cooperative settlement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A community or society formed and operated on cooperative principles, typically involving shared ownership and democratic decision-making.
Vietnamese Meaning
Một cộng đồng hoặc xã hội được hình thành và vận hành dựa trên các nguyên tắc hợp tác, thường liên quan đến quyền sở hữu chung và việc ra quyết định dân chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cooperative settlement aimed to create a sustainable and equitable community."
"Khu định cư hợp tác nhằm mục đích tạo ra một cộng đồng bền vững và công bằng."
-
"The success of the cooperative settlement depended on the commitment of its members."
"Sự thành công của khu định cư hợp tác phụ thuộc vào sự cam kết của các thành viên."
-
"They studied various models of cooperative settlement before starting their own."
"Họ đã nghiên cứu nhiều mô hình khu định cư hợp tác trước khi bắt đầu mô hình của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cooperate | hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | sự hợp tác, sự cộng tác |
| Adjective | cooperative | có tính hợp tác, hợp tác xã |
| Adverb | cooperatively | một cách hợp tác |
| Verb | settle | giải quyết, dàn xếp; định cư |
| Noun | settler | người định cư |
| Adjective | unsettling | gây lo lắng, gây bất an |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hình thức tổ chức xã hội hoặc kinh tế thay thế, nhấn mạnh vào sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau và các giá trị cộng đồng hơn là cạnh tranh cá nhân. Nó khác với 'commune' ở chỗ không nhất thiết phải có sự hòa nhập tài sản và lối sống triệt để như trong một commune. Nó cũng khác với 'intentional community' ở chỗ 'cooperative settlement' nhấn mạnh khía cạnh hợp tác và kinh tế nhiều hơn là chỉ là ý định sống chung.
Prepositions
*in*: đề cập đến vị trí địa lý hoặc bối cảnh hoạt động. Ví dụ: 'They participated in a cooperative settlement in the countryside.' *of*: đề cập đến bản chất hoặc thành phần của khu định cư. Ví dụ: 'It is an example of a cooperative settlement.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful a peaceful cooperative settlement (một giải pháp hợp tác hòa bình)
-
amicable an amicable cooperative settlement (một thỏa thuận hợp tác thân thiện)
-
mutual a mutual cooperative settlement (một thỏa thuận hợp tác đôi bên cùng có lợi)
-
reach reach a cooperative settlement (đạt được một thỏa thuận hợp tác)
-
seek seek a cooperative settlement (tìm kiếm một giải pháp hợp tác)
-
facilitate facilitate a cooperative settlement (tạo điều kiện cho một thỏa thuận hợp tác)
-
through achieve through cooperative settlement (đạt được thông qua thỏa thuận hợp tác)
-
for negotiate for a cooperative settlement (đàm phán vì một thỏa thuận hợp tác)
Idioms
-
reach a cooperative settlement
đạt được một thỏa thuận hợp tác (để giải quyết vấn đề)
"The two parties finally managed to reach a cooperative settlement after weeks of negotiation."
(Hai bên cuối cùng đã xoay sở để đạt được một thỏa thuận hợp tác sau nhiều tuần đàm phán.)
-
work towards a cooperative settlement
nỗ lực hướng tới một giải pháp hợp tác
"Both nations pledged to work towards a cooperative settlement regarding the border dispute."
(Cả hai quốc gia cam kết nỗ lực hướng tới một giải pháp hợp tác liên quan đến tranh chấp biên giới.)
-
negotiate a cooperative settlement
đàm phán để đạt được một thỏa thuận hợp tác
"The mediator helped them negotiate a cooperative settlement that benefited everyone."
(Người hòa giải đã giúp họ đàm phán một thỏa thuận hợp tác có lợi cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooperative settlement
noun phraseMột cộng đồng hoặc xã hội được hình thành và vận hành dựa trên các nguyên tắc hợp tác, thường liên quan đến quyền sở hữu chung và việc ra quyết định dân chủ.
"The cooperative settlement aimed to create a sustainable and equitable community."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in the cooperative settlement, they would be financially secure now. |
Nếu họ đã đầu tư vào khu định cư hợp tác, bây giờ họ đã ổn định về tài chính. |
| Phủ định | If the government hadn't supported the cooperative settlement, it wouldn't be thriving today. |
Nếu chính phủ không hỗ trợ khu định cư hợp tác, nó sẽ không phát triển mạnh mẽ như ngày nay. |
| Nghi vấn | If the initial settlers had been more cooperative, would the settlement be more prosperous now? |
Nếu những người định cư ban đầu hợp tác hơn, thì khu định cư có thịnh vượng hơn bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a cooperative settlement has fertile land, the community thrives. |
Nếu một khu định cư hợp tác có đất đai màu mỡ, cộng đồng sẽ phát triển mạnh. |
| Phủ định | When a settlement lacks a cooperative spirit, progress does not happen. |
Khi một khu định cư thiếu tinh thần hợp tác, sự tiến bộ sẽ không xảy ra. |
| Nghi vấn | If a new member joins, does the cooperative settlement require an orientation? |
Nếu một thành viên mới tham gia, khu định cư hợp tác có yêu cầu định hướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative settlement".
