(Top Banner Ad)
proper labeling
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Sản xuất, Marketing

proper labeling

UK: /ˈprɒpər ˈleɪbəlɪŋ/ • US: /ˈprɑːpər ˈleɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn đúng cách dán nhãn phù hợp ghi nhãn đúng quy định ghi nhãn chuẩn xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Proper" meaning correct or appropriate and "labeling" meaning the act of attaching a label to something or the labels themselves. Thus, 'proper labeling' refers to the act of labeling something correctly and appropriately.

Vietnamese Meaning

"Proper" nghĩa là đúng đắn hoặc phù hợp và "labeling" nghĩa là hành động dán nhãn lên một vật gì đó hoặc chính những cái nhãn đó. Do đó, 'proper labeling' đề cập đến hành động dán nhãn một cách chính xác và phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper labeling of food products is essential for consumer safety."

    "Việc dán nhãn đúng cách cho các sản phẩm thực phẩm là rất cần thiết cho sự an toàn của người tiêu dùng."

  • "The company was fined for not following proper labeling guidelines."

    "Công ty bị phạt vì không tuân thủ các hướng dẫn dán nhãn đúng cách."

  • "Proper labeling ensures that customers are well-informed about the product's contents."

    "Việc dán nhãn đúng cách đảm bảo rằng khách hàng được thông báo đầy đủ về nội dung của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, của cải
Noun propriety sự đúng đắn, phép tắc, lễ nghi
Adjective improper không đúng, không phù hợp, không thích hợp
Adverb properly một cách đúng đắn, phù hợp, thích hợp
Noun label nhãn, mác
Verb label dán nhãn, ghi nhãn
Adjective labeled đã được dán nhãn
Adjective unlabeled chưa được dán nhãn
Verb relabel dán nhãn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Sản xuất, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Old French
propre
Middle English
propre
Modern English
proper
Old French
label
Middle English
label
Modern English
labeling

Nguồn gốc của 'proper'

Từ 'proper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius', có nghĩa là 'của riêng mình' hoặc 'đặc biệt'. Qua tiếng Pháp cổ 'propre', nó dần phát triển ý nghĩa là 'phù hợp', 'chính xác' hoặc 'đúng đắn', nhấn mạnh sự thích hợp và tuân thủ quy tắc.

Nguồn gốc của 'label'

Từ 'label' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'label', ban đầu có nghĩa là 'một dải băng' hoặc 'mảnh vải nhỏ'. Hồi xưa, những dải này thường được gắn lên đồ vật để nhận biết hoặc phân loại chúng. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ nhãn dán cung cấp thông tin sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ trên nhãn sản phẩm, bao bì, hoặc tài liệu. Nó bao hàm việc tuân thủ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn ngành và đáp ứng nhu cầu thông tin của người tiêu dùng hoặc người sử dụng.

Prepositions

for of

'Proper labeling for' nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích của việc dán nhãn. 'Proper labeling of' nhấn mạnh vật hoặc sản phẩm được dán nhãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proper labeling
  • ensure ensure proper labeling
    (đảm bảo việc dán nhãn đúng cách)
  • require require proper labeling
    (yêu cầu việc dán nhãn đúng cách)
  • maintain maintain proper labeling
    (duy trì việc dán nhãn đúng cách)
Noun + proper labeling
  • importance of the importance of proper labeling
    (tầm quan trọng của việc dán nhãn đúng cách)
  • regulations on regulations on proper labeling
    (các quy định về việc dán nhãn đúng cách)
  • standards for standards for proper labeling
    (các tiêu chuẩn về việc dán nhãn đúng cách)
Adjective + proper labeling
  • clear clear proper labeling
    (việc dán nhãn đúng cách rõ ràng)
  • consistent consistent proper labeling
    (việc dán nhãn đúng cách một cách nhất quán)

Idioms

  • adhere to proper labeling standards

    tuân thủ các tiêu chuẩn dán nhãn đúng cách

    "Manufacturers must adhere to proper labeling standards to avoid penalties."

    (Các nhà sản xuất phải tuân thủ các tiêu chuẩn dán nhãn đúng cách để tránh bị phạt.)

  • failure to ensure proper labeling

    việc không đảm bảo dán nhãn đúng cách

    "Failure to ensure proper labeling can lead to product recalls and health risks."

    (Việc không đảm bảo dán nhãn đúng cách có thể dẫn đến thu hồi sản phẩm và rủi ro sức khỏe.)

  • the need for proper labeling

    sự cần thiết của việc dán nhãn đúng cách

    "The increasing number of food allergies highlights the need for proper labeling."

    (Số lượng người dị ứng thực phẩm ngày càng tăng làm nổi bật sự cần thiết của việc dán nhãn đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proper labeling

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Proper" nghĩa là đúng đắn hoặc phù hợp và "labeling" nghĩa là hành động dán nhãn lên một vật gì đó hoặc chính những cái nhãn đó. Do đó, 'proper labeling' đề cập đến hành động dán nhãn một cách chính xác và phù hợp.

"Proper labeling of food products is essential for consumer safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper labeling ensures accurate identification of products.
Việc dán nhãn đúng cách đảm bảo nhận dạng chính xác các sản phẩm.
Phủ định
Not implementing proper labeling can lead to confusion and errors.
Không thực hiện dán nhãn đúng cách có thể dẫn đến nhầm lẫn và sai sót.
Nghi vấn
Is proper labeling a requirement for all food products?
Việc dán nhãn đúng cách có phải là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả các sản phẩm thực phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper labeling".

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, 'proper labeling' (dán nhãn đúng cách) là một trụ cột trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nhãn sản phẩm phải cung cấp thông tin minh bạch về thành phần, nguồn gốc, và hướng dẫn sử dụng để người mua có thể đưa ra quyết định sáng suốt và an toàn, tránh bị lừa dối hoặc gây hại.

An toàn thực phẩm và sức khỏe

Dán nhãn đúng cách có vai trò cực kỳ quan trọng trong các quy định về an toàn thực phẩm và dược phẩm. Ví dụ, nhãn thực phẩm phải liệt kê đầy đủ các chất gây dị ứng, giá trị dinh dưỡng và hạn sử dụng, trong khi nhãn thuốc cung cấp liều lượng và cảnh báo quan trọng, tất cả nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phòng tránh rủi ro.