(Top Banner Ad)
coping strategy
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

coping strategy

UK: /ˈkəʊpɪŋ ˈstrætədʒi/ • US: /ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược ứng phó phương pháp đối phó kỹ năng ứng phó cách thức đương đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific technique or approach used to manage and reduce stress or difficult emotions.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng để quản lý và giảm căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing effective coping strategies is crucial for managing stress in daily life."

    "Phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả là rất quan trọng để quản lý căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày."

  • "Mindfulness meditation can be a useful coping strategy for anxiety."

    "Thiền chánh niệm có thể là một chiến lược đối phó hữu ích cho chứng lo âu."

  • "Seeking social support is a healthy coping strategy."

    "Tìm kiếm sự hỗ trợ từ xã hội là một chiến lược đối phó lành mạnh."

  • "Avoidance is often an ineffective long-term coping strategy."

    "Trốn tránh thường là một chiến lược đối phó không hiệu quả về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cope đối phó, đương đầu thành công với khó khăn
Noun coping việc đối phó, sự thích nghi
Noun strategy chiến lược, kế hoạch hành động
Adjective strategic có tính chiến lược, có tính toán
Adverb strategically một cách có chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to strike)
Greek
kolaphos (a blow with the fist)
Old French
couper (to strike, to cut)
Middle English
copen (to fight, contend)
Greek
stratēgia (generalship, command of an army)

Từ 'cú đấm' đến 'sự thích nghi'

Từ 'cope' trong cụm từ này có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ gốc từ Hy Lạp và Pháp cổ mang nghĩa là 'đánh' hoặc 'đấm'. Ban đầu, nó mô tả việc đánh trả trong một cuộc chiến. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịu đi, chuyển từ việc 'đánh nhau' sang 'đối đầu với khó khăn' và cuối cùng là 'xử lý/đối phó' một cách hiệu quả như ngày nay.

Tư duy của một vị tướng

'Strategy' vốn là một thuật ngữ quân sự (stratēgia). Khi kết hợp với 'coping', nó ngụ ý rằng việc đối mặt với căng thẳng không chỉ là phản xạ tức thời, mà cần có một kế hoạch, một sự sắp xếp bài bản giống như cách một vị tướng bày binh bố trận để vượt qua nghịch cảnh.

Usage Note

Chiến lược đối phó đề cập đến những nỗ lực có ý thức và thường có mục đích để giảm thiểu tác động của các yếu tố gây căng thẳng. Nó khác với các phản ứng vô thức hoặc bản năng. Các chiến lược này có thể mang tính tích cực (ví dụ: giải quyết vấn đề, tìm kiếm hỗ trợ xã hội) hoặc tiêu cực (ví dụ: trốn tránh, sử dụng chất kích thích). Hiệu quả của một chiến lược đối phó phụ thuộc vào tình huống và cá nhân.

Prepositions

for in with

* coping strategy *for* (dealing with a particular stressor): đề cập đến mục đích của chiến lược, *coping strategy *in* (a specific situation): đề cập đến bối cảnh áp dụng chiến lược, *coping strategy *with* (a particular method or style): đề cập đến cách thức thực hiện chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coping strategy
  • healthy healthy coping strategy
    (chiến lược đối phó lành mạnh)
  • maladaptive maladaptive coping strategy
    (chiến lược đối phó không thích nghi (có hại))
  • effective effective coping strategy
    (chiến lược đối phó hiệu quả)
  • positive positive coping strategy
    (chiến lược đối phó tích cực)
Verb + coping strategy
  • develop develop a coping strategy
    (phát triển một chiến lược đối phó)
  • employ employ a coping strategy
    (áp dụng một chiến lược đối phó)
  • identify identify a coping strategy
    (xác định một chiến lược đối phó)
  • learn learn new coping strategies
    (học các chiến lược đối phó mới)

Idioms

  • coping mechanism

    cơ chế đối phó (thường dùng để chỉ phản ứng tự nhiên của tâm lý)

    "Humor is often used as a coping mechanism in stressful situations."

    (Khiếu hài hước thường được sử dụng như một cơ chế đối phó trong các tình huống căng thẳng.)

  • avoidance-based coping

    đối phó bằng cách né tránh

    "Avoidance-based coping may provide temporary relief but doesn't solve the problem."

    (Đối phó bằng cách né tránh có thể giúp giảm bớt căng thẳng tạm thời nhưng không giải quyết được vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coping strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng để quản lý và giảm căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực.

"Developing effective coping strategies is crucial for managing stress in daily life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coping strategy".

Văn hóa sức khỏe tâm thần tại phương Tây

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, 'coping strategy' là một thuật ngữ phổ biến không chỉ trong trị liệu mà còn trong đời sống hàng ngày. Việc cởi mở thảo luận về các chiến lược đối phó giúp bình thường hóa việc chăm sóc sức khỏe tâm thần, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ thay vì chịu đựng trong im lặng.

Kỹ năng mềm trong giáo dục

Tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh, học sinh được dạy các 'coping strategies' ngay từ nhỏ để đối mặt với áp lực học tập hoặc bắt nạt học đường. Điều này phản ánh tư duy giáo dục chú trọng vào trí tuệ cảm xúc (EQ) và khả năng phục hồi (resilience) của cá nhân.