(Top Banner Ad)
correctly defined
B2
Adverb + Verb (past participle) B2 Ngôn ngữ học, Khoa học, Giáo dục

correctly defined

UK: /kəˈrɛktli dɪˈfaɪnd/ • US: /kəˈrɛktli dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được định nghĩa chính xác được định nghĩa đúng định nghĩa đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Defined in a way that is accurate and without errors.

Vietnamese Meaning

Được định nghĩa một cách chính xác, không có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'algorithm' is correctly defined as a step-by-step procedure for solving a problem."

    "Thuật ngữ 'thuật toán' được định nghĩa chính xác là một quy trình từng bước để giải quyết một vấn đề."

  • "Before using the equipment, ensure that all safety procedures are correctly defined and understood."

    "Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đảm bảo rằng tất cả các quy trình an toàn được định nghĩa chính xác và được hiểu rõ."

  • "In the contract, each party's responsibilities are correctly defined to avoid misunderstandings."

    "Trong hợp đồng, trách nhiệm của mỗi bên được định nghĩa chính xác để tránh hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa cho đúng
Verb define định nghĩa, xác định
Noun correctness sự chính xác
Noun definition định nghĩa, lời giải thích
Adjective definable có thể định nghĩa được

Synonyms

Antonyms

incorrectly defined (được định nghĩa không chính xác)vaguely defined (được định nghĩa mơ hồ)poorly defined (được định nghĩa kém)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
reg- (to move in a straight line) & dhe- (to set, put)
Latin
corrigere (to make straight) & definire (to set bounds)
Old French
correct & definer
Middle English
correcten & diffinen

Nguồn gốc của sự thẳng hàng và ranh giới

Cụm từ này kết hợp hai khái niệm Latin cổ đại: 'regere' (dẫn lối thẳng) và 'finis' (ranh giới). Khi một thứ gì đó được 'correctly defined', nó không chỉ được làm cho 'thẳng' (đúng đắn) mà còn được bao bọc trong những ranh giới rõ ràng, không bị nhầm lẫn với thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một khái niệm, thuật ngữ hoặc quy trình đã được giải thích hoặc trình bày một cách đúng đắn và phù hợp với các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập. Nó hàm ý sự rõ ràng và đáng tin cậy trong định nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correctly defined
  • must be must be correctly defined
    (phải được định nghĩa một cách chính xác)
  • remain remain correctly defined
    (vẫn được xác định đúng đắn)
Adverb + correctly defined
  • strictly strictly correctly defined
    (được định nghĩa một cách nghiêm ngặt và chính xác)
  • mathematically mathematically correctly defined
    (được xác định chính xác về mặt toán học)
correctly defined + Noun
  • terms correctly defined terms
    (các thuật ngữ được định nghĩa chính xác)
  • parameters correctly defined parameters
    (các thông số được xác định đúng đắn)

Idioms

  • Well-defined

    Rõ ràng, cụ thể, có ranh giới xác định

    "The project goals need to be well-defined from the start."

    (Các mục tiêu của dự án cần phải được xác định rõ ràng ngay từ đầu.)

  • By definition

    Theo đúng bản chất, theo định nghĩa

    "An entrepreneur is, by definition, a risk-taker."

    (Một doanh nhân, theo đúng bản chất, là một người chấp nhận rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correctly defined

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Được định nghĩa một cách chính xác, không có lỗi.

"The term 'algorithm' is correctly defined as a step-by-step procedure for solving a problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly defined".

Sự chính xác trong tư duy phương Tây

Trong triết học và luật pháp phương Tây, việc 'correctly defined' các thuật ngữ là tối quan trọng. Điều này bắt nguồn từ truyền thống Socrates, nơi việc truy tìm định nghĩa chính xác là bước đầu tiên để đạt tới sự thật và công lý.

Tính minh bạch trong giao tiếp

Trong môi trường học thuật và kinh doanh quốc tế, việc yêu cầu một khái niệm được 'correctly defined' thể hiện sự tôn trọng tính minh bạch, giúp tránh hiểu lầm do khác biệt văn hóa.