(Top Banner Ad)
conversion funnel
B2
noun B2 Marketing, Sales

conversion funnel

UK: /kənˈvɜːʃən ˈfʌnl/ • US: /kənˈvɜːrʒən ˈfʌnl/

Nghĩa tiếng Việt

phễu chuyển đổi quy trình chuyển đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of the customer journey, outlining the stages a potential customer goes through from initial awareness to ultimately completing a purchase or desired action.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn trực quan về hành trình của khách hàng, phác thảo các giai đoạn mà một khách hàng tiềm năng trải qua từ nhận thức ban đầu đến hoàn thành việc mua hàng hoặc hành động mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing the conversion funnel revealed a significant drop-off in the consideration phase."

    "Phân tích conversion funnel cho thấy sự sụt giảm đáng kể trong giai đoạn cân nhắc."

  • "Optimizing the conversion funnel can significantly increase sales."

    "Tối ưu hóa conversion funnel có thể làm tăng doanh số bán hàng đáng kể."

  • "The marketing team is focused on improving the conversion funnel for the new product launch."

    "Đội marketing đang tập trung vào việc cải thiện conversion funnel cho việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversion sự chuyển đổi
Verb convert chuyển đổi
Adjective convertible có thể chuyển đổi
Noun funnel cái phễu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Sales

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversio
English
conversion
English
funnel
English
conversion funnel

Nguồn gốc của 'Conversion Funnel'

Thuật ngữ 'conversion funnel' bắt nguồn từ lĩnh vực bán hàng và marketing. Nó mô tả quá trình khách hàng tiềm năng đi từ việc nhận biết sản phẩm đến việc mua hàng, giống như dòng chảy qua một cái phễu. Phễu này hẹp dần, tượng trưng cho việc số lượng người giảm dần ở mỗi giai đoạn.

Usage Note

Conversion funnel được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa quá trình chuyển đổi khách hàng. Nó giúp xác định các điểm nghẽn và cơ hội cải thiện hiệu quả marketing và bán hàng. Các giai đoạn thường bao gồm nhận thức (awareness), quan tâm (interest), mong muốn (desire) và hành động (action) - mô hình AIDA. Có thể so sánh nó với 'sales pipeline', nhưng 'conversion funnel' tập trung hơn vào hành vi và tỷ lệ chuyển đổi của khách hàng.

Prepositions

in through

in: thường dùng để chỉ vị trí 'trong' một giai đoạn của funnel (e.g., 'customers in the awareness stage'). through: dùng để diễn tả sự đi qua các giai đoạn (e.g., 'moving customers through the conversion funnel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversion funnel
  • effective effective conversion funnel
    (phễu chuyển đổi hiệu quả)
  • successful successful conversion funnel
    (phễu chuyển đổi thành công)
  • optimized optimized conversion funnel
    (phễu chuyển đổi được tối ưu hóa)
Verb + conversion funnel
  • build build a conversion funnel
    (xây dựng một phễu chuyển đổi)
  • optimize optimize a conversion funnel
    (tối ưu hóa một phễu chuyển đổi)
  • analyze analyze a conversion funnel
    (phân tích một phễu chuyển đổi)

Idioms

  • Top of the funnel (TOFU)

    Phần đầu phễu (TOFU) - giai đoạn đầu tiên của quy trình bán hàng, tập trung vào việc thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng.

    "The top of the funnel content should be engaging and informative."

    (Nội dung ở đầu phễu nên hấp dẫn và cung cấp nhiều thông tin.)

  • Bottom of the funnel (BOFU)

    Phần cuối phễu (BOFU) - giai đoạn cuối cùng của quy trình bán hàng, tập trung vào việc thuyết phục khách hàng tiềm năng mua hàng.

    "Bottom of the funnel offers should be highly targeted and persuasive."

    (Các ưu đãi ở cuối phễu nên được nhắm mục tiêu cao và có tính thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversion funnel

noun
Lật mặt

Một biểu diễn trực quan về hành trình của khách hàng, phác thảo các giai đoạn mà một khách hàng tiềm năng trải qua từ nhận thức ban đầu đến hoàn thành việc mua hàng hoặc hành động mong muốn.

"Analyzing the conversion funnel revealed a significant drop-off in the consideration phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team has been optimizing the conversion funnel, resulting in a 20% increase in sales.
Đội ngũ marketing đã và đang tối ưu hóa phễu chuyển đổi, dẫn đến sự tăng trưởng 20% trong doanh số.
Phủ định
They haven't been focusing on the conversion funnel effectively, which explains the stagnating growth.
Họ đã không tập trung vào phễu chuyển đổi một cách hiệu quả, điều này giải thích cho sự tăng trưởng trì trệ.
Nghi vấn
Has the company been improving the conversion funnel to attract more potential clients?
Công ty đã và đang cải thiện phễu chuyển đổi để thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversion funnel".

Tầm quan trọng của Marketing số

Ở phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'conversion funnel' là một khái niệm quan trọng trong marketing số. Nó giúp các công ty hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng trực tuyến và tối ưu hóa các chiến dịch marketing của mình để tăng doanh số.

Văn hóa Dữ liệu

Việc sử dụng 'conversion funnel' thể hiện một nền văn hóa dựa trên dữ liệu, nơi các quyết định được đưa ra dựa trên phân tích chi tiết về hiệu suất và hành vi của người dùng. Đây là một xu hướng ngày càng phổ biến trong kinh doanh hiện đại.