correct use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of utilizing something in the appropriate or intended manner.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng một thứ gì đó theo cách thích hợp hoặc theo mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The correct use of the software can improve efficiency."
"Việc sử dụng phần mềm đúng cách có thể cải thiện hiệu quả."
-
"Always ensure the correct use of safety equipment."
"Luôn đảm bảo sử dụng đúng cách các thiết bị an toàn."
-
"The manual provides information on the correct use of the machine."
"Sách hướng dẫn cung cấp thông tin về cách sử dụng máy đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | correctness | sự chính xác, sự đúng mực |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
| Noun | usage | cách sử dụng, cách dùng (thường dùng trong ngôn ngữ) |
| Verb | use | sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng một cái gì đó theo cách chính xác, tuân thủ các hướng dẫn hoặc quy tắc. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hiệu quả và an toàn của việc sử dụng.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được sử dụng. Ví dụ: "The correct use of this tool is essential."
* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương pháp sử dụng. Ví dụ: "The correct use in this situation is to follow the instructions carefully."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure the correct use (đảm bảo việc sử dụng đúng cách)
-
demonstrate demonstrate the correct use (thể hiện hoặc hướng dẫn cách dùng đúng)
-
promote promote the correct use (thúc đẩy việc sử dụng đúng đắn)
-
grammatical grammatical correct use (cách dùng đúng về mặt ngữ pháp)
-
safe safe and correct use (sử dụng an toàn và đúng cách)
Idioms
-
The correct use of language
Cách sử dụng ngôn từ chuẩn mực
"The correct use of language is essential for clear communication."
(Việc sử dụng ngôn từ chuẩn mực là điều thiết yếu để giao tiếp rõ ràng.)
-
A guide to the correct use
Cẩm nang hướng dẫn sử dụng đúng cách
"Please refer to the manual for a guide to the correct use of this equipment."
(Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn để biết cách sử dụng thiết bị này đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correct use
Danh từHành động sử dụng một thứ gì đó theo cách thích hợp hoặc theo mục đích.
"The correct use of the software can improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The equipment is correctly used according to the manual. |
Thiết bị được sử dụng đúng cách theo hướng dẫn sử dụng. |
| Phủ định | The software isn't being correctly used by the new employees. |
Phần mềm không được sử dụng đúng cách bởi các nhân viên mới. |
| Nghi vấn | Was the machine correctly used before it broke down? |
Máy đã được sử dụng đúng cách trước khi nó bị hỏng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct use".
