(Top Banner Ad)
cooperative settlement
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Kinh tế, Lịch sử

cooperative settlement

UK: /kəʊˈɒpərətɪv ˈsɛtəlmənt/ • US: /koʊˈɑːpərətɪv ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu định cư hợp tác làng xã hợp tác tổ chức định cư kiểu hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community or society formed and operated on cooperative principles, typically involving shared ownership and democratic decision-making.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng hoặc xã hội được hình thành và vận hành dựa trên các nguyên tắc hợp tác, thường liên quan đến quyền sở hữu chung và việc ra quyết định dân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooperative settlement aimed to create a sustainable and equitable community."

    "Khu định cư hợp tác nhằm mục đích tạo ra một cộng đồng bền vững và công bằng."

  • "The success of the cooperative settlement depended on the commitment of its members."

    "Sự thành công của khu định cư hợp tác phụ thuộc vào sự cam kết của các thành viên."

  • "They studied various models of cooperative settlement before starting their own."

    "Họ đã nghiên cứu nhiều mô hình khu định cư hợp tác trước khi bắt đầu mô hình của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative có tính hợp tác, hợp tác xã
Adverb cooperatively một cách hợp tác
Verb settle giải quyết, dàn xếp; định cư
Noun settler người định cư
Adjective unsettling gây lo lắng, gây bất an

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cum (with) + operari (to work)
Medieval Latin
cooperativus
Old French
cooperatif
English
cooperative
Old English
setlan (to place, fix)
English
settlement
Modern English
cooperative settlement (combination)

Nguồn gốc của sự Hợp tác và Dàn xếp

Cụm từ 'cooperative settlement' ghép lại từ 'cooperative' (hợp tác) và 'settlement' (dàn xếp, giải quyết hoặc khu định cư). 'Cooperative' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'làm việc cùng nhau'. Còn 'settlement' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đặt vào một vị trí cố định' hoặc 'giải quyết'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một quá trình mà các bên cùng nhau làm việc để đạt được một thỏa thuận hoặc tạo ra một giải pháp ổn định, mang tính xây dựng cho mọi vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hình thức tổ chức xã hội hoặc kinh tế thay thế, nhấn mạnh vào sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau và các giá trị cộng đồng hơn là cạnh tranh cá nhân. Nó khác với 'commune' ở chỗ không nhất thiết phải có sự hòa nhập tài sản và lối sống triệt để như trong một commune. Nó cũng khác với 'intentional community' ở chỗ 'cooperative settlement' nhấn mạnh khía cạnh hợp tác và kinh tế nhiều hơn là chỉ là ý định sống chung.

Prepositions

in of

*in*: đề cập đến vị trí địa lý hoặc bối cảnh hoạt động. Ví dụ: 'They participated in a cooperative settlement in the countryside.' *of*: đề cập đến bản chất hoặc thành phần của khu định cư. Ví dụ: 'It is an example of a cooperative settlement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooperative settlement
  • peaceful a peaceful cooperative settlement
    (một giải pháp hợp tác hòa bình)
  • amicable an amicable cooperative settlement
    (một thỏa thuận hợp tác thân thiện)
  • mutual a mutual cooperative settlement
    (một thỏa thuận hợp tác đôi bên cùng có lợi)
Verb + cooperative settlement
  • reach reach a cooperative settlement
    (đạt được một thỏa thuận hợp tác)
  • seek seek a cooperative settlement
    (tìm kiếm một giải pháp hợp tác)
  • facilitate facilitate a cooperative settlement
    (tạo điều kiện cho một thỏa thuận hợp tác)
Prepositional Phrase + cooperative settlement
  • through achieve through cooperative settlement
    (đạt được thông qua thỏa thuận hợp tác)
  • for negotiate for a cooperative settlement
    (đàm phán vì một thỏa thuận hợp tác)

Idioms

  • reach a cooperative settlement

    đạt được một thỏa thuận hợp tác (để giải quyết vấn đề)

    "The two parties finally managed to reach a cooperative settlement after weeks of negotiation."

    (Hai bên cuối cùng đã xoay sở để đạt được một thỏa thuận hợp tác sau nhiều tuần đàm phán.)

  • work towards a cooperative settlement

    nỗ lực hướng tới một giải pháp hợp tác

    "Both nations pledged to work towards a cooperative settlement regarding the border dispute."

    (Cả hai quốc gia cam kết nỗ lực hướng tới một giải pháp hợp tác liên quan đến tranh chấp biên giới.)

  • negotiate a cooperative settlement

    đàm phán để đạt được một thỏa thuận hợp tác

    "The mediator helped them negotiate a cooperative settlement that benefited everyone."

    (Người hòa giải đã giúp họ đàm phán một thỏa thuận hợp tác có lợi cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooperative settlement

noun phrase
Lật mặt

Một cộng đồng hoặc xã hội được hình thành và vận hành dựa trên các nguyên tắc hợp tác, thường liên quan đến quyền sở hữu chung và việc ra quyết định dân chủ.

"The cooperative settlement aimed to create a sustainable and equitable community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in the cooperative settlement, they would be financially secure now.
Nếu họ đã đầu tư vào khu định cư hợp tác, bây giờ họ đã ổn định về tài chính.
Phủ định
If the government hadn't supported the cooperative settlement, it wouldn't be thriving today.
Nếu chính phủ không hỗ trợ khu định cư hợp tác, nó sẽ không phát triển mạnh mẽ như ngày nay.
Nghi vấn
If the initial settlers had been more cooperative, would the settlement be more prosperous now?
Nếu những người định cư ban đầu hợp tác hơn, thì khu định cư có thịnh vượng hơn bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a cooperative settlement has fertile land, the community thrives.
Nếu một khu định cư hợp tác có đất đai màu mỡ, cộng đồng sẽ phát triển mạnh.
Phủ định
When a settlement lacks a cooperative spirit, progress does not happen.
Khi một khu định cư thiếu tinh thần hợp tác, sự tiến bộ sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If a new member joins, does the cooperative settlement require an orientation?
Nếu một thành viên mới tham gia, khu định cư hợp tác có yêu cầu định hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative settlement".

Hòa giải và Giải quyết Xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và kinh doanh, 'cooperative settlement' (thỏa thuận hợp tác) được coi là một cách hiệu quả và lý tưởng để giải quyết tranh chấp. Thay vì kiện tụng tốn kém và đối đầu, các bên được khuyến khích làm việc cùng nhau thông qua hòa giải hoặc đàm phán để tìm ra giải pháp mà cả hai bên đều chấp nhận được, giúp duy trì mối quan hệ và tiết kiệm tài nguyên.

Phát triển Cộng đồng và Hợp tác xã

Khái niệm 'cooperative settlement' cũng có thể được áp dụng trong bối cảnh phát triển cộng đồng hoặc các mô hình kinh doanh hợp tác xã. Trong đó, một nhóm người cùng nhau làm việc, chia sẻ tài nguyên và trách nhiệm để xây dựng một khu định cư, phát triển một dự án, hoặc vận hành một doanh nghiệp, với mục tiêu mang lại lợi ích chung cho tất cả các thành viên.