(Top Banner Ad)
correct management
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý

correct management

UK: /kəˈrɛkt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /kəˈrɛkt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý đúng đắn điều hành chính xác sự quản lý hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from error; in accordance with fact or truth.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn, chính xác, không có lỗi, phù hợp với sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correct answer is C."

    "Câu trả lời đúng là C."

  • "The company's success is due to correct management practices."

    "Sự thành công của công ty là nhờ vào các phương pháp quản lý đúng đắn."

  • "Correct management of the project ensured its timely completion."

    "Quản lý dự án đúng đắn đảm bảo việc hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj correct đúng, chính xác
Adv correctly một cách đúng đắn, chính xác
V correct sửa chữa, chỉnh sửa
N correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
N correctness sự đúng đắn, tính chính xác
V manage quản lý, điều hành
N manager người quản lý
N management sự quản lý, ban quản lý
Adj manageable có thể quản lý được

Synonyms

proper management (quản lý thích hợp)effective management (quản lý hiệu quả)sound management (quản lý vững chắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg- (thẳng, hướng dẫn)
Latin
regere (hướng dẫn, điều khiển)
Latin
corrigere (sửa chữa, làm cho đúng)
Latin
correctus (đã được sửa, đúng)
English
correct
Latin
manus (tay)
Old French
mener (dẫn dắt, điều khiển)
Old French
ménagement (sự quản lý, điều khiển)
English
management

Nguồn gốc của 'Correct'

Từ 'correct' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'corrigere', nghĩa là 'sửa cho đúng' hoặc 'điều chỉnh'. Nó được xây dựng trên gốc từ 'regere', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'cai trị' – hãy hình dung một người cai trị làm cho mọi thứ thẳng hàng. Vì vậy, khi một điều gì đó 'correct', nó đã được hướng dẫn trở lại đúng đường, hoặc được làm cho đúng đắn.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', dùng để chỉ hành động hướng dẫn, xử lý hoặc quản lý cẩn thận. Từ này lại đến từ 'mener', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'điều khiển', thường liên quan đến từ Latinh 'manus' (tay). Vì vậy, 'management' về cơ bản có nghĩa là sử dụng 'đôi tay' (hoặc kỹ năng) của bạn để dẫn dắt và điều khiển công việc một cách hiệu quả.

Usage Note

Từ 'correct' nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót. Nó có thể được dùng để mô tả thông tin, phương pháp, hoặc hành động.
Từ 'management' bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát để đạt được mục tiêu. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Cụm từ 'correct management' nhấn mạnh rằng sự quản lý không chỉ đơn thuần là thực hiện các hoạt động quản lý mà còn phải thực hiện một cách đúng đắn, phù hợp với các tiêu chuẩn và quy trình đã được thiết lập, và đạt được hiệu quả mong muốn. Nó thường liên quan đến việc ra quyết định đúng đắn, sử dụng nguồn lực hiệu quả và giải quyết vấn đề một cách chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correct management
  • effective effective correct management
    (quản lý đúng đắn hiệu quả)
  • sound sound correct management
    (quản lý đúng đắn và lành mạnh)
  • diligent diligent correct management
    (quản lý đúng đắn cẩn trọng)
Verb + correct management
  • ensure ensure correct management
    (đảm bảo quản lý đúng đắn)
  • implement implement correct management
    (thực hiện quản lý đúng đắn)
  • require require correct management
    (đòi hỏi quản lý đúng đắn)

Idioms

  • The bedrock of correct management

    Nền tảng của quản lý đúng đắn

    "Transparency and ethics are the bedrock of correct management in any organization."

    (Sự minh bạch và đạo đức là nền tảng của quản lý đúng đắn trong bất kỳ tổ chức nào.)

  • A hallmark of correct management

    Một dấu hiệu của quản lý đúng đắn

    "Proactive problem-solving is a hallmark of correct management."

    (Giải quyết vấn đề chủ động là một dấu hiệu của quản lý đúng đắn.)

  • To fall short of correct management

    Không đạt được quản lý đúng đắn

    "The company's recent decisions fell short of correct management practices."

    (Các quyết định gần đây của công ty đã không đạt được các phương pháp quản lý đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct management

Tính từ
Lật mặt

Đúng đắn, chính xác, không có lỗi, phù hợp với sự thật.

"The correct answer is C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct management".

Tính Minh Bạch và Trách Nhiệm Giải Trình

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "quản lý đúng đắn" thường ngụ ý sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính minh bạch, hành vi đạo đức và trách nhiệm giải trình. Điều này rất quan trọng để xây dựng lòng tin với các bên liên quan, từ nhân viên đến nhà đầu tư, và đảm bảo hoạt động công bằng, liêm chính.

Tuân Thủ Quy Định Pháp Luật

Một khía cạnh chính của "quản lý đúng đắn" ở nhiều quốc gia phương Tây là việc tuân thủ nghiêm ngặt các khuôn khổ pháp lý và quy định. Điều này bao gồm luật lao động, quy định môi trường, tiêu chuẩn báo cáo tài chính và các quy tắc ngành cụ thể, đảm bảo rằng mọi hoạt động của doanh nghiệp đều hợp pháp và có đạo đức.