(Top Banner Ad)
correct use
B1
Danh từ B1 Tổng quát

correct use

UK: /kəˈrɛkt juːz/ • US: /kəˈrɛkt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng đúng cách cách sử dụng đúng việc sử dụng đúng phương pháp sử dụng đúng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of utilizing something in the appropriate or intended manner.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một thứ gì đó theo cách thích hợp hoặc theo mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The correct use of the software can improve efficiency."

    "Việc sử dụng phần mềm đúng cách có thể cải thiện hiệu quả."

  • "Always ensure the correct use of safety equipment."

    "Luôn đảm bảo sử dụng đúng cách các thiết bị an toàn."

  • "The manual provides information on the correct use of the machine."

    "Sách hướng dẫn cung cấp thông tin về cách sử dụng máy đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective correct đúng, chính xác
Noun correctness sự chính xác, sự đúng mực
Adverb correctly một cách chính xác
Noun usage cách sử dụng, cách dùng (thường dùng trong ngôn ngữ)
Verb use sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
correctus (straightened, set right)
Old French
correct
Latin
usus (use, practice)
Middle English
correct use

Nguồn gốc của sự 'Thẳng hàng'

Từ 'correct' có nguồn gốc từ 'corrigere' trong tiếng Latinh, nghĩa là làm cho thẳng hoặc đưa về đúng quỹ đạo (thường dùng trong bối cảnh sửa lại các thanh gỗ cho thẳng). Khi kết hợp với 'use' (từ 'usus' - thói quen, ứng dụng), cụm từ 'correct use' mang hàm ý sâu xa là đưa hành động sử dụng một vật gì đó trở lại đúng với tiêu chuẩn hoặc mục đích vốn có của nó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng một cái gì đó theo cách chính xác, tuân thủ các hướng dẫn hoặc quy tắc. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hiệu quả và an toàn của việc sử dụng.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được sử dụng. Ví dụ: "The correct use of this tool is essential."
* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh hoặc phương pháp sử dụng. Ví dụ: "The correct use in this situation is to follow the instructions carefully."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correct use
  • ensure ensure the correct use
    (đảm bảo việc sử dụng đúng cách)
  • demonstrate demonstrate the correct use
    (thể hiện hoặc hướng dẫn cách dùng đúng)
  • promote promote the correct use
    (thúc đẩy việc sử dụng đúng đắn)
Adjective + correct use
  • grammatical grammatical correct use
    (cách dùng đúng về mặt ngữ pháp)
  • safe safe and correct use
    (sử dụng an toàn và đúng cách)

Idioms

  • The correct use of language

    Cách sử dụng ngôn từ chuẩn mực

    "The correct use of language is essential for clear communication."

    (Việc sử dụng ngôn từ chuẩn mực là điều thiết yếu để giao tiếp rõ ràng.)

  • A guide to the correct use

    Cẩm nang hướng dẫn sử dụng đúng cách

    "Please refer to the manual for a guide to the correct use of this equipment."

    (Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn để biết cách sử dụng thiết bị này đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct use

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một thứ gì đó theo cách thích hợp hoặc theo mục đích.

"The correct use of the software can improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equipment is correctly used according to the manual.
Thiết bị được sử dụng đúng cách theo hướng dẫn sử dụng.
Phủ định
The software isn't being correctly used by the new employees.
Phần mềm không được sử dụng đúng cách bởi các nhân viên mới.
Nghi vấn
Was the machine correctly used before it broke down?
Máy đã được sử dụng đúng cách trước khi nó bị hỏng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct use".

Chủ nghĩa Quy tắc trong Ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, 'correct use' thường liên quan đến Prescriptivism (Chủ nghĩa quy tắc). Đây là niềm tin rằng ngôn ngữ nên có những tiêu chuẩn cố định về ngữ pháp và từ vựng để duy trì sự trong sáng và trang trọng của văn bản.

An toàn và Trách nhiệm Pháp lý

Trong các nước nói tiếng Anh, cụm từ 'correct use' xuất hiện dày đặc trên nhãn mác sản phẩm và hướng dẫn an toàn. Điều này không chỉ giúp người dùng mà còn là một khía cạnh pháp lý quan trọng để các công ty tránh bị kiện tụng nếu người dùng sử dụng sai cách gây tai nạn.