correctly defined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được định nghĩa một cách chính xác, không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'algorithm' is correctly defined as a step-by-step procedure for solving a problem."
"Thuật ngữ 'thuật toán' được định nghĩa chính xác là một quy trình từng bước để giải quyết một vấn đề."
-
"Before using the equipment, ensure that all safety procedures are correctly defined and understood."
"Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đảm bảo rằng tất cả các quy trình an toàn được định nghĩa chính xác và được hiểu rõ."
-
"In the contract, each party's responsibilities are correctly defined to avoid misunderstandings."
"Trong hợp đồng, trách nhiệm của mỗi bên được định nghĩa chính xác để tránh hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correct | sửa cho đúng |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | correctness | sự chính xác |
| Noun | definition | định nghĩa, lời giải thích |
| Adjective | definable | có thể định nghĩa được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một khái niệm, thuật ngữ hoặc quy trình đã được giải thích hoặc trình bày một cách đúng đắn và phù hợp với các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Nó hàm ý sự rõ ràng và đáng tin cậy trong định nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must be must be correctly defined (phải được định nghĩa một cách chính xác)
-
remain remain correctly defined (vẫn được xác định đúng đắn)
-
strictly strictly correctly defined (được định nghĩa một cách nghiêm ngặt và chính xác)
-
mathematically mathematically correctly defined (được xác định chính xác về mặt toán học)
-
terms correctly defined terms (các thuật ngữ được định nghĩa chính xác)
-
parameters correctly defined parameters (các thông số được xác định đúng đắn)
Idioms
-
Well-defined
Rõ ràng, cụ thể, có ranh giới xác định
"The project goals need to be well-defined from the start."
(Các mục tiêu của dự án cần phải được xác định rõ ràng ngay từ đầu.)
-
By definition
Theo đúng bản chất, theo định nghĩa
"An entrepreneur is, by definition, a risk-taker."
(Một doanh nhân, theo đúng bản chất, là một người chấp nhận rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correctly defined
Adverb + Verb (past participle)Được định nghĩa một cách chính xác, không có lỗi.
"The term 'algorithm' is correctly defined as a step-by-step procedure for solving a problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly defined".
