proper labeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Proper" meaning correct or appropriate and "labeling" meaning the act of attaching a label to something or the labels themselves. Thus, 'proper labeling' refers to the act of labeling something correctly and appropriately.
Vietnamese Meaning
"Proper" nghĩa là đúng đắn hoặc phù hợp và "labeling" nghĩa là hành động dán nhãn lên một vật gì đó hoặc chính những cái nhãn đó. Do đó, 'proper labeling' đề cập đến hành động dán nhãn một cách chính xác và phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper labeling of food products is essential for consumer safety."
"Việc dán nhãn đúng cách cho các sản phẩm thực phẩm là rất cần thiết cho sự an toàn của người tiêu dùng."
-
"The company was fined for not following proper labeling guidelines."
"Công ty bị phạt vì không tuân thủ các hướng dẫn dán nhãn đúng cách."
-
"Proper labeling ensures that customers are well-informed about the product's contents."
"Việc dán nhãn đúng cách đảm bảo rằng khách hàng được thông báo đầy đủ về nội dung của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | property | tài sản, của cải |
| Noun | propriety | sự đúng đắn, phép tắc, lễ nghi |
| Adjective | improper | không đúng, không phù hợp, không thích hợp |
| Adverb | properly | một cách đúng đắn, phù hợp, thích hợp |
| Noun | label | nhãn, mác |
| Verb | label | dán nhãn, ghi nhãn |
| Adjective | labeled | đã được dán nhãn |
| Adjective | unlabeled | chưa được dán nhãn |
| Verb | relabel | dán nhãn lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ trên nhãn sản phẩm, bao bì, hoặc tài liệu. Nó bao hàm việc tuân thủ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn ngành và đáp ứng nhu cầu thông tin của người tiêu dùng hoặc người sử dụng.
Prepositions
'Proper labeling for' nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích của việc dán nhãn. 'Proper labeling of' nhấn mạnh vật hoặc sản phẩm được dán nhãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure proper labeling (đảm bảo việc dán nhãn đúng cách)
-
require require proper labeling (yêu cầu việc dán nhãn đúng cách)
-
maintain maintain proper labeling (duy trì việc dán nhãn đúng cách)
-
importance of the importance of proper labeling (tầm quan trọng của việc dán nhãn đúng cách)
-
regulations on regulations on proper labeling (các quy định về việc dán nhãn đúng cách)
-
standards for standards for proper labeling (các tiêu chuẩn về việc dán nhãn đúng cách)
-
clear clear proper labeling (việc dán nhãn đúng cách rõ ràng)
-
consistent consistent proper labeling (việc dán nhãn đúng cách một cách nhất quán)
Idioms
-
adhere to proper labeling standards
tuân thủ các tiêu chuẩn dán nhãn đúng cách
"Manufacturers must adhere to proper labeling standards to avoid penalties."
(Các nhà sản xuất phải tuân thủ các tiêu chuẩn dán nhãn đúng cách để tránh bị phạt.)
-
failure to ensure proper labeling
việc không đảm bảo dán nhãn đúng cách
"Failure to ensure proper labeling can lead to product recalls and health risks."
(Việc không đảm bảo dán nhãn đúng cách có thể dẫn đến thu hồi sản phẩm và rủi ro sức khỏe.)
-
the need for proper labeling
sự cần thiết của việc dán nhãn đúng cách
"The increasing number of food allergies highlights the need for proper labeling."
(Số lượng người dị ứng thực phẩm ngày càng tăng làm nổi bật sự cần thiết của việc dán nhãn đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proper labeling
Tính từ + Danh từ"Proper" nghĩa là đúng đắn hoặc phù hợp và "labeling" nghĩa là hành động dán nhãn lên một vật gì đó hoặc chính những cái nhãn đó. Do đó, 'proper labeling' đề cập đến hành động dán nhãn một cách chính xác và phù hợp.
"Proper labeling of food products is essential for consumer safety."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Proper labeling ensures accurate identification of products. |
Việc dán nhãn đúng cách đảm bảo nhận dạng chính xác các sản phẩm. |
| Phủ định | Not implementing proper labeling can lead to confusion and errors. |
Không thực hiện dán nhãn đúng cách có thể dẫn đến nhầm lẫn và sai sót. |
| Nghi vấn | Is proper labeling a requirement for all food products? |
Việc dán nhãn đúng cách có phải là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các sản phẩm thực phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper labeling".
