copied magnetism
Tính từ (kết hợp với danh từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Copied magnetism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Từ trường được sao chép hoặc mô phỏng; trong bối cảnh công nghệ, có thể liên quan đến dữ liệu từ tính được sao chép hoặc mô phỏng các hiệu ứng từ tính.
Definition (English Meaning)
Magnetism that has been replicated or imitated; in the context of technology, potentially referring to duplicated magnetic data or a simulation of magnetic effects.
Ví dụ Thực tế với 'Copied magnetism'
-
"The researcher investigated the effects of copied magnetism on the new memory storage device."
"Nhà nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của từ trường sao chép lên thiết bị lưu trữ bộ nhớ mới."
-
"The copied magnetism caused errors in the computer's navigation system."
"Từ trường sao chép gây ra lỗi trong hệ thống định vị của máy tính."
-
"Scientists are studying copied magnetism to improve data storage capabilities."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu từ trường sao chép để cải thiện khả năng lưu trữ dữ liệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Copied magnetism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: magnetism
- Adjective: copied
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Copied magnetism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, nơi người ta nói về việc sao chép hoặc mô phỏng các hiện tượng từ tính. Nó có thể đề cập đến cả việc sao chép vật lý (ví dụ: sao chép dữ liệu từ tính) hoặc sao chép bằng phần mềm (ví dụ: mô phỏng từ trường).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Copied magnetism'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.