correct management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from error; in accordance with fact or truth.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn, chính xác, không có lỗi, phù hợp với sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correct answer is C."
"Câu trả lời đúng là C."
-
"The company's success is due to correct management practices."
"Sự thành công của công ty là nhờ vào các phương pháp quản lý đúng đắn."
-
"Correct management of the project ensured its timely completion."
"Quản lý dự án đúng đắn đảm bảo việc hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | correct | đúng, chính xác |
| Adv | correctly | một cách đúng đắn, chính xác |
| V | correct | sửa chữa, chỉnh sửa |
| N | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| N | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
| V | manage | quản lý, điều hành |
| N | manager | người quản lý |
| N | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adj | manageable | có thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'correct' nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót. Nó có thể được dùng để mô tả thông tin, phương pháp, hoặc hành động.
Từ 'management' bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát để đạt được mục tiêu. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Cụm từ 'correct management' nhấn mạnh rằng sự quản lý không chỉ đơn thuần là thực hiện các hoạt động quản lý mà còn phải thực hiện một cách đúng đắn, phù hợp với các tiêu chuẩn và quy trình đã được thiết lập, và đạt được hiệu quả mong muốn. Nó thường liên quan đến việc ra quyết định đúng đắn, sử dụng nguồn lực hiệu quả và giải quyết vấn đề một cách chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective correct management (quản lý đúng đắn hiệu quả)
-
sound sound correct management (quản lý đúng đắn và lành mạnh)
-
diligent diligent correct management (quản lý đúng đắn cẩn trọng)
-
ensure ensure correct management (đảm bảo quản lý đúng đắn)
-
implement implement correct management (thực hiện quản lý đúng đắn)
-
require require correct management (đòi hỏi quản lý đúng đắn)
Idioms
-
The bedrock of correct management
Nền tảng của quản lý đúng đắn
"Transparency and ethics are the bedrock of correct management in any organization."
(Sự minh bạch và đạo đức là nền tảng của quản lý đúng đắn trong bất kỳ tổ chức nào.)
-
A hallmark of correct management
Một dấu hiệu của quản lý đúng đắn
"Proactive problem-solving is a hallmark of correct management."
(Giải quyết vấn đề chủ động là một dấu hiệu của quản lý đúng đắn.)
-
To fall short of correct management
Không đạt được quản lý đúng đắn
"The company's recent decisions fell short of correct management practices."
(Các quyết định gần đây của công ty đã không đạt được các phương pháp quản lý đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct management
Tính từĐúng đắn, chính xác, không có lỗi, phù hợp với sự thật.
"The correct answer is C."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct management".
