tuân thủ các chuẩn mực hiện hành hơn là các truyền thống lâu đời. Trong khi 'traditional person' có thể tự hào về việc giữ gìn di sản, 'conventional person' có thể đơn giản là muốn hòa nhập và tránh rắc rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional person
  • deeply deeply conventional person
    (người vô cùng bảo thủ)
  • typically typically conventional person
    (người điển hình tuân theo các quy tắc)
  • socially socially conventional person
    (người tuân thủ các quy tắc xã hội)
Verb + conventional person
  • consider consider someone a conventional person
    (coi ai đó là một người tuân thủ theo các quy tắc)
  • describe describe someone as a conventional person
    (mô tả ai đó là một người tuân thủ các quy tắc)
  • label label someone a conventional person
    (gán cho ai đó là một người tuân thủ các quy tắc)

Idioms

  • Cut from the same cloth

    Giống nhau như đúc, cùng một giuộc (có thể ám chỉ những người có lối sống khuôn mẫu)

    "They're both conventional people, cut from the same cloth."

    (Họ đều là những người khuôn mẫu, giống nhau như đúc.)

  • Square peg in a round hole

    Người không phù hợp với môi trường hoặc tình huống nhất định (ngược lại với người khuôn mẫu)

    "He felt like a square peg in a round hole among those conventional people."

    (Anh ấy cảm thấy lạc lõng giữa những người khuôn mẫu đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người tuân thủ các chuẩn mực, phong tục và truyền thống được chấp nhận; một người không độc đáo hoặc khác thường.

"He was a conventional person who always voted for the same party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional person".

Áp lực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, có áp lực lớn để trở thành một 'người thông thường'. Điều này có nghĩa là tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội về cách ăn mặc, cư xử và suy nghĩ. Những người không tuân thủ có thể phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc bị loại trừ.

Chủ nghĩa cá nhân vs. Chủ nghĩa tập thể

Các xã hội coi trọng chủ nghĩa cá nhân có thể ít chú trọng đến việc trở thành một 'người thông thường' hơn so với các xã hội coi trọng chủ nghĩa tập thể. Trong các xã hội tập thể, sự hài hòa và tuân thủ các chuẩn mực nhóm thường được ưu tiên hơn sự thể hiện cá nhân.